CTCP Vimeco (vmc)

3.60
-0.30
(-7.69%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh816,9761,118,0871,172,412918,445765,899642,8831,156,5701,560,9802,269,7261,452,5681,072,234888,869753,976978,4871,003,4431,250,9091,206,0521,082,486563,319302,940
4. Giá vốn hàng bán745,4981,032,9191,085,062857,989728,810607,3681,105,6241,416,5861,916,4211,381,780994,213816,500683,264886,532915,5611,160,2441,136,4831,008,764507,035271,108
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)71,47885,16887,35060,45637,09035,51550,947144,394353,30570,78978,02171,90970,66491,61987,88285,91169,56973,72256,28431,832
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,0764,4219,1343,9884,1215,7486,65725,02329,10219,4729,9763,1705,1618,14814,89913,6946,2396,0432,2057,656
7. Chi phí tài chính39,92042,17950,59825,35917,40315,29624,54028,71933,07926,19022,01922,02732,64350,08861,49634,14710,20022,70124,17720,590
-Trong đó: Chi phí lãi vay30,61542,17950,59825,35917,40315,29624,54028,65933,07926,19020,73022,01427,30949,85759,93233,3489,19022,39224,177
9. Chi phí bán hàng-9,142-17,588-15,829
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp38,29742,82844,68443,51435,20438,19640,55233,55860,23635,10531,38229,22431,95328,43124,70122,80218,76514,63511,1579,367
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,6784,5831,2024,7136,1923,600-7,489107,140289,09128,96534,59523,82811,23021,24916,58442,65646,84242,42923,1569,531
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,1728,55011,4954,9926,2534,14911,711111,795289,22437,05133,14224,52914,58615,12130,67749,01651,77244,95724,7519,531
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,5973,2144,6612,7643,6683,4077,82589,034231,34728,96324,48419,1729,89911,70923,00737,15241,36337,12719,0768,197
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,5963,2134,6583,0223,6123,3299,57690,265230,89628,55024,04518,7449,46410,74222,94437,92940,85337,12719,0768,197

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn939,6651,146,4191,203,6331,359,977840,191885,4511,103,7241,336,8891,852,8712,052,8901,116,220932,728729,617813,723912,557875,515850,765966,519725,150449,053
I. Tiền và các khoản tương đương tiền113,118104,98855,62569,55517,33939,037106,12884,425224,522162,29299,133193,47288,55084,704132,480127,156135,18884,03141,06429,545
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn16,00116,00141,00076,95975,64874,07574,486113,000268,000397,16974,4701,0006,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn539,147696,991781,328824,467559,994613,035754,725923,624893,570664,683429,618433,326470,240505,830485,768351,004274,311255,386155,19832,175
IV. Tổng hàng tồn kho271,139327,921325,582374,438186,454157,253165,844212,649465,147813,863506,325298,618166,264211,264287,771391,774435,035609,538495,241364,910
V. Tài sản ngắn hạn khác2605189814,5587562,0502,5413,1921,63114,8836,6756,3114,5635,9246,5395,5806,23217,56533,64522,423
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn268,603258,680249,327258,192176,456184,247216,350258,156191,311224,641205,846116,78898,822138,672175,665207,082196,516201,141205,837221,860
I. Các khoản phải thu dài hạn3,3773,3634,8994,28329,17529,717
II. Tài sản cố định158,825187,075213,952212,459126,975132,617162,698200,847164,194145,16597,82785,82881,934111,636132,933176,653160,274147,689181,355204,596
III. Bất động sản đầu tư18,54421,7321609,982
IV. Tài sản dở dang dài hạn9,0029,0029,00218,85410,03510,65938,78534,91410,1859,948711,1337,47223,89310,0374,253
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn68,59825,6906901,9901,9901,9901,9901,9902,05052,05082,05010,43710,43715,72416,45014,45013,39019,8496,6703,245
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,25711,81820,78420,6068,2819,26412,87720,24414,88317,47715,98720,5166,45111,31215,14915,98015,3809,7107,7759,765
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,208,2681,405,0991,452,9591,618,1701,016,6471,069,6981,320,0741,595,0462,044,1822,277,5311,322,0651,049,515828,439952,3951,088,2221,082,5971,047,2821,167,661930,987670,912
A. Nợ phải trả848,8441,048,2561,099,3301,267,490667,535714,254950,0371,172,1721,579,0142,027,1941,063,870832,818621,423745,955871,426871,259871,7191,023,048810,147620,668
I. Nợ ngắn hạn806,1601,026,3411,065,0641,211,173641,896671,279878,8431,082,3371,529,8881,069,227803,843812,172613,101730,516818,113780,026787,692913,244675,051512,457
II. Nợ dài hạn42,68421,91534,26656,31725,64042,97571,19489,83649,126957,967260,02820,6468,32215,43953,31391,23384,027109,804135,096108,212
B. Nguồn vốn chủ sở hữu359,424356,843353,629350,680349,112355,444370,037422,873465,168250,337258,195216,697207,016206,440216,796211,337175,562144,612120,83950,244
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,208,2681,405,0991,452,9591,618,1701,016,6471,069,6981,320,0741,595,0462,044,1822,277,5311,322,0651,049,515828,439952,3951,088,2221,082,5971,047,2821,167,661930,987670,912
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |