CTCP Viễn thông VTC (vtc)

13.50
0.20
(1.50%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh522,910236,598179,085261,286140,848428,756653,474490,647427,760296,946108,673108,94888,96677,39561,78872,722101,98792,77785,619107,108
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1103171,192
3. Doanh thu thuần (1)-(2)522,910236,597179,085261,286140,838428,756653,474490,647427,760296,946108,673108,63188,96676,20361,78872,722101,98792,77785,619107,108
4. Giá vốn hàng bán470,130188,036139,983219,196114,395370,356591,425428,384378,708257,87176,10182,32869,29760,42050,26750,55871,46965,93461,96887,043
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)52,78048,56139,10242,09026,44358,40062,04962,26349,05239,07532,57226,30319,66915,78311,52222,16430,51826,84323,65120,065
6. Doanh thu hoạt động tài chính5532635465282,0662,2763,1601,5891,7541,4291,638214199286722487636672313535
7. Chi phí tài chính13,29612,79211,2689,6605,85910,14811,67314,3047,8138,5631,3136904047591,5902,8852,9482,9241,0311,063
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,26411,27010,1778,1085,7139,76610,96813,4505,6455,6401,1516363457041,2742,1312,1192,266824533
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh33054661336136250-290-462
9. Chi phí bán hàng14,61512,13012,41514,27112,89522,36121,55517,41012,32511,62712,20810,2218,3387,8417,5277,83511,15910,6169,3657,750
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,72217,66214,05316,16911,69116,04217,53816,61613,52111,3689,8019,2128,2767,43710,18310,40210,8659,1265,3866,245
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,6996,2391,9132,518-1,93612,12514,44315,52217,1489,27511,4357,0073,21168-6,8061,2385,7204,8488,1835,541
12. Thu nhập khác5,2511,7648,1425513,0245,1436,12363723,079212,3561,1014881,16551971617516910
13. Chi phí khác1,8001,6777,362427423,6205,7861419271362371,0488772,0821,3473174932318159
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,451877791242,9821,523337496-9252,943-2161,309224-1,594-183201224-5688-49
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,1506,3262,6922,6421,04613,64814,78116,01916,22312,21911,2198,3163,435-1,526-6,9891,4405,9434,7938,2715,492
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,1682,7152,4821,3535362,2533,3255,0962,9281,8141,5721,5751,4737253232521,3071,0701,537847
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại917-10014361437533537-136-310-47
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,1772,7322,3821,3535362,2533,3255,0963,0701,8201,5861,6121,5267603601169961,0231,537847
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,9733,5943101,28951011,39511,45510,92213,15210,3999,6336,7031,908-2,286-7,3491,3244,9473,7696,7344,645
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5967-5997681381,3501,5682,6804,1792,7801,9502,1521,8929951985371,0478881,543960
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,9143,52690952137210,0459,8878,2438,9737,6197,6834,55117-3,281-7,5477873,9002,8815,1913,685

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn582,392237,988247,739234,413223,350344,150504,536443,800402,990163,50688,38698,98449,20747,21857,10756,72979,83286,020101,22169,878
I. Tiền và các khoản tương đương tiền33,63624,87415,50517,42531,69117,57547,15949,78832,57723,5659,5785,03710,5402,1993,1693,15814,3844,8065,99610,099
1. Tiền31,13624,87415,50516,42531,24114,22538,40929,2698,4964,9243,6825,03710,5402,1993,1693,15814,3844,8065,99610,099
2. Các khoản tương đương tiền2,5001,0004503,3508,75120,51924,08118,6415,897
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8623103103,81011,00017,50017,50017,50021,0603,1272106,15360115660227
1. Chứng khoán kinh doanh6,15360115660227
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8623103103,81011,00017,50017,50017,50021,0603,127210
III. Các khoản phải thu ngắn hạn381,996128,563158,564143,339118,637259,240387,185317,944301,19593,40261,54566,96618,21726,30633,97637,11046,92758,40472,48142,481
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng341,801104,128133,965115,97188,963235,446354,363272,387263,64674,55550,24166,51916,49720,69529,96524,03533,85236,19454,56428,110
2. Trả trước cho người bán28,8665,0858,4415,5914,9781,39725,14227,61813,0794,0503,1743859531,4241,1316291,8137,58010,1541,817
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn10,70513,4186,5838,344
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng3,2814703884723,7482,01911,285
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn281
6. Phải thu ngắn hạn khác11,87119,95916,32921,94824,95722,6577,94018,11025,32812,4338,1602544916171,3021,4508741,3701,1814,211
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-542-608-170-170-260-260-260-170-857-917-782-580-195-178-441-288-318-157
IV. Tổng hàng tồn kho155,74983,01572,44568,46661,04849,70152,07557,84945,73142,68416,18211,75112,81713,19014,37513,17214,62318,44419,71616,718
1. Hàng tồn kho155,74983,01572,44568,46661,12749,78053,04857,84947,92542,68416,18211,97912,81713,19014,37513,17214,62318,44419,71616,718
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-79-79-972-2,194-228
V. Tài sản ngắn hạn khác10,1481,2269151,3729741336177192,4267298709,0787,5735,4084,9273,2883,8994,3653,029353
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,264359423258841335957091,030350582461470412206919614
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,2532301451,114757231,3613802885941391555354339
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6316373471331035143422747
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác8,6176,4945,2654,7573,2263,8253,7872,981
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn25,36320,04323,28726,70830,98837,59731,52430,00029,63935,21240,19037,64537,15237,63536,67138,45740,54527,2309,98412,215
I. Các khoản phải thu dài hạn1,3748719366747591,0141,1729997611,057377144143143
1. Phải thu dài hạn của khách hàng143
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,3748719366747591,0141,1729997611,057377144143
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định18,77814,71017,73521,21826,55932,51023,17922,14823,64524,92527,55726,77026,25326,39725,56927,98930,72821,0347,19110,302
1. Tài sản cố định hữu hình14,16913,79815,19921,13726,44532,33823,09322,02023,47524,71327,45626,72226,19826,39125,55027,94130,67020,9357,12910,200
2. Tài sản cố định thuê tài chính4,6098872,485
3. Tài sản cố định vô hình25518111417186128170211101485561948589961102
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn7007007007007007007007001,725474
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn700
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang700700700700
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3503,5806,6176,0715,4565,0875,0514,1964,486
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh6,6176,0715,4565,0875,0514,1964,486
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3503,580
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,2114,4624,6174,8153,6704,0736,1236,1544,5324,9514,9394,1044,7435,4506,0516,2725,3314,3272,1761,770
1. Chi phí trả trước dài hạn5,1374,1994,3374,8153,6704,0736,1236,1544,5324,8184,8003,7224,1464,7514,7635,2004,3473,6602,1761,770
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại7426328013313915319033437040731047
3. Tài sản dài hạn khác230408365918666674621
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN607,755258,030271,027261,120254,338381,746536,061473,800432,629198,719128,576136,62986,36084,85393,77895,186120,377113,250111,20482,094
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả526,808177,531189,922177,155166,214283,704439,977380,438342,456112,39049,77265,85820,80220,71728,84222,51049,01146,90262,78135,652
I. Nợ ngắn hạn519,965175,590186,854177,155166,214283,704439,977380,438342,456111,25747,75465,66820,29920,07828,43021,29344,93538,50956,14235,129
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn232,36379,730108,25191,70374,638104,431148,295178,992127,01138,6649,28913,5501,6122,3468,1886,87322,0984,7239,0008,639
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn265,49079,89155,74461,32147,137141,108228,434174,796182,72653,19326,78837,89711,9559,71612,4247,45010,80322,09236,09617,192
4. Người mua trả tiền trước8,3194087811,40919,0101,4827,7385,35110,45935684101,5353375831,0941,3765,049
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,0733,6464,5792,7268644,6359,9324,0394,5061,2221,7343,3268852,1431,3892,2483,1642,6691,707894
6. Phải trả người lao động1,5064549742,3819748,2048,7847,0168,4215,7425,4643,7703,0411,7401,5881,6203,1912,7672,7491,443
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1618113,2503,3988,55812,19424,9457512,3041636473312782,1061,0825602,446460
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng174286286411779807292499645234
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2489347163
11. Phải trả ngắn hạn khác7,7218,45010,38911,33511,3058,1958,9326,9704,97310,8562,5185,6061,5151,1661,0991,1371,6773,2464,1321,510
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,3082,1112,5382,8833,7273,4552,9182,5232,0551,061894902716450346261681958438166
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn6,8431,9413,0691,1332,0191905036394111,2174,0768,3936,639523
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1302102201010
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn6,4801,3502,3031,1331,8898054,0538,3786,583380
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả180180
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm231556143
10. Dự phòng phải trả dài hạn363411497
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn89190293419401401
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu80,94680,50081,10483,96588,12498,04296,08493,36290,17386,32878,80370,77165,55864,13564,93772,67671,36566,34748,42446,442
I. Vốn chủ sở hữu80,94680,50081,10483,96588,12498,04296,08493,36290,17386,32878,80370,77165,55864,13564,93772,67671,36566,34748,42446,442
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu45,34745,34745,34745,34745,34745,34745,34745,34745,34745,34745,34745,34745,34745,34745,34745,34740,50140,50126,08224,150
2. Thặng dư vốn cổ phần200200200200200200200200200200200200200200200200200200200200
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu5,3395,3395,3392,9541,127656
5. Cổ phiếu quỹ-56-56-56-56-56-56-56-56-56-56-56-56-56-56-56-56-56-56-56
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-237
8. Quỹ đầu tư phát triển11,22610,46913,00911,0008,7217,0726,8027,4834,1734,6684,8264,6133,9564,0693,9483,4843,207
9. Quỹ dự phòng tài chính7,0662,5792,4192,2562,1502,1102,1672,1062,1061,968
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu3013583581789051,3731,2531,1441,0291,0151,0371,4141,074934
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối23,12822,74012,18612,64414,97023,82222,65620,37717,3107,386916-6,280-8,396-7,021-3,6575,4419,5096,0034,3336,275
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát12,32712,26812,20115,36014,65317,72918,91420,06320,21120,45019,08618,09517,16716,31214,65414,66214,17412,23111,1999,707
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN607,755258,030271,027261,120254,338381,746536,061473,800432,629198,719128,576136,62986,36084,85393,77895,186120,377113,250111,20482,094
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |