CTCP Vận tải Biển Việt Nam (vos)

14.10
-0.30
(-2.08%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh955,893849,713836,394462,3491,336,8081,269,8511,872,0361,097,453910,533715,8691,042,980519,308616,174702,633690,201402,188459,686384,653324,865254,647
4. Giá vốn hàng bán845,671767,230802,734496,8691,314,6611,245,7211,895,115993,488858,308718,9481,012,145416,262526,519449,479395,542306,119283,405209,495226,882250,959
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)110,22382,48333,088-34,76222,12224,130-23,079103,96551,555-3,07930,434102,90089,655253,155294,65996,069176,281175,15897,9853,687
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,07813,24520,84214,40236,40511,79416,17615,76414,61319,23316,96413,59024,6818,36815,8532,55917,47512,243103,65924,596
7. Chi phí tài chính15,24911,1528,4526,2811,45419,3853,4821,2868,0619,1067,0597,88017,46414,50024,00519,37120,46033,63229,35826,715
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,77910,0887,0422,784655,9826,7116,6386,5657,35614,63418,59919,05420,01127,72627,54826,363
9. Chi phí bán hàng20,07417,58716,21814,04514,86413,92917,26617,28115,94513,41215,80614,67418,83124,08123,56712,69315,02912,7629,1946,142
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp30,89219,32818,31612,85636,95817,89422,82319,47120,71419,23618,93316,67339,85726,87525,26911,74862,43411,97415,64315,168
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)49,24548,85611,684-53,0714,808-13,673-48,92482,47821,796-24,8986,21378,04638,320196,067237,92455,65896,560129,032147,448-19,742
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)276,223148,30010,285-53,9604,798-14,107344,28782,956138,593-23,1206,39078,38039,339196,057311,46055,74896,588185,437241,559-19,490
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)216,611131,70010,285-53,853-9,002-14,140283,88274,515104,562-23,3291,07873,06018,163151,653259,91055,74881,723185,437241,559-19,490
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)216,611131,70010,285-53,853-9,002-14,140283,88274,515104,562-23,3291,07873,06018,163151,653259,91055,74881,723185,437241,559-19,490

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,692,0291,809,6911,918,7901,964,1872,098,9182,235,7662,354,8481,693,0661,581,0221,467,3841,485,9201,264,9451,198,3971,207,1491,306,5111,119,7141,092,0551,165,2671,263,741868,415
I. Tiền và các khoản tương đương tiền769,168974,566587,615632,264494,056770,085610,993334,460260,40767,955105,50964,19634,75263,973166,93353,783103,21882,45192,87192,722
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn554,000554,000725,000725,000725,000515,000565,000375,000425,000445,000345,000400,000400,000350,000350,000447,875547,840117,958
III. Các khoản phải thu ngắn hạn777,373650,102606,781503,855617,821494,720771,877596,772515,400771,997709,784540,329600,577536,259540,228537,311502,567526,710527,770544,526
IV. Tổng hàng tồn kho97,181122,875114,584108,543105,227101,899108,795119,782123,258146,640147,711131,407142,102142,132141,801123,56990,11070,63058,12775,563
V. Tài sản ngắn hạn khác48,30762,14955,810165,524156,813144,063138,184127,053116,958105,79297,91684,01275,96664,78557,54955,05146,15937,60037,13337,645
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,215,3172,157,3571,553,9781,108,742792,274764,499892,1521,103,6111,134,1231,229,6121,308,2671,370,9821,479,6991,527,1541,584,4541,652,2761,654,5631,679,3301,745,8151,869,438
I. Các khoản phải thu dài hạn554,482409,520222,077172,436168,01578,44378,44171,41831,48131,48132,47932,47932,47928,20927,51927,51927,51916,5905,2155,213
II. Tài sản cố định1,487,2901,556,2511,164,362803,433483,847578,954694,446892,903946,149999,2711,066,9161,139,8131,217,0811,288,7661,361,1201,434,2111,499,3001,571,6971,649,7621,725,125
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn28,13228,23027,03527,41126,93827,36125,75126,70825,92225,68726,52626,09425,31025,06121,63725,93825,09624,73520,50972,119
VI. Tổng tài sản dài hạn khác145,413163,356140,505105,463113,47479,74193,515112,582130,571173,173182,345172,596204,829185,118174,178164,608102,64766,30770,32866,980
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,907,3463,967,0483,472,7683,072,9292,891,1923,000,2663,247,0002,796,6772,715,1462,696,9962,794,1862,635,9272,678,0972,734,3032,890,9652,771,9902,746,6182,844,5963,009,5562,737,852
A. Nợ phải trả1,791,6032,067,9161,705,3361,137,858902,2671,002,3391,234,9331,050,0211,043,0041,129,4161,201,7371,034,8131,150,0421,257,1561,567,9391,707,1321,737,5081,928,5932,278,9902,248,845
I. Nợ ngắn hạn677,872922,407780,425430,801409,546483,605716,380531,287524,270610,728683,068516,145631,249685,700658,438721,143726,956778,2511,062,384962,589
II. Nợ dài hạn1,113,7311,145,509924,911707,057492,721518,734518,554518,734518,734518,688518,668518,668518,793571,456909,501985,9891,010,5511,150,3421,216,6061,286,257
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,115,7431,899,1321,767,4331,935,0711,988,9241,997,9272,012,0671,746,6571,672,1421,567,5801,592,4501,601,1141,528,0541,477,1471,323,0261,064,8581,009,110916,003730,566489,007
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,907,3463,967,0483,472,7683,072,9292,891,1923,000,2663,247,0002,796,6772,715,1462,696,9962,794,1862,635,9272,678,0972,734,3032,890,9652,771,9902,746,6182,844,5963,009,5562,737,852
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |