CTCP Quảng cáo và Hội chợ Thương mại (vnx)

0.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn192,709141,810114,96065,01745,79651,09358,86850,14236,01631,96026,06124,36021,59924,54821,56421,28523,492
I. Tiền và các khoản tương đương tiền122,05374,19455,83814,9127,50213,2069,3129,8268,0855,1945,5336,9525,57713,0426,7288,5958,258
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn39,00039,00039,00039,00025,00025,00037,50024,50016,5009,5006,5006,5006,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,0213,5064,9554,4884,1463,5823,5357,5094,0739,7267,2765,2434,8535,2258,6217,0897,718
IV. Tổng hàng tồn kho24,20222,14113,1816,3479,0909,2608,4918,2187,3337,4836,4064,6523,5074,9924,1503,7605,449
V. Tài sản ngắn hạn khác3,4332,9681,9872705845298925583451,0131,6621,2882,0651,8402,066
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn5,0305,8715,4114,9295,6126,2857,1708,0128,9489,0098,2457,9448,79510,11811,10211,8587,342
I. Các khoản phải thu dài hạn350409391350350350350350350350250
II. Tài sản cố định4,5385,1194,9094,5275,2525,9356,7167,6168,5258,5206,8037,5228,2899,15610,10910,9196,489
III. Bất động sản đầu tư1,104
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn512572572327
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1423421115211104467313989422506450421367526
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN197,739147,681120,37169,94751,40857,37866,03858,15444,96440,96934,30732,30430,39434,66632,66633,14330,833
A. Nợ phải trả75,30961,57552,66428,47923,39329,51224,97223,64316,43116,02212,37011,2059,91815,24014,18515,13813,982
I. Nợ ngắn hạn75,30961,57552,66428,47923,39329,51224,97223,64316,43116,02212,3708,1078,39712,59911,54712,38113,830
II. Nợ dài hạn3,0971,5202,6402,6382,757152
B. Nguồn vốn chủ sở hữu122,43086,10667,70741,46828,01527,86641,06634,51128,53324,94721,93721,09920,47719,42618,48118,00516,852
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN197,739147,681120,37169,94751,40857,37866,03858,15444,96440,96934,30732,30430,39434,66632,66633,14330,833
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |