CTCP Viettronics Tân Bình (vtb)

14.10
0.10
(0.71%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh35,27733,83539,17326,98532,31829,50627,91424,90635,83930,80325,04222,21382,49550,97964,81650,96275,15456,248111,70087,562
2. Các khoản giảm trừ doanh thu238759-304224328593205518149-1,379752,527578
3. Doanh thu thuần (1)-(2)35,27733,83539,15026,89832,31829,50627,91424,84735,86930,38124,99922,18581,90150,77564,29850,81376,53356,173109,17486,984
4. Giá vốn hàng bán11,98517,42921,58512,37924,48510,0139,1747,70117,76610,8297,7545,62759,59933,23047,72132,51156,41238,07987,44465,924
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,29216,40617,56514,5197,83319,49318,74017,14618,10319,55217,24516,55822,30217,54416,57718,30220,12118,09421,72921,060
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0287628306688046846658701,3301,1671,3909698831,1471,117932806525368159
7. Chi phí tài chính32341951123474-41142381341433130
-Trong đó: Chi phí lãi vay32341344123383-4114204423319
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh178178-67264
9. Chi phí bán hàng9,0269,99210,0578,416-40911,92911,88711,3069,02613,63510,31911,63765011,48010,75612,23314,36911,63815,86615,719
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,8734,2213,8864,3084,6384,3654,1164,1154,5484,1974,0774,0764,3834,5983,7403,4004,2523,5444,2714,150
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,5952,9554,6072,4594,3223,8323,6532,5915,8132,8834,2431,70017,9132,6123,1983,6012,2723,4231,9271,220
12. Thu nhập khác-8031252,4849581024-47572126115035455165717
13. Chi phí khác-611602,2752858324-794933225813276032131
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-74-964209-207328-3110-197149275456-276-14
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,5212,9464,6722,6674,3023,8323,6602,5915,8452,8914,2111,71017,7162,7613,2253,6062,7283,3961,9331,206
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,1046889397689897637256089426877815431,39848674678-283190881848
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-56-79-25-79382,071488-39-62
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,0486888597689647637196081,8806877805433,469536634678-289190883848
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,4732,2583,8121,9003,3383,0692,9411,9833,9652,2043,4311,16714,2472,2242,5902,9283,0173,2061,050358
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát104-206176-43572-10-130-221462-17813-3953,424182251437012251,081984
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,3692,4643,6362,3353,2663,0783,0712,2043,5032,3823,4171,56210,8222,2062,3652,7852,3162,981-31-626

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn128,520132,905127,508122,891127,781125,925123,642116,249116,368124,694134,252122,946129,517164,743152,082144,636154,547158,825164,609170,818
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,4618,5326,6543,8836,1963,5732,0844,3054,2325,87914,1188,71913,99113,35326,54130,23927,73328,56014,55214,810
1. Tiền6,4618,5326,6543,8836,1963,5732,0844,3054,2322,87910,1188,71913,9911,8534,54130,23927,7337,5603,55214,810
2. Các khoản tương đương tiền3,0004,00011,50022,00021,00011,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn74,70279,20264,70270,20272,58771,58770,58764,58755,58763,08765,48760,48745,98769,48753,98736,28743,28733,78723,7879,987
1. Chứng khoán kinh doanh287287287287287287287287287287287287287287287287287287287287
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-85-85-85-85
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn74,50079,00064,50070,00072,30071,30070,30064,30055,30062,80065,20060,20045,70069,20053,70036,00043,00033,50023,5009,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn17,13916,42924,08015,96714,07614,93414,91011,08019,95714,87311,41612,45029,58721,89521,59220,58724,23231,91344,28145,226
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng15,59413,54418,6449,97011,38312,18211,1597,63514,16011,0509,0859,47126,53419,26219,25119,42222,42830,51443,60241,271
2. Trả trước cho người bán1,0261,9751,1621,0121,6149372,2597331,9081,7871,3288848523471,0702391,8511,0231,0004,364
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác2,4962,8836,2476,9583,0513,8263,5024,7235,9123,9652,8944,0044,1104,2713,2203,0912,3462,6921,9941,907
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,978-1,972-1,972-1,972-1,972-2,011-2,011-2,011-2,023-1,929-1,892-1,909-1,910-1,985-1,950-2,165-2,393-2,316-2,316-2,316
IV. Tổng hàng tồn kho24,26022,97127,09628,49829,96632,27133,45432,86533,06336,22538,05535,99134,41655,31046,11252,88853,95562,72179,03496,246
1. Hàng tồn kho26,84225,55329,67931,08032,49034,29735,47934,38934,58837,18339,05937,15635,58256,09546,89753,67254,74063,49979,81397,024
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,582-2,582-2,582-2,582-2,524-2,026-2,026-1,524-1,524-958-1,004-1,166-1,166-785-785-785-785-778-778-778
V. Tài sản ngắn hạn khác5,9585,7714,9774,3404,9563,5602,6073,4113,5274,6305,1775,2995,5354,6973,8494,6355,3391,8442,9554,549
1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,6645,4174,6563,8934,4373,0112,1292,6892,9353,3113,0772,8283,0953,3453,0223,7094,2539472,3613,965
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ12218314927534837630639029518728211,30678188045741110898
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1721721721721721721721722981,1321,8182,4702,437464646628486486486
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1614
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn106,825108,034108,692109,419109,855110,489111,943113,379114,424113,111100,854102,004103,424107,958117,766127,058112,544117,834119,760119,546
I. Các khoản phải thu dài hạn18,21518,21518,21518,21518,21518,21518,21518,21518,21518,21518,27518,27518,21518,27518,27518,21518,21518,21518,36318,275
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác18,21518,21518,21518,21518,21518,21518,21518,21518,21518,21518,27518,27518,21518,27518,27518,21518,21518,21518,36318,275
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định58,83559,67960,10161,32462,70063,73365,13366,53467,48668,92270,36071,75373,21174,67676,11277,56979,08680,62282,14642,027
1. Tài sản cố định hữu hình42,58743,27443,53944,60545,82446,70047,94349,18750,08251,36752,65353,89355,20056,51357,79759,10260,46761,85063,22322,952
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình16,24816,40516,56216,71916,87617,03317,19017,34717,40417,55617,70817,86018,01218,16418,31518,46718,61918,77118,92319,075
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn9,3319,3319,3319,3319,3319,3319,3319,4449,4449,4449,4449,4449,4449,4449,4449,4449,4449,4449,44450,821
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang9,3319,3319,3319,3319,3319,3319,3319,4449,4449,4449,4449,4449,4449,4449,4449,4449,4449,4449,44450,821
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn17,92417,74617,74617,50017,59217,65817,65817,50017,50013,5003008,00015,500
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh17,92417,74617,74617,50017,59217,65817,65817,50017,50013,500
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3008,00015,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,5203,0623,2983,0492,0171,5511,6061,6861,7783,0292,4752,5322,5535,5635,9356,3295,7989,5529,8078,422
1. Chi phí trả trước dài hạn1,1871,7852,0211,8287963554095456938444515653838921,2641,4861,6555,4775,7874,133
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,3331,2771,2771,2211,2211,1961,1961,1411,0852,0232,0231,9682,1124,6714,6714,6154,0204,0164,0204,289
3. Tài sản dài hạn khác1615922812459
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN235,345240,940236,200232,309237,636236,414235,585229,628230,792237,804235,106224,950232,941272,701269,848271,695267,091276,658284,369290,364
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả43,86452,24949,76743,98345,57547,74049,98041,13744,24849,87249,37937,99445,98079,58773,54971,49367,95475,23678,68381,667
I. Nợ ngắn hạn17,49624,65923,01819,52721,85222,91826,47717,59021,41927,87728,53719,56827,15665,16259,65057,70457,21765,61769,06569,380
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4502,8552,1002001,7608401,0008,0003,7002,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn4,6511,3652,6853141,8479761,5156462,7343432,5233582,5981,4159217886802056,7946,322
4. Người mua trả tiền trước223936731,5431265053371,17818880115111220,12420,14321,97121,38422,60021,30821,305
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,6113,7982,7488941,7243,7801,2389771,1073,6171,9903161,2623,5142,1871,1255005,7754,4092,065
6. Phải trả người lao động3,8754,0553,5962,2975,1273,6533,1672,2644,7893,7143,1812,1843,9702,6513,1952,4365,7774,6093,1202,813
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,4608,5843,5937,4053,9857,85910,0119,2545,5268,89910,0497,8078,73410,1246,74125,39921,71524,2444,10024,907
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn26280262712624142030364146
11. Phải trả ngắn hạn khác2994,5956,5924,2334,5424,5594,5721,5453,5493,4693,6442379166,2215,5982,5773,6414,3173,2404,909
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn9739731,0344,3064,2665,64818,46417,52117,557
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,3161,7891,8971,3461,3841,5862,5021,5261,7671,8882,8702,0031,6652,6353,3233,4083,4893,8324,7965,013
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn26,36827,59026,74924,45623,72424,82323,50323,54722,82921,99520,84218,42618,82414,42413,89913,78910,7379,6199,61912,288
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn15,72016,48114,94113,60212,96213,98012,68012,70411,72611,22610,2267,9477,9473,0683,0682,789
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác9,84410,30511,00410,0279,9339,9659,94510,01410,2429,8539,6999,6189,9689,9689,93110,0919,8928,7738,7737,542
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,900
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả8048048048278288788788288619179178619001,388900884845845845845
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn925
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu191,481188,691186,433188,326192,061188,673185,605188,491186,544187,932185,727186,956186,961193,114196,299200,202199,137201,423205,686208,696
I. Vốn chủ sở hữu191,481188,691186,433188,326192,061188,673185,605188,491186,544187,932185,727186,956186,961193,114196,299200,202199,137201,423205,686208,696
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu119,821119,821119,821119,821119,821119,821119,821119,821119,821119,821119,821119,821119,821119,821119,821119,821119,821119,821119,821119,821
2. Thặng dư vốn cổ phần69,03369,03369,03369,03369,03369,03369,03369,03369,03369,03369,03369,03369,03369,03369,03369,03369,03369,03369,03369,033
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-23,523-23,523-23,523-23,523-23,523-23,523-23,523-23,523-23,523-23,523-23,523-23,523-23,523-23,523-23,523-23,523-23,523-23,523-23,523-23,523
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển10,32910,32910,32910,32910,32910,32910,32910,32910,32910,32910,32910,3299,9889,9889,9889,9889,9929,7309,7309,730
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối13,17510,3517,8879,95513,2209,9046,8269,5827,4049,2546,8728,1057,57111,14914,35217,87916,90618,93023,41825,678
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản2,681
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,6472,8862,7123,1823,1103,1203,2503,4813,0193,1973,1924,0726,6486,6307,0056,9087,4337,2087,958
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN235,345240,940236,200232,309237,636236,414235,585229,628230,792237,804235,106224,950232,941272,701269,848271,695267,091276,658284,369290,364
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |