CTCP Vận tải Hoá Dầu VP (vpa)

1.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh31,87928,14533,33132,95534,92121,28626,48024,93831,59131,81943,92542,57735,25721,63913,45720,00328,40429,88628,28626,549
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)31,87928,14533,33132,95534,92121,28626,48024,93831,59131,81943,92542,57735,25721,63913,45720,00328,40429,88628,28626,549
4. Giá vốn hàng bán33,16630,32033,34932,75634,67030,49031,69430,67534,99932,58237,89137,31540,57325,03323,41226,52631,50232,22529,96826,849
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-1,286-2,175-19199251-9,204-5,213-5,737-3,409-7636,0355,262-5,316-3,393-9,955-6,522-3,098-2,338-1,682-300
6. Doanh thu hoạt động tài chính9491341914602909,1181061614012803167124,3454927691173,353844223
7. Chi phí tài chính3,5855,6989,9775,89513,6163,2579,7209,6862,84411,4943,3942,2112,66311,0237,2933,1263,4373,0423,2372,807
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,5773,4533,4813,2163,5783,2543,2292,8072,8362,2332,2042,0972,4173,2862,2731,9983,0453,0353,2322,802
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,1391,1611,1251,1391,0609851,1137559571,0651,1521,1538958908199889221,025775901
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-5,062-8,900-10,929-6,375-14,134-4,327-15,941-16,016-6,809-13,0421,8052,610-4,529-15,257-18,041-10,567-7,340-3,052-4,849-3,785
12. Thu nhập khác82311422951,8411657092,4585,52688
13. Chi phí khác1,6058367141542541772,5265,594
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,605-12-6-12-122951,587-12709-68-6888
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-6,667-8,913-10,929-6,381-14,147-4,339-15,941-15,721-5,222-13,0542,5142,542-4,529-15,257-18,109-10,567-7,340-2,964-4,849-3,785
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-6,667-8,913-10,929-6,381-14,147-4,339-15,941-15,721-5,222-13,0542,5142,542-4,529-15,257-18,109-10,567-7,340-2,964-4,849-3,785
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-6,667-8,913-10,929-6,381-14,147-4,339-15,941-15,721-5,222-13,0542,5142,542-4,529-15,257-18,109-10,567-7,340-2,964-4,849-3,785

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |