CTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu (vtg)

6
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,8548,6648,0595,8194,34128,39726,28136,26065,70144,58773,168131,408140,483154,182152,585
Giá vốn hàng bán4,6876,0346,0856,1365,52222,94323,78223,60534,10029,02241,83466,66365,40576,51179,126
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,1672,6301,974-317-1,1815,4542,49912,65531,60115,56631,33464,74675,07877,67173,459
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-1,631-339-5,981-2,588-6,106-10,539-18,663-8,70128,077-19,912-16,6308,1656,6291,339-5,378
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,566-46-3,295-2,584-2,842-8,4916,427-7,48828,092-19,148-16,6007,6899,859-5,387-5,456
Lợi nhuận sau thuế -2,547-119-3,386-2,600-2,892-8,6516,105-7,77827,828-19,148-16,7653,4699,485-5,829-5,759
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,660-258-3,562-2,624-3,062-9,1035,535-8,19727,151-18,741-17,2442,7938,806-6,683-6,271
Tổng tài sản ngắn hạn135,041137,332137,494135,475137,763135,041137,70695,44098,47272,88870,40566,12860,60455,16854,550
Tiền mặt2,5555,9827,2403,5283,5522,5555,5557,0997,15013,15521,70918,96020,13721,07516,638
Đầu tư tài chính ngắn hạn33,50739,10937,55140,25142,22933,50740,22656,51258,20424,00030,50026,00019,19013,1909,499
Hàng tồn kho5554974995255975555977369589541,0351,4411,4211,3131,756
Tài sản dài hạn59,76859,91560,70166,63566,97359,76866,973108,274118,902132,175143,202164,471176,983185,246197,958
Tài sản cố định17,75518,42419,09819,86720,45117,75520,45153,64663,55772,96882,27691,698101,325110,943115,326
Đầu tư tài chính dài hạn38,60838,60838,60844,09444,09438,60844,09452,26653,73356,39855,79964,67565,62562,97267,026
Tổng tài sản194,809197,248198,195202,110204,736194,809204,678203,714217,374205,063213,607230,599237,586240,413252,508
Tổng nợ35,89135,78436,28036,92336,39335,89136,39341,25946,59761,58550,98150,57060,38472,17277,848
Vốn chủ sở hữu158,917161,464161,915165,186168,343158,917168,285162,455170,777143,478162,626180,029177,202168,241174,660

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K0.30KK1.46KKK0.15K0.47KKK0.21K0.26KK0.42K0.36K0.21K0.07K0.30K
Giá cuối kỳ7K9.30K9.40K17.90K11.50K8.50K5.80K7.80K8.50K11.40K12.60K9.20K9.20K9.20K9.20K9.20K9.20K9.20K
Giá / EPS (PE) (lần)31.33 (lần) (lần)12.29 (lần) (lần) (lần)38.72 (lần)16.51 (lần) (lần) (lần)60.77 (lần)35.88 (lần) (lần)22.12 (lần)25.82 (lần)43.71 (lần)134.64 (lần)30.31 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.60 (lần)6.60 (lần)4.83 (lần)5.08 (lần)4.81 (lần)2.17 (lần)0.82 (lần)1.04 (lần)1.03 (lần)1.39 (lần)1.53 (lần)1.22 (lần)1.23 (lần)1 (lần)0.89 (lần)0.88 (lần)0.94 (lần)0.72 (lần)
Giá sổ sách8.52K9.03K8.71K9.16K7.70K8.72K9.66K9.50K9.02K9.37K9.89K9.70K9.44K11.30K11.17K10.65K10.74K10.82K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.82 (lần)1.03 (lần)1.08 (lần)1.95 (lần)1.49 (lần)0.97 (lần)0.60 (lần)0.82 (lần)0.94 (lần)1.22 (lần)1.27 (lần)0.95 (lần)0.97 (lần)0.81 (lần)0.82 (lần)0.86 (lần)0.86 (lần)0.85 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản69.32%67.28%46.85%45.30%35.54%32.96%28.68%25.51%22.95%21.60%22.34%19.19%16.23%24.54%22.48%22.83%20.54%16.18%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản30.68%32.72%53.15%54.70%64.46%67.04%71.32%74.49%77.05%78.40%77.66%80.81%83.77%75.46%77.52%77.17%79.46%83.82%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn18.42%17.78%20.25%21.44%30.03%23.87%21.93%25.42%30.02%30.83%27.24%24.04%25.65%19.96%25.39%27.11%25.35%23.11%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu22.58%21.63%25.40%27.29%42.92%31.35%28.09%34.08%42.90%44.57%37.43%31.66%34.49%24.94%34.04%37.19%33.96%30.06%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn81.58%82.22%79.75%78.56%69.97%76.13%78.07%74.58%69.98%69.17%72.76%75.96%74.35%80.04%74.61%72.89%74.65%76.89%
6/ Thanh toán hiện hành624.47%622.34%353.78%306.34%155.29%193.95%191.40%136.51%101.92%95.52%145.06%157.58%122.65%263%146.97%149.13%154.51%172.11%
7/ Thanh toán nhanh621.90%619.65%351.05%303.36%153.26%191.10%187.23%133.31%99.50%92.45%141.06%152.48%116.62%255.87%124.01%123.11%123.84%164.70%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn11.82%25.11%26.32%22.24%28.03%59.80%54.88%45.36%38.94%29.13%45.66%25.49%17.45%34.50%23.45%38.09%25.27%62.68%
9/ Vòng quay Tổng tài sản14.58%12.84%17.80%30.22%21.74%34.25%56.99%59.13%64.13%60.43%60.57%59.27%59.12%65.05%68.97%71.41%67.84%91.04%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn21.03%19.08%37.99%66.72%61.17%103.92%198.72%231.80%279.48%279.72%271.15%308.76%364.16%265.07%306.77%312.80%330.27%562.58%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu17.87%15.62%22.32%38.47%31.08%44.99%72.99%79.28%91.64%87.36%83.24%78.03%79.51%81.28%92.45%97.96%90.88%118.41%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho4,133.87%3,983.58%3,207.20%3,559.50%3,042.14%4,041.93%4,626.16%4,602.74%5,827.19%4,506.04%5,126.10%5,331.03%4,615.28%6,321.06%1,365.51%1,317.85%1,227.31%10,666.16%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-32.06%21.06%-22.61%41.33%-42.03%-23.57%2.13%6.27%-4.33%-4.11%2.52%3.39%-1.32%4.53%3.45%2.02%0.70%2.37%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%2.70%%12.49%%%1.21%3.71%%%1.53%2.01%%2.95%2.38%1.44%0.47%2.16%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%3.29%%15.90%%%1.55%4.97%%%2.10%2.64%%3.68%3.19%1.98%0.64%2.81%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-40%23%-35%80%-65%-41%4%13%-9%-8%5%6%-2%7%5%3%1%3%
Tăng trưởng doanh thu8.05%-27.52%-44.81%47.35%-39.06%-44.32%-6.46%-8.88%1.05%-0.62%8.81%0.87%-18.34%-10.99%-1.05%6.84%-23.75%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-264.46%-167.52%-130.19%-244.87%8.68%-717.40%-68.28%-231.77%6.57%-262.21%-19.12%-359.78%-123.72%16.75%69.29%208.01%-77.49%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-1.38%-11.79%-11.46%-24.34%20.80%0.81%-16.25%-16.33%-7.29%12.76%20.60%-5.67%15.43%-25.81%-4.03%8.52%12.24%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-5.57%3.59%-4.87%19.03%-11.77%-9.67%1.60%5.33%-3.68%-5.31%1.99%2.79%-16.53%1.25%4.85%-0.89%-0.65%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-4.82%0.47%-6.28%6%-4%-7.37%-2.94%-1.18%-4.79%-0.38%6.47%0.62%-10.15%-5.62%2.44%1.50%2.33%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |