CTCP Quảng cáo và Hội chợ Thương mại (vnx)

13.30
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV293,826266,567252,339141,93322,55739,377213,491
Giá vốn hàng bán193,135187,012182,373111,81315,82330,443175,717
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV100,69179,55569,96630,1216,7348,47437,774
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh71,47652,85846,73117,0971,26835320,125
Tổng lợi nhuận trước thuế71,22752,58747,05318,6021,8871,92020,057
Lợi nhuận sau thuế 56,80741,86237,45915,1701,4941,59515,960
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ56,80741,86237,45915,1701,4941,59515,960
Tổng tài sản ngắn hạn192,709141,810114,96065,01745,796192,709141,810114,96065,01745,79651,09358,86850,14236,01631,960
Tiền mặt122,05374,19455,83814,9127,502122,05374,19455,83814,9127,50213,2069,3129,8268,0855,194
Đầu tư tài chính ngắn hạn39,00039,00039,00039,00025,00039,00039,00039,00039,00025,00025,00037,50024,50016,5009,500
Hàng tồn kho24,20222,14113,1816,3479,09024,20222,14113,1816,3479,0909,2608,4918,2187,3337,483
Tài sản dài hạn5,0305,8715,4114,9295,6125,0305,8715,4114,9295,6126,2857,1708,0128,9489,009
Tài sản cố định4,5385,1194,9094,5275,2524,5385,1194,9094,5275,2525,9356,7167,6168,5258,520
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản197,739147,681120,37169,94751,408197,739147,681120,37169,94751,40857,37866,03858,15444,96440,969
Tổng nợ75,30961,57552,66428,47923,39375,30961,57552,66428,47923,39329,51224,97223,64316,43116,022
Vốn chủ sở hữu122,43086,10667,70741,46828,015122,43086,10667,70741,46828,01527,86641,06634,51128,53324,947

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)18.19K22.78K30.58K12.38K1.22K1.30K13.03K
Giá cuối kỳ9.50K3.49K2.50K2.91K2.95K3.99K4.07K
Giá / EPS (PE)0.52 (lần)0.15 (lần)0.08 (lần)0.23 (lần)2.42 (lần)3.06 (lần)0.31 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.10 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.03 (lần)0.16 (lần)0.12 (lần)0.02 (lần)
Giá sổ sách39.19K46.86K55.27K33.85K22.87K22.75K33.52K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.24 (lần)0.07 (lần)0.05 (lần)0.09 (lần)0.13 (lần)0.18 (lần)0.12 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ3 (Mi)2 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản97.46%96.02%95.50%92.95%89.08%89.05%89.14%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản2.54%3.98%4.50%7.05%10.92%10.95%10.86%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn38.09%41.69%43.75%40.72%45.50%51.43%37.81%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu61.51%71.51%77.78%68.68%83.50%105.91%60.81%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn61.91%58.31%56.25%59.28%54.50%48.57%62.19%
6/ Thanh toán hiện hành255.89%230.30%218.29%228.30%195.77%173.13%235.74%
7/ Thanh toán nhanh223.75%194.35%193.26%206.01%156.91%141.75%201.73%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn162.07%120.49%106.03%52.36%32.07%44.75%37.29%
9/ Vòng quay Tổng tài sản148.59%180.50%209.63%202.92%43.88%68.63%323.29%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn152.47%187.97%219.50%218.30%49.26%77.07%362.66%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu240%309.58%372.69%342.27%80.52%141.31%519.87%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho798.01%844.64%1,383.61%1,761.67%174.07%328.76%2,069.45%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần19.33%15.70%14.84%10.69%6.62%4.05%7.48%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)28.73%28.35%31.12%21.69%2.91%2.78%24.17%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)46.40%48.62%55.33%36.58%5.33%5.72%38.86%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)29%22%21%14%9%5%9%
Tăng trưởng doanh thu10.23%5.64%77.79%529.22%-42.72%-81.56%%
Tăng trưởng Lợi nhuận35.70%11.75%146.93%915.39%-6.33%-90.01%%
Tăng trưởng Nợ phải trả22.30%16.92%84.92%21.74%-20.73%18.18%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu42.19%27.17%63.28%48.02%0.53%-32.14%%
Tăng trưởng Tổng tài sản33.90%22.69%72.09%36.06%-10.40%-13.11%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |