CTCP Quảng cáo và Hội chợ Thương mại (vnx)

13.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.30
13.30
13.30
13.30
0
46.9K / 46.9K
22.8K / 22.8K
0.4x / 0.4x
0.2x / 0.2x
28% # 49%
0.2
15 Bi
3 Mi / 2Mi
1
20.3 - 8.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.60 84,300 ATO 0
15.20 1,300 0.00 0
13.40 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 95 (0.12) 0% 3.60 (0.01) 0%
2017 115 (0.15) 0% 4.40 (0.01) 0%
2018 140 (0.16) 0% 7.20 (0.01) 0%
2019 155 (0.21) 0% 9.60 (0.02) 0%
2020 90 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%
2021 35 (0.02) 0% 0 (0.00) 0%
2022 39 (0) 0% 1.52 (0) 0%
2023 170 (0) 0% 14.40 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV293,826266,567252,339141,93322,55739,377213,491
Tổng lợi nhuận trước thuế71,22752,58747,05318,6021,8871,92020,057
Lợi nhuận sau thuế 56,80741,86237,45915,1701,4941,59515,960
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ56,80741,86237,45915,1701,4941,59515,960
Tổng tài sản197,739147,681120,37169,947197,739147,681120,37169,94751,40857,37866,03858,15444,96440,969
Tổng nợ75,30961,57552,66428,47975,30961,57552,66428,47923,39329,51224,97223,64316,43116,022
Vốn chủ sở hữu122,43086,10667,70741,468122,43086,10667,70741,46828,01527,86641,06634,51128,53324,947


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |