CTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt Nam (vpc)

2.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.70
2.70
2.70
2.70
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.7
9 Bi
6 Mi
413
3.3 - 1.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 17.73 (0.02) 0% -4.45 (-0.01) 0%
2017 16.01 (0.02) 0% 0 (-0.02) 0%
2018 34.29 (0.03) 0% 0 (-0.01) 0%
2019 39.38 (0.03) 0% 0 (-0.00) 0%
2020 32.13 (0.03) 0% 0 (-0.01) 0%
2021 47.09 (0.04) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV70,56628,56266,58238,30128,47527,62026,01121,79018,65513,092
Tổng lợi nhuận trước thuế5,808-8,962-581-2,810-5,475-4,317-5,671-15,169-7,817-11,939
Lợi nhuận sau thuế 5,808-8,962-581-2,810-5,475-4,317-5,671-15,169-7,817-11,939
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,808-8,962-581-2,810-5,475-4,317-5,671-15,169-7,817-11,939
Tổng tài sản49,79646,52256,68861,22749,79646,52256,68861,22762,82463,43664,94066,77281,21382,820
Tổng nợ64,15066,68567,88971,84764,15066,68567,88971,84770,63465,77162,95859,05158,32252,113
Vốn chủ sở hữu-14,354-20,163-11,201-10,620-14,354-20,163-11,201-10,620-7,810-2,3351,9827,72122,89130,707


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |