CTCP Du lịch Thành Thành Công (vng)

6.80
-0.09
(-1.31%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh219,017179,626176,635150,795146,232185,427217,678160,290230,654207,890166,993139,326193,481202,974162,57485,58331,16620,40061,62470,025
4. Giá vốn hàng bán116,915125,963132,896114,325119,764145,355136,164125,790126,464136,662127,23187,594134,728138,638115,86753,07252,64927,01379,46750,020
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)102,07053,66343,73936,47126,46840,07281,51534,500104,19071,22839,76251,73258,75464,32246,70632,510-21,483-6,613-17,84220,005
6. Doanh thu hoạt động tài chính65,842105,2224,1194,422210,3154,63776,3305,16323,71012,05542,4133,8724,1454,24848,2186,56462,01441,17786,5543,009
7. Chi phí tài chính67,20056,52964,90354,563128,62055,24064,14257,29581,23546,30941,21436,46630,97231,43341,58430,16018,68716,53022,26714,775
-Trong đó: Chi phí lãi vay65,97057,70461,02753,28576,40952,13561,86455,01663,12643,39738,08735,65331,52929,12525,47030,11018,18616,52816,36914,775
9. Chi phí bán hàng21,74211,4629,6019,34018,98910,0209,0976,37011,4387,1559,7026,1456,7237,92310,6413,3132,2192,9115,8883,083
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,85720,42616,29420,26723,40921,14417,02620,95525,39527,55021,03621,61414,54826,28427,61214,77416,36913,08025,43813,501
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)65,83468,214-44,300-43,74972,367-45,35459,896-44,17811,3943,00116,533-6,4523,4034,05316,712-8,763-1,66439814,017-9,382
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)63,16164,065-45,277-43,97971,950-50,05661,528-45,29211,7362,75715,656-6,7974,2024,38914,894-9,1721,57080913,120-9,248
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)41,92359,747-50,589-43,97942,302-41,66546,283-45,2928611,3177,796-6,6878997511,345-9,1941,2431,4599,892-9,481
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)41,91559,757-50,597-43,96142,285-41,10546,284-45,0764931,4787,728-6,4792771,1929,976-8,84787754410,009-9,532

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,313,5871,081,7191,169,5951,111,1581,585,254924,1211,026,721780,935767,218659,293731,291666,585755,827861,825980,906922,839627,257702,314665,308574,482
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,86815,31247,80744,44945,24033,88543,31039,96590,33074,27051,95565,49477,496106,027139,664288,57915,19412,41814,23217,445
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn275,792280,532269,277281,786512,00312,00015,00012,00012,00012
III. Các khoản phải thu ngắn hạn900,163673,009737,344678,584925,938778,270867,389623,635558,243471,074628,841563,112656,242739,596824,245617,069596,711673,995636,213528,306
IV. Tổng hàng tồn kho9,18712,95115,15011,7467,5479,4939,1868,1829,10110,0888,0408,1919,6778,6958,2077,2286,7847,3047,3517,763
V. Tài sản ngắn hạn khác118,57699,915100,01794,59294,52590,47391,83597,15397,544103,86242,44229,78712,4127,5068,7899,9628,5688,5977,51220,967
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,119,1383,037,4562,960,8912,941,8892,975,2073,043,6282,951,7023,131,0113,131,4413,101,9272,373,1292,234,7242,086,9191,940,6231,831,6641,709,1071,664,4971,584,3131,505,3141,550,220
I. Các khoản phải thu dài hạn84,76784,66986,29695,852107,014166,434106,094106,68995,61499,61595,63967,56771,52971,91659,44334,01220,05410,26510,72339,829
II. Tài sản cố định1,794,2391,752,6771,774,2961,793,7601,811,0522,021,9962,037,8172,054,2562,063,1762,105,936880,932879,216889,210890,356898,106909,735917,325938,226950,789983,550
III. Bất động sản đầu tư7,9828,05739,931
IV. Tài sản dở dang dài hạn485,117441,677432,166415,945415,855399,617394,791361,040357,913332,874937,906768,934610,091474,629444,542296,630290,471276,829270,672265,408
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn718,312714,591623,840582,995582,166382,795334,249524,189523,170521,609420,367480,898477,189465,784391,085427,249391,233299,181207,808154,926
VI. Tổng tài sản dài hạn khác36,70343,84144,29453,33659,12065,44570,92376,52282,76432,60028,50327,84228,14326,69526,75729,26032,70637,47142,36247,732
VII. Lợi thế thương mại1,7161,8902,2282,4257,3407,8288,3168,8049,2929,78010,26810,75611,24411,73212,22012,70814,35914,90218,845
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,432,7254,119,1764,130,4864,053,0464,560,4613,967,7483,978,4223,911,9463,898,6593,761,2203,104,4192,901,3092,842,7462,802,4482,812,5702,631,9462,291,7552,286,6272,170,6222,124,702
A. Nợ phải trả3,302,0673,030,4413,101,4282,973,3993,436,8402,882,8172,858,3222,838,1292,779,6562,643,0781,987,5951,792,2801,727,0791,686,8451,698,0011,528,7821,179,4131,175,7861,061,236984,443
I. Nợ ngắn hạn1,309,6581,071,3501,104,8651,057,2171,576,1061,347,7691,354,783718,245764,434641,984654,910603,329592,596569,100615,826494,893647,729603,407543,269428,271
II. Nợ dài hạn1,992,4091,959,0911,996,5631,916,1821,860,7341,535,0491,503,5392,119,8842,015,2222,001,0941,332,6851,188,9511,134,4821,117,7451,082,1751,033,889531,684572,380517,967556,172
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,130,6581,088,7351,029,0581,079,6471,123,6211,084,9311,120,1001,073,8171,119,0021,118,1421,116,8251,109,0281,115,6681,115,6031,114,5691,103,1641,112,3421,110,8411,109,3851,140,259
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,432,7254,119,1764,130,4864,053,0464,560,4613,967,7483,978,4223,911,9463,898,6593,761,2203,104,4192,901,3092,842,7462,802,4482,812,5702,631,9462,291,7552,286,6272,170,6222,124,702
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |