CTCP Vitaly (vta)

1.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn62,16088,91988,57593,509104,461110,941122,325131,703132,840153,023127,20096,966101,585112,695111,68797,303124,148124,678121,874114,906
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,1253614762222,7198846562,1131,8974,2097,0346,1506,0124,7301,6122,7953,5825,8367,6847,396
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,2289,00714,36016,1178,52411,00210,73615,8518,34712,27612,48313,21114,29212,54410,31315,67337,25734,51027,40026,582
IV. Tổng hàng tồn kho53,89177,97472,31374,75092,73297,520107,275108,568117,437130,888103,59474,82879,58493,94398,38277,20582,41483,12484,96778,062
V. Tài sản ngắn hạn khác9161,5771,4282,4194861,5353,6575,1715,1585,6504,0882,7761,6971,4781,3791,6298951,2091,8232,866
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn54,52763,22064,75166,08069,51973,41877,35981,69482,59485,23286,00789,50292,83895,773100,556103,995105,688108,107111,311115,706
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định40,16748,13050,57152,13255,02757,92360,93564,13367,46667,16370,77474,44378,16281,71785,51786,88990,79390,15693,95999,060
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn714,8051,6693,8652,6121,924
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,8802,8802,8802,8802,8802,8802,8802,8802,8802,8802,8802,8802,8802,8802,8802,8802,8802,8802,8802,880
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,47912,13911,29911,06911,61112,61513,5449,87510,57911,32412,35312,17911,79611,17612,15911,61412,01513,14714,47113,767
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN116,687152,138153,327159,589173,980184,359199,683213,397215,434238,255213,207186,467194,423208,468212,243201,297229,835232,785233,184230,612
A. Nợ phải trả110,292126,674123,819123,608133,910134,963144,268148,960146,822160,823132,653109,144118,114128,301128,656119,369146,304150,595152,669152,315
I. Nợ ngắn hạn109,215124,830122,358122,276132,578132,243142,658146,240144,102153,124127,399103,890112,859117,635117,989108,703135,638134,745137,493141,003
II. Nợ dài hạn1,0771,8441,4601,3311,3312,7201,6102,7202,7207,6995,2555,2555,25510,66710,66710,66710,66715,85015,17611,312
B. Nguồn vốn chủ sở hữu6,39525,46429,50835,98140,07049,39655,41564,43768,61277,43280,55477,32376,30980,16783,58781,92883,53182,19080,51578,297
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN116,687152,138153,327159,589173,980184,359199,683213,397215,434238,255213,207186,467194,423208,468212,243201,297229,835232,785233,184230,612
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |