CTCP Thuốc thú y Trung ương I (vny)

5.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh32,08133,24527,39623,78333,44524,59730,65425,23726,97723,40922,14825,06835,11538,03239,05529,620
2. Các khoản giảm trừ doanh thu762,5231,282931471,5981,1309544069827611,1175598101,136711
3. Doanh thu thuần (1)-(2)32,00530,72226,11422,85133,39822,99829,52424,28326,57122,42721,38723,95134,55637,22237,92028,909
4. Giá vốn hàng bán21,59423,73920,49617,41524,60017,03022,05219,14919,03616,76416,25618,84628,61130,10229,71822,936
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,4126,9835,6185,4368,7985,9687,4735,1347,5355,6635,1315,1055,9457,1208,2025,974
6. Doanh thu hoạt động tài chính25510712611818718012896865315823943015256119
7. Chi phí tài chính9312732911726854333197136342531341,040192510254
-Trong đó: Chi phí lãi vay7-100100
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,2283,1062,3692,5294,1903,1143,4112,6654,1482,5122,6792,4102,2223,3385,1062,180
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,6832,3862,5372,1622,5002,8152,6292,0322,8182,1611,9042,0823,3112,4181,5452,066
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,6631,4715097462,0261661,227335518700654717-1981,3241,0961,593
12. Thu nhập khác42-1122,66134357605361,73521473,10524144
13. Chi phí khác1654234341172221312144342525055817243
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-123-1542,6271240583-2141,714-22-33222,854-558692
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,5401,3173,1357462,2667481,2063392,2326786207392,6577661,1661,595
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,27022563415555314033411145614513315294127163184
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,27022563415555314033411145614513315294127163184
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,2701,0922,5015911,7136088722281,7765334875872,5636391,0031,411
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,2701,0922,5015911,7136088722281,7765334875872,5636391,0031,411

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 2
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn70,42460,89064,47861,12959,72156,26156,11850,56550,29138,47657,88867,42556,38159,27568,04648,15962,01842,33154,45062,067
I. Tiền và các khoản tương đương tiền38,35829,05022,17325,40428,24822,22526,96524,64024,1729,63220,21534,59720,24720,65426,50815,53717,80414,17217,92431,891
1. Tiền13,28814,18011,30310,5346,9267,5733,6601,64210,7354,34114,72524,3329,6027,7396,46110,5536,0636,9832,64418,841
2. Các khoản tương đương tiền25,07014,87010,87014,87021,32214,65223,30522,99813,4375,2915,49010,26510,64512,91520,0474,98411,7417,18915,28013,050
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn12,24814,17514,38410,00710,29411,9759,4636,8516,68111,62613,8029,99817,5679,9299,8824,74515,30413,1649,54511,760
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng14,37915,50415,70811,18211,50213,47010,8238,0358,86512,9067,4806,34414,95811,51611,9076,30117,50015,26612,02214,501
2. Trả trước cho người bán8089941,0691,1711,5659851,2539178288338,9116,1512,9727968277331,0413,6902,5382,587
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác4,3294,9454,8754,9214,4954,7884,6555,1664,2565,1564,6794,7716,9065,0894,6195,2084,2614,8075,1994,886
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,268-7,268-7,268-7,268-7,268-7,268-7,268-7,268-7,268-7,268-7,268-7,268-7,268-7,472-7,472-7,498-7,498-10,598-10,214-10,214
IV. Tổng hàng tồn kho18,73616,53225,81623,88219,39120,38617,95617,39117,27515,12222,41821,43617,55227,40330,22126,96127,47514,43425,43517,558
1. Hàng tồn kho18,96716,76327,88725,77321,25022,22919,79919,23419,15016,56923,86522,88318,99928,21931,03728,26328,77715,01026,10218,225
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-232-232-2,071-1,891-1,859-1,843-1,843-1,843-1,875-1,447-1,447-1,447-1,447-816-816-1,301-1,301-576-667-667
V. Tài sản ngắn hạn khác1,0821,1332,1041,8361,7881,6751,7351,6832,1642,0951,4541,3951,0141,2891,4369151,4345601,546858
1. Chi phí trả trước ngắn hạn349330456242277297362273415238313298231228239224245306580216
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7088031,6481,5721,3201,3781,3731,4101,7121,8271,1411,0977821,0611,1976911,190254966642
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước242219137
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác31
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn92,79293,37594,53695,09296,08396,38397,56999,143100,747102,03988,92389,99891,39389,09690,13091,75392,93598,679102,141105,552
I. Các khoản phải thu dài hạn2020202020202020202020202020202020202020
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác2020202020202020202020202020202020202020
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định90,28891,69993,01993,88194,73195,30896,63398,11399,59182,51683,82684,99686,35088,01688,92990,57092,21698,528101,847105,170
1. Tài sản cố định hữu hình89,20990,59091,88092,71293,53394,08095,37496,82498,27281,16782,44883,58284,88986,50987,37588,96990,56996,69599,920103,372
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,0791,1091,1391,1691,1991,2291,2581,2881,3181,3481,3781,4141,4601,5071,5541,6001,6471,8341,9271,798
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn32418,4204,1644,0143,984
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang32418,4204,1644,0143,984
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn867867867867867867867867867867867867867867867867867867867867
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-867-867-867-867-867-867-867-867-867-867-867-867-867-867-867-867-867-867-867-867
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,1601,6561,4971,1911,3321,0559161,0101,1361,0849139691,0401,0601,1811,163699131275362
1. Chi phí trả trước dài hạn2,1601,6561,4971,1911,3321,0559161,0101,1361,0849139691,0401,0601,1811,163699131275358
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN163,216154,265159,014156,221155,804152,643153,687149,708151,038140,515146,811157,424147,774148,371158,176139,911154,953141,009156,591167,619
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả53,56748,68654,52754,23654,76553,11754,77051,66253,22044,22351,05262,15173,06876,22886,67269,41085,862254,996276,782280,367
I. Nợ ngắn hạn41,22836,34742,18841,89742,42640,77842,43139,84341,40132,11440,65351,75242,66945,82956,27366,26183,847251,469272,789131,766
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn44430,29429,805198,228200,76018,251
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn22,56616,51324,55124,48924,00823,26224,63823,30425,52816,10824,51619,99424,90228,48338,38318,46635,42532,83942,94252,561
4. Người mua trả tiền trước314325329705320331409796472076016,86165847464646492524,147
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,3191,6201,1425681,3811,1521,0396569748111,8211,9242,1692,4312,4692,5452,3273,2192,9114,075
6. Phải trả người lao động6,6513,8584,4305,5246,3713,9143,8974,5994,5923,7993,7763,4014,8773,4293,4335,2705,9964,7544,7075,293
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,8197,0066,6564,6794,9186,7206,7164,5104,7484,8634,1013,4114,0834,6605,4713,3234,1786,05814,69343,520
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn15
11. Phải trả ngắn hạn khác4,9286,6064,6365,2434,7384,9105,2255,2454,7775,6445,6815,4445,2645,8435,5185,3485,1005,5525,8993,289
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi617420689689489506734734682698717717936952969969769626630
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn12,33912,33912,33912,33912,33912,33912,33911,81911,81912,10910,39910,39930,39930,39930,3993,1492,0153,5273,993148,601
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác5395395395395395395391919309599599599599599599599599309
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn11,80011,80011,80011,80011,80011,80011,80011,80011,80011,8009,8009,80029,80029,80029,8002,5501,4162,9283,684148,601
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu109,649105,579104,487101,986101,03999,52698,91898,04697,81896,29295,75995,27374,70672,14371,50470,50169,091-113,987-120,190-112,749
I. Vốn chủ sở hữu109,649105,579104,487101,986101,03999,52698,91898,04697,81896,29295,75995,27374,70672,14371,50470,50169,091-113,987-120,190-112,749
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu162,500162,500162,500162,500162,500162,500162,500162,500162,500162,500162,500162,500142,500142,500142,500142,500142,50082,50082,50082,500
2. Thặng dư vốn cổ phần115,120115,120
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu279279279279279279279279279279279279279279279279279279279279
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển3,5593,5593,5593,5593,5593,5593,5593,5593,5593,5593,5593,5593,5593,5593,5593,5593,5593,5593,5593,559
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-56,689-60,759-61,851-64,352-65,299-66,812-67,420-68,292-68,520-70,045-70,579-71,065-71,632-74,195-74,834-190,957-192,367-200,325-206,528-199,087
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN163,216154,265159,014156,221155,804152,643153,687149,708151,038140,515146,811157,424147,774148,371158,176139,911154,953141,009156,591167,619
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |