CTCP Viễn thông VTC (vtc)

12.40
0.80
(6.90%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.60
12.50
12.50
12
10,800
17.7K
0.8K
11.2x
0.5x
1% # 4%
1.8
39 Bi
5 Mi
5,960
13.7 - 7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.30 200 12.40 1,500
12.20 400 12.50 1,300
12.10 800 12.60 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 106.10 (1.60) 89.2%
CTR 96.00 (-0.70) 5.6%
CMG 35.55 (0.00) 3.9%
ELC 24.70 (0.25) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.50 0.90 100 100
09:11 12.40 0.80 300 400
09:34 12.50 0.90 2,000 2,400
09:35 12.50 0.90 100 2,500
09:37 12.50 0.90 100 2,600
09:39 12.40 0.80 500 3,100
09:40 12 0.40 500 3,600
09:50 12 0.40 100 3,700
09:52 12 0.40 100 3,800
09:54 12 0.40 2,000 5,800
10:14 12.40 0.80 100 5,900
10:17 12.40 0.80 100 6,000
10:28 12.40 0.80 500 6,500
10:41 12.40 0.80 100 6,600
10:50 12.20 0.60 900 7,500
13:20 12.40 0.80 100 7,600
13:36 12.40 0.80 300 7,900
13:52 12.50 0.90 1,000 8,900
14:10 12.30 0.70 500 9,400
14:11 12.30 0.70 500 9,900
14:23 12.30 0.70 200 10,100
14:28 12.30 0.70 500 10,600
14:29 12.30 0.70 100 10,700
14:45 12.40 0.80 100 10,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 250.48 (0.43) 0% 11.96 (0.01) 0%
2018 394.14 (0.49) 0% 14.59 (0.01) 0%
2019 495 (0.65) 0% 12.60 (0.01) 0%
2020 500 (0.43) 0% 12 (0.01) 0%
2021 402 (0.14) 0% 12.19 (0.00) 0%
2022 292 (0.26) 0% 5.67 (0.01) 0%
2023 309 (0.02) 0% 4.80 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV87,03967,25241,48540,823236,598179,085261,286140,848428,756653,474490,647427,760296,946108,673
Tổng lợi nhuận trước thuế21,143-1,473-6,584-6,8556,2322,6922,6421,04613,64814,78116,01916,22312,21911,219
Lợi nhuận sau thuế 18,657-1,473-6,818-6,8553,5113101,28951011,39511,45510,92213,15210,3999,633
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,813-1,473-6,459-6,4383,44390952137210,0459,8878,2438,9737,6197,683
Tổng tài sản257,711230,272260,244243,606257,711271,027261,120254,338381,746536,061473,800432,629198,719128,576
Tổng nợ177,295169,657198,156170,131177,295189,922177,155166,214283,704439,977380,438342,456112,39049,772
Vốn chủ sở hữu80,41760,61562,08873,47480,41781,10483,96588,12498,04296,08493,36290,17386,32878,803


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |