CTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu (vtg)

6
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh28,39726,28136,26065,70144,58773,168131,408140,483154,182152,585153,535141,105139,889171,314192,456194,507182,060238,775
2. Các khoản giảm trừ doanh thu38433009113617761
3. Doanh thu thuần (1)-(2)28,39726,28136,26065,70144,58773,168131,408140,483154,182152,585153,535141,067139,846171,014192,365194,371181,883238,715
4. Giá vốn hàng bán22,94323,78223,60534,10029,02241,83466,66365,40576,51179,12680,12178,84687,275110,745133,847142,987134,292195,084
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,4542,49912,65531,60115,56631,33464,74675,07877,67173,45973,41462,22152,57060,26858,51851,38447,59143,631
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,0182,6745,37818,9753,5117,2396,3883,8143,6225,0902,7073,0245,2896,2998,0917,0847,24026,933
7. Chi phí tài chính5,4867,6721,467-10,0892,9745,115-5,4501053,929-157-2,217-2,4011447073,2072,7482,55413,591
-Trong đó: Chi phí lãi vay121058021,0087836499406922,6122,714
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-66-434-133
9. Chi phí bán hàng1,1061,6044,8568,25710,25619,83329,45530,56428,40832,08430,08024,81921,63725,31924,66223,32722,04519,358
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,42014,55920,41024,33025,69329,82138,82941,59447,61751,99943,02336,49140,34031,74131,04126,98229,10127,766
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-10,539-18,663-8,70128,077-19,912-16,6308,1656,6291,339-5,3785,2346,336-4,2638,8017,6995,4111,1319,849
12. Thu nhập khác3,01825,2851,7111251,123249723,9369907571,0391044,4492,5111,1191,3499291,834
13. Chi phí khác9701964981113592195497077,7168354899271,2691,8926482347861,509
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,04825,0901,2131576530-4773,229-6,726-78550-8233,1806204711,114143325
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-8,4916,427-7,48828,092-19,148-16,6007,6899,859-5,387-5,4565,7845,513-1,0839,4218,1706,5251,27410,174
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1603222902631654,2203734423031,4982973041,2841,2712,6004,515
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1727-656
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1603222902631654,2203734423031,4983143311,2781,3272,6004,515
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-8,6516,105-7,77827,828-19,148-16,7653,4699,485-5,829-5,7594,2865,200-1,4138,1436,8423,9241,2745,659
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát452570420678-407479676679855513420420427387199
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-9,1035,535-8,19727,151-18,741-17,2442,7938,806-6,683-6,2713,8664,780-1,8407,7566,6433,9241,2745,659

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |