CTCP Viễn thông VTC (vtc)

13.30
-0.30
(-2.21%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV361,57649,23789,16122,93587,039522,910236,598179,085261,286140,848428,756653,474490,647427,760296,946
Giá vốn hàng bán324,64246,48681,13817,86362,055470,130188,036139,983219,196114,395370,356591,425428,384378,708257,871
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV36,9342,7518,0225,07224,98352,78048,56139,10242,09026,44358,40062,04962,26349,05239,075
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh16,693-2,895-3,506-8,59420,5841,6996,2391,9132,518-1,93612,12514,44315,52217,1489,275
Tổng lợi nhuận trước thuế18,728-2,949-2,142-8,48721,1435,1506,3262,6922,6421,04613,64814,78116,01916,22312,219
Lợi nhuận sau thuế 18,014-2,968-2,586-8,48718,6573,9733,5943101,28951011,39511,45510,92213,15210,399
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,442-2,905-1,614-8,00817,8133,9143,52690952137210,0459,8878,2438,9737,619
Tổng tài sản ngắn hạn582,392326,566277,596213,807237,669582,392237,988247,739234,413223,350344,150504,536443,800402,990163,506
Tiền mặt33,63651,69618,16912,91824,86333,63624,87415,50517,42531,69117,57547,15949,78832,57723,565
Đầu tư tài chính ngắn hạn8626206206203108623103103,81011,00017,50017,50017,50021,0603,127
Hàng tồn kho155,749167,210111,23394,21683,015155,74983,01572,44568,46661,12749,78053,04857,84947,92542,684
Tài sản dài hạn25,36325,92324,57819,50820,04325,36320,04323,28726,70830,98837,59731,52430,00029,63935,212
Tài sản cố định18,77819,18217,80014,08414,71018,77814,71017,73521,21826,55932,51023,17922,14823,64524,925
Đầu tư tài chính dài hạn3503,580
Tổng tài sản607,755352,489302,174233,315257,711607,755258,030271,027261,120254,338381,746536,061473,800432,629198,719
Tổng nợ526,808289,557236,274161,303177,295526,808177,531189,922177,155166,214283,704439,977380,438342,456112,390
Vốn chủ sở hữu80,94662,93265,90072,01280,41780,94680,50081,10483,96588,12498,04296,08493,36290,17386,328

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.86K0.78K0.20K0.11K0.08K2.22K2.18K1.82K1.98K1.68K1.69K1KKKK0.17K0.96K0.71K1.99K1.54K4.02K6.42K
Giá cuối kỳ12.90K7.52K8.22K9.88K11.81K6.90K3.61K5K5.36K6K3.05K2.73K1.53K1.47K1.36K4.14K5.50K3.94K17.13K11.20K8.27K7.88K
Giá / EPS (PE)14.95 (lần)9.67 (lần)41.01 (lần)85.99 (lần)143.96 (lần)3.11 (lần)1.66 (lần)2.75 (lần)2.71 (lần)3.57 (lần)1.80 (lần)2.72 (lần)408.12 (lần) (lần) (lần)23.85 (lần)5.71 (lần)5.54 (lần)8.61 (lần)7.29 (lần)2.06 (lần)1.23 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.11 (lần)0.14 (lần)0.21 (lần)0.17 (lần)0.38 (lần)0.07 (lần)0.03 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.09 (lần)0.13 (lần)0.11 (lần)0.08 (lần)0.09 (lần)0.10 (lần)0.26 (lần)0.22 (lần)0.17 (lần)0.52 (lần)0.25 (lần)0.13 (lần)0.16 (lần)
Giá sổ sách17.85K17.75K17.89K18.52K19.43K21.62K21.19K20.59K19.89K19.04K17.38K15.61K14.46K14.14K14.32K16.03K17.62K16.38K18.57K19.38K24.38K20.75K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.72 (lần)0.42 (lần)0.46 (lần)0.53 (lần)0.61 (lần)0.32 (lần)0.17 (lần)0.24 (lần)0.27 (lần)0.32 (lần)0.18 (lần)0.17 (lần)0.11 (lần)0.10 (lần)0.09 (lần)0.26 (lần)0.31 (lần)0.24 (lần)0.92 (lần)0.58 (lần)0.34 (lần)0.38 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)3 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản95.83%92.23%91.41%89.77%87.82%90.15%94.12%93.67%93.15%82.28%68.74%72.45%56.98%55.65%60.90%59.60%66.32%75.96%91.02%85.12%80.98%78.29%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản4.17%7.77%8.59%10.23%12.18%9.85%5.88%6.33%6.85%17.72%31.26%27.55%43.02%44.35%39.10%40.40%33.68%24.04%8.98%14.88%19.02%21.70%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn86.68%68.80%70.07%67.84%65.35%74.32%82.08%80.30%79.16%56.56%38.71%48.20%24.09%24.42%30.76%23.65%40.71%41.41%56.46%43.43%38.22%40.70%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu650.81%220.54%234.17%210.99%188.61%289.37%457.91%407.49%379.78%130.19%63.16%93.06%31.73%32.30%44.42%30.97%68.68%70.69%129.65%76.77%61.87%68.65%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn13.32%31.20%29.92%32.16%34.65%25.68%17.92%19.70%20.84%43.44%61.29%51.80%75.91%75.58%69.25%76.35%59.28%58.58%43.55%56.57%61.78%59.29%
6/ Thanh toán hiện hành112.01%135.54%132.58%132.32%134.37%121.31%114.67%116.66%117.68%146.96%185.09%150.73%242.41%235.17%200.87%266.42%177.66%223.38%180.29%198.92%227.34%224.35%
7/ Thanh toán nhanh82.05%88.26%93.81%93.67%97.60%103.76%102.62%101.45%103.68%108.60%151.20%132.49%179.27%169.48%150.31%204.56%145.12%175.48%145.18%151.33%170.14%224.35%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn6.47%14.17%8.30%9.84%19.07%6.19%10.72%13.09%9.51%21.18%20.06%7.67%51.92%10.95%11.15%14.83%32.01%12.48%10.68%28.75%76.07%72.37%
9/ Vòng quay Tổng tài sản86.04%91.69%66.08%100.06%55.38%112.31%121.90%103.56%98.87%149.43%84.52%79.74%103.02%91.21%65.89%76.40%84.72%81.92%76.99%130.47%159.25%136.81%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn89.79%99.42%72.29%111.46%63.06%124.58%129.52%110.56%106.15%181.61%122.95%110.07%180.80%163.91%108.20%128.19%127.75%107.86%84.59%153.28%196.65%174.74%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu646%293.91%220.81%311.18%159.83%437.32%680.11%525.53%474.38%343.97%137.90%153.94%135.71%120.68%95.15%100.06%142.91%139.84%176.81%230.63%257.78%230.74%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho301.85%226.51%193.23%320.15%187.14%743.99%1,114.89%740.52%790.21%604.14%470.28%687.27%540.66%458.07%349.68%383.83%488.74%357.48%314.30%520.65%611.10%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.75%1.49%0.51%0.20%0.26%2.34%1.51%1.68%2.10%2.57%7.07%4.18%0.02%-4.24%-12.21%1.08%3.82%3.11%6.06%3.44%6.40%13.40%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.64%1.37%0.34%0.20%0.15%2.63%1.84%1.74%2.07%3.83%5.98%3.33%0.02%%%0.83%3.24%2.54%4.67%4.49%10.19%18.33%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.84%4.38%1.12%0.62%0.42%10.25%10.29%8.83%9.95%8.83%9.75%6.43%0.03%%%1.08%5.46%4.34%10.72%7.93%16.50%30.92%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%2%1%%%3%2%2%2%3%10%6%%-5%-15%2%5%4%8%4%8%19%
Tăng trưởng doanh thu121.01%32.11%-31.46%85.51%-67.15%-34.39%33.19%14.70%44.05%173.25%-0.25%22.46%14.95%25.26%-15.04%-28.69%9.93%8.36%-20.06%-5.20%31.24%%
Tăng trưởng Lợi nhuận11%287.90%74.47%40.05%-96.30%1.60%19.94%-8.14%17.77%-0.83%68.82%26,670.59%-100.52%-56.53%-1,058.96%-79.82%35.37%-44.50%40.87%-49.03%-37.32%%
Tăng trưởng Nợ phải trả196.74%-6.52%7.21%6.58%-41.41%-35.52%15.65%11.09%204.70%125.81%-24.43%216.59%0.41%-28.17%28.13%-54.07%4.50%-25.29%76.09%31.47%5.88%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.55%-0.74%-3.41%-4.72%-10.12%2.04%2.92%3.54%4.45%9.55%11.35%7.95%2.22%-1.24%-10.65%1.84%7.56%37.01%4.27%5.96%17.47%%
Tăng trưởng Tổng tài sản135.54%-4.80%3.79%2.67%-33.38%-28.79%13.14%9.52%117.71%54.55%-5.89%58.21%1.78%-9.52%-1.48%-20.93%6.29%1.84%35.46%15.71%12.75%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |