CTCP Quảng cáo và Hội chợ Thương mại (vnx)

0.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.40
0
0
0
0
33.6K
15.6K
0.0x
0.0x
29% # 46%
19.1
1 Bi
4 Mi
1
13.3 - 0.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.30 (-0.70) 23.2%
ACV 41.00 (-0.10) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.30 (2.10) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.40 (-1.20) 4.9%
VEF 77.80 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.00 (-2.40) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV293,826266,567252,339141,93322,55739,377213,491
Tổng lợi nhuận trước thuế71,22752,58747,05318,6021,8871,92020,057
Lợi nhuận sau thuế 56,80741,86237,45915,1701,4941,59515,960
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ56,80741,86237,45915,1701,4941,59515,960
Tổng tài sản197,739147,681120,37169,947197,739147,681120,37169,94751,40857,37866,03858,15444,96440,969
Tổng nợ75,30961,57552,66428,47975,30961,57552,66428,47923,39329,51224,97223,64316,43116,022
Vốn chủ sở hữu122,43086,10667,70741,468122,43086,10667,70741,46828,01527,86641,06634,51128,53324,947


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc