CTCP Viễn thông VTC (vtc)

13.30
-0.30
(-2.21%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.60
13
13.50
12.60
24,900
17.7K
0.8K
11.2x
0.5x
1% # 4%
1.8
39 Bi
5 Mi
5,960
13.7 - 7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.20 600 13.40 500
12.80 500 13.50 2,300
12.70 4,400 13.70 1,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 77.00 (-0.70) 89.2%
CTR 81.50 (0.50) 5.6%
CMG 29.40 (-0.25) 3.9%
ELC 17.70 (-0.25) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:45 12.60 -1 7,300 7,300
09:59 13.30 -0.30 100 7,400
10:57 13.50 -0.10 200 7,600
11:10 13.50 -0.10 100 7,700
11:22 13.50 -0.10 100 7,800
11:27 13.50 -0.10 200 8,000
13:23 13 -0.60 600 8,600
13:24 12.90 -0.70 800 9,400
13:48 13 -0.60 500 9,900
13:50 13 -0.60 300 10,200
13:54 12.70 -0.90 5,000 15,200
14:10 12.70 -0.90 1,000 16,200
14:17 12.70 -0.90 100 16,300
14:25 12.80 -0.80 7,500 23,800
14:27 13.20 -0.40 100 23,900
14:45 13.30 -0.30 1,000 24,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 250.48 (0.43) 0% 11.96 (0.01) 0%
2018 394.14 (0.49) 0% 14.59 (0.01) 0%
2019 495 (0.65) 0% 12.60 (0.01) 0%
2020 500 (0.43) 0% 12 (0.01) 0%
2021 402 (0.14) 0% 12.19 (0.00) 0%
2022 292 (0.26) 0% 5.67 (0.01) 0%
2023 309 (0.02) 0% 4.80 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV361,57649,23789,16122,935522,910236,598179,085261,286140,848428,756653,474490,647427,760296,946
Tổng lợi nhuận trước thuế18,728-2,949-2,142-8,4875,1506,3262,6922,6421,04613,64814,78116,01916,22312,219
Lợi nhuận sau thuế 18,014-2,968-2,586-8,4873,9733,5943101,28951011,39511,45510,92213,15210,399
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,442-2,905-1,614-8,0083,9143,52690952137210,0459,8878,2438,9737,619
Tổng tài sản607,755352,489302,174233,315607,755258,030271,027261,120254,338381,746536,061473,800432,629198,719
Tổng nợ526,808289,557236,274161,303526,808177,531189,922177,155166,214283,704439,977380,438342,456112,390
Vốn chủ sở hữu80,94662,93265,90072,01280,94680,50081,10483,96588,12498,04296,08493,36290,17386,328


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |