CTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu (vtg)

4
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh28,39726,28136,26065,70144,58773,168131,408140,483154,182152,585153,535141,105139,889171,314192,456194,507182,060238,775
4. Giá vốn hàng bán22,94323,78223,60534,10029,02241,83466,66365,40576,51179,12680,12178,84687,275110,745133,847142,987134,292195,084
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,4542,49912,65531,60115,56631,33464,74675,07877,67173,45973,41462,22152,57060,26858,51851,38447,59143,631
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,0182,6745,37818,9753,5117,2396,3883,8143,6225,0902,7073,0245,2896,2998,0917,0847,24026,933
7. Chi phí tài chính5,4867,6721,467-10,0892,9745,115-5,4501053,929-157-2,217-2,4011447073,2072,7482,55413,591
-Trong đó: Chi phí lãi vay121058021,0087836499406922,6122,714
9. Chi phí bán hàng1,1061,6044,8568,25710,25619,83329,45530,56428,40832,08430,08024,81921,63725,31924,66223,32722,04519,358
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,42014,55920,41024,33025,69329,82138,82941,59447,61751,99943,02336,49140,34031,74131,04126,98229,10127,766
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-10,539-18,663-8,70128,077-19,912-16,6308,1656,6291,339-5,3785,2346,336-4,2638,8017,6995,4111,1319,849
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-8,4916,427-7,48828,092-19,148-16,6007,6899,859-5,387-5,4565,7845,513-1,0839,4218,1706,5251,27410,174
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-8,6516,105-7,77827,828-19,148-16,7653,4699,485-5,829-5,7594,2865,200-1,4138,1436,8423,9241,2745,659
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-9,1035,535-8,19727,151-18,741-17,2442,7938,806-6,683-6,2713,8664,780-1,8407,7566,6433,9241,2745,659

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn135,041137,70695,44098,47272,88870,40566,12860,60455,16854,55056,62345,70038,41464,63062,73762,18255,12442,443
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,5555,5557,0997,15013,15521,70918,96020,13721,07516,63817,8247,3925,4668,47810,00815,8819,01415,457
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn33,50740,22656,51258,20424,00030,50026,00019,19013,1909,4997,1525,152
III. Các khoản phải thu ngắn hạn75,79272,50012,20612,70515,92814,08316,27815,31716,02822,66628,43224,67822,47050,45338,56331,50631,85822,004
IV. Tổng hàng tồn kho5555977369589541,0351,4411,4211,3131,7561,5631,4791,8911,7529,80210,85010,9421,829
V. Tài sản ngắn hạn khác22,63218,82818,88719,45618,8503,0783,4494,5393,5623,9911,6516,9998,5873,9474,3643,9443,3103,153
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn59,76866,973108,274118,902132,175143,202164,471176,983185,246197,958196,860192,384198,202198,716216,295210,205213,246219,820
I. Các khoản phải thu dài hạn500500500500500500500500563563500
II. Tài sản cố định17,75520,45153,64663,55772,96882,27691,698101,325110,943115,326111,172100,45478,54976,84180,83664,11368,45571,227
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3477051,62930,5037002,3547721,056899
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn38,60844,09452,26653,73356,39855,79964,67565,62562,97267,02666,36467,03965,55893,331109,301122,070116,044114,477
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,9051,9281,8631,1112,3094,6277,5989,53310,76914,48617,69922,63322,75126,79422,54423,25027,69233,217
VII. Lợi thế thương mại2104206308401,0501,260
TỔNG CỘNG TÀI SẢN194,809204,678203,714217,374205,063213,607230,599237,586240,413252,508253,483238,084236,616263,346279,032272,387268,370262,263
A. Nợ phải trả35,89136,39341,25946,59761,58550,98150,57060,38472,17277,84869,03757,24560,68452,57370,85973,83668,03760,616
I. Nợ ngắn hạn21,62522,12726,97732,14546,93636,30034,54944,39554,12757,10839,03329,00231,31924,57442,68641,69735,67724,660
II. Nợ dài hạn14,26714,26714,28214,45214,65014,68116,02115,98918,04520,74030,00428,24329,36527,99928,17332,13932,36035,956
B. Nguồn vốn chủ sở hữu158,917168,285162,455170,777143,478162,626180,029177,202168,241174,660184,446180,839175,932210,773208,173198,551200,333201,647
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN194,809204,678203,714217,374205,063213,607230,599237,586240,413252,508253,483238,084236,616263,346279,032272,387268,370262,263
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |