CTCP Vận tải Hoá Dầu VP (vpa)

1.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh126,310107,626149,91190,356113,125127,213102,66081,500108,049139,996145,710143,885100,116
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)126,310107,626149,91190,356113,125127,213102,66081,500108,049139,996145,710143,885100,116
4. Giá vốn hàng bán129,591127,529142,786115,544120,542110,195112,495101,26599,05195,32896,331112,33891,585
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-3,281-19,9037,125-25,187-7,41717,018-9,835-19,7648,99844,66849,37931,5478,531
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,7359,6761,7094,4804,5367,3012,0131,7378973,1138862,333133
7. Chi phí tài chính25,15636,27819,94324,10512,52319,81315,89222,61414,18922,57137,48628,48130,040
-Trong đó: Chi phí lãi vay13,72712,8689,3719,97512,11313,59714,53414,21214,11315,55117,69720,78024,307
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,5643,9134,3283,5923,6223,8753,4653,5074,1734,6014,1133,0343,067
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-31,266-50,418-15,436-48,404-19,027631-27,179-44,148-8,46720,6098,6662,365-24,443
12. Thu nhập khác8234385,1735,526881,0202,9245703372,1532,327
13. Chi phí khác2,4481682,9575,5941,0892,9922,0472,498
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,6242702,216-6888-69-68570337105-170
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-32,890-50,148-13,220-48,472-18,939561-27,179-44,216-7,89720,9468,7712,195-24,443
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại395439
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3954392
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-32,890-50,148-13,220-48,472-18,939561-27,179-44,216-7,89720,9468,3761,756-24,445
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-32,890-50,148-13,220-48,472-18,939561-27,179-44,216-7,89720,9468,3761,756-24,445

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |