CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh (vsh)

43.45
0.05
(0.12%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh621,890556,005501,571624,620666,749396,329412,543349,518640,444382,142657,280892,177962,811652,162661,097808,567634,234288,191498,391190,399
4. Giá vốn hàng bán293,912262,354250,223269,404251,015237,874231,842231,000286,685222,180247,051257,065312,637249,879252,498247,246281,921223,632233,03257,725
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)327,978293,651251,348355,216415,734158,455180,701118,518353,759159,962410,228635,112650,174402,282408,599561,322352,31364,559265,359132,674
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,0266,2385,31823,8625,1956,0622,7859508351,2951383,1801,5031,4573,2373415327,2882,75745
7. Chi phí tài chính45,49649,51552,79156,37561,93365,19983,521107,95085,195110,055107,583107,61395,716116,041110,723109,996109,002105,314109,784300
-Trong đó: Chi phí lãi vay45,36148,72552,08854,44361,10265,09972,75178,84785,19594,442103,430107,03595,716100,189100,543107,970108,556105,116109,784300
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,09913,1099,53623,52615,50710,82811,9179,34920,37411,58014,28114,47738,79012,75115,7849,95322,6828,5898,6215,466
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)269,409237,265194,340299,177343,48888,49088,0482,170249,02639,623288,503516,202517,171274,948285,329441,713221,161-42,056149,712126,953
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)237,760231,774188,784299,114343,27888,48387,9832,170249,06338,651288,511516,207410,000243,227285,326441,281216,429-42,056149,707126,953
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)216,382211,280166,256268,692301,42377,98267,1541,770229,93525,598261,808476,648382,127220,667257,020403,854192,739-42,056135,052101,538
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)216,382211,280166,256268,692301,42377,98267,1541,770229,93525,598261,808476,648382,127220,667257,020403,854192,739-42,056135,052101,538

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |