CTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt Nam (vpc)

2.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh28,56266,58238,30128,47527,62026,01121,79018,65513,09210,12910,38217,24916,0928,404
2. Các khoản giảm trừ doanh thu124
3. Doanh thu thuần (1)-(2)28,56166,58238,30128,47527,62026,01121,79018,65513,09210,12910,35817,24916,0928,40410,320
4. Giá vốn hàng bán26,94950,06630,55721,34821,24124,77722,74215,16011,73910,35210,30511,1486,9833,6905,160
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,61216,5167,7447,1286,3791,235-9523,4941,353-223536,1019,1094,7135,160
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,5671918391213301,0351,0041321613,0493,7879564,403
7. Chi phí tài chính4,6528,4085,0855,7073,8023,2202,3615,1118,6143,3462,92511,2473,9054,9334972,0692,189
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,6524,4084,2634,0423,7433,3313,0902,9232,9793,1252,9252,8573,9052,340208272
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,1138,7216,3857,0026,8803,63911,8586,4334,6377,1243,6443,9184,3372,6631,7618893,398
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-6,585-594-3,707-5,542-4,302-5,623-15,171-8,046-11,868-9,658-5,512-8,9321,0271671,529-2,0023,975
12. Thu nhập khác35332987877423628765451378,50010773225
13. Chi phí khác2,729189020225213215967268033307,12211,210101
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,3761389867-15-482230-71-607-635104-301,3788-437124
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-8,962-581-2,810-5,475-4,317-5,671-15,169-7,817-11,939-10,265-6,147-8,8289971,5461,538-2,4394,099
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,003
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,003
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-8,962-581-2,810-5,475-4,317-5,671-15,169-7,817-11,939-10,265-6,147-8,8289971,5461,538-2,4391,095
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-8,962-581-2,810-5,475-4,317-5,671-15,169-7,817-11,939-10,265-6,147-8,8289971,5461,538-2,4391,095

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |