CTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu (vtg)

3.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh28,39726,28136,26065,70144,58773,168131,408140,483154,182152,585153,535141,105139,889171,314192,456194,507182,060238,775
2. Các khoản giảm trừ doanh thu38433009113617761
3. Doanh thu thuần (1)-(2)28,39726,28136,26065,70144,58773,168131,408140,483154,182152,585153,535141,067139,846171,014192,365194,371181,883238,715
4. Giá vốn hàng bán22,94323,78223,60534,10029,02241,83466,66365,40576,51179,12680,12178,84687,275110,745133,847142,987134,292195,084
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,4542,49912,65531,60115,56631,33464,74675,07877,67173,45973,41462,22152,57060,26858,51851,38447,59143,631
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,0182,6745,37818,9753,5117,2396,3883,8143,6225,0902,7073,0245,2896,2998,0917,0847,24026,933
7. Chi phí tài chính5,4867,6721,467-10,0892,9745,115-5,4501053,929-157-2,217-2,4011447073,2072,7482,55413,591
-Trong đó: Chi phí lãi vay121058021,0087836499406922,6122,714
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-66-434-133
9. Chi phí bán hàng1,1061,6044,8568,25710,25619,83329,45530,56428,40832,08430,08024,81921,63725,31924,66223,32722,04519,358
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,42014,55920,41024,33025,69329,82138,82941,59447,61751,99943,02336,49140,34031,74131,04126,98229,10127,766
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-10,539-18,663-8,70128,077-19,912-16,6308,1656,6291,339-5,3785,2346,336-4,2638,8017,6995,4111,1319,849
12. Thu nhập khác3,01825,2851,7111251,123249723,9369907571,0391044,4492,5111,1191,3499291,834
13. Chi phí khác9701964981113592195497077,7168354899271,2691,8926482347861,509
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,04825,0901,2131576530-4773,229-6,726-78550-8233,1806204711,114143325
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-8,4916,427-7,48828,092-19,148-16,6007,6899,859-5,387-5,4565,7845,513-1,0839,4218,1706,5251,27410,174
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1603222902631654,2203734423031,4982973041,2841,2712,6004,515
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1727-656
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1603222902631654,2203734423031,4983143311,2781,3272,6004,515
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-8,6516,105-7,77827,828-19,148-16,7653,4699,485-5,829-5,7594,2865,200-1,4138,1436,8423,9241,2745,659
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát452570420678-407479676679855513420420427387199
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-9,1035,535-8,19727,151-18,741-17,2442,7938,806-6,683-6,2713,8664,780-1,8407,7566,6433,9241,2745,659

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn135,041137,70695,44098,47272,88870,40566,12860,60455,16854,55056,62345,70038,41464,63062,73762,18255,12442,443
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,5555,5557,0997,15013,15521,70918,96020,13721,07516,63817,8247,3925,4668,47810,00815,8819,01415,457
1. Tiền2,5553,5523,2194,3509,1558,6099,71014,40217,8256,33814,8246,7925,4668,1789,10810,8819,01415,457
2. Các khoản tương đương tiền2,0033,8802,8004,00013,1009,2505,7353,25010,3003,0006003009005,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn33,50740,22656,51258,20424,00030,50026,00019,19013,1909,4997,1525,152
1. Chứng khoán kinh doanh2,4522,45218,82118,82118,82118,82120,9212,452
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-2,452-2,452-8,731-8,731-11,422-12,769-15,769-2,452
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn33,50740,22656,51258,20424,00030,50026,0009,1003,1002,1001,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn75,79272,50012,20612,70515,92814,08316,27815,31716,02822,66628,43224,67822,47050,45338,56331,50631,85822,004
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng21,23021,35021,80122,23623,98520,10819,09518,36018,82323,00821,85321,09621,27322,39227,09621,91824,59116,540
2. Trả trước cho người bán1,5801,3791,8501,4211,4511,4051,3831,4901,4322,2113,0583,8592,45321,2964,9184,8042,9462,552
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn6,3876,1566,0645,8575,6055,6055,3225,0974,898
6. Phải thu ngắn hạn khác72,32069,3627,4967,0396,8806,46210,1018,4829,69514,76114,58110,69211,3959,6019,1587,3767,2375,827
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-25,724-25,746-25,004-23,848-21,992-19,497-19,623-18,112-18,820-17,315-11,060-10,969-12,651-2,836-2,610-2,593-2,916-2,916
IV. Tổng hàng tồn kho5555977369589541,0351,4411,4211,3131,7561,5631,4791,8911,7529,80210,85010,9421,829
1. Hàng tồn kho5555977369589541,0351,4411,4211,3131,7561,5631,4791,8911,7529,80210,85010,9421,829
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác22,63218,82818,88719,45618,8503,0783,4494,5393,5623,9911,6516,9998,5873,9474,3643,9443,3103,153
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2931702418101963897601,5736738412364465
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,3812,3812,3812,3872,3822,3812,381102783753182,964819434826
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước19,95816,27816,26516,25816,2723083082,9662,8792,8721,2532,3411,632150152147
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác4,2773,9463,7923,3943,3643,2283,147
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn59,76866,973108,274118,902132,175143,202164,471176,983185,246197,958196,860192,384198,202198,716216,295210,205213,246219,820
I. Các khoản phải thu dài hạn500500500500500500500500563563500
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác500500500500500500500500563563500
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định17,75520,45153,64663,55772,96882,27691,698101,325110,943115,326111,172100,45478,54976,84180,83664,11368,45571,227
1. Tài sản cố định hữu hình17,75520,45153,64663,55772,96882,27691,698101,325110,943115,317111,172100,45478,54976,84180,83664,11368,45571,227
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình9
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn3477051,62930,5037002,3547721,056899
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang347705
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn38,60844,09452,26653,73356,39855,79964,67565,62562,97267,02666,36467,03965,55893,331109,301122,070116,044114,477
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh12,3678,7949,2289,3617,8986,2045,5525,2325,19221,62921,59964,04358,14157,141
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn62,46862,46862,96862,96862,97860,52563,85263,85263,85263,85263,84264,83762,22771,70287,70258,02757,90357,336
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-23,859-18,374-10,702-9,235-18,947-13,520-8,405-7,588-8,778-3,030-3,030-3,030-1,860
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,9051,9281,8631,1112,3094,6277,5989,53310,76914,48617,69922,63322,75126,79422,54423,25027,69233,217
1. Chi phí trả trước dài hạn2,9051,9281,8631,1112,3094,6277,5989,53310,76914,48617,69922,31822,42026,49922,22323,24527,68733,217
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại174469
3. Tài sản dài hạn khác31531525225255
VII. Lợi thế thương mại2104206308401,0501,260
TỔNG CỘNG TÀI SẢN194,809204,678203,714217,374205,063213,607230,599237,586240,413252,508253,483238,084236,616263,346279,032272,387268,370262,263
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả35,89136,39341,25946,59761,58550,98150,57060,38472,17277,84869,03757,24560,68452,57370,85973,83668,03760,616
I. Nợ ngắn hạn21,62522,12726,97732,14546,93636,30034,54944,39554,12757,10839,03329,00231,31924,57442,68641,69735,67724,660
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4361,7086,4046,7041,3345,14531012,3249,7705,5001,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn9661,0651,1701,2602,1301,5622,0404,1183,3797,4335,8203,6393,9977,57414,3536,22113,1593,979
4. Người mua trả tiền trước5432192573032982713432952635461,0862,1683781,5863,724949443367
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước16,86817,75422,27326,73729,96519,97818,57118,05924,85118,8688,1485,5696,0704,0903,3062,6613366,707
6. Phải trả người lao động6886796769792416526327150592429242430491,3191,436
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3111681892625813314154633311011471,1341,3461,0592,0399381,393-570
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3861671023827
11. Phải trả ngắn hạn khác2,0862,0792,2132,38213,70913,70012,65920,18222,51322,64515,87713,59112,6358,9866,63521,10113,52711,741
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn30
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1621621621621621922205431,0321,0531,2261,5371,72391547
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn14,26714,26714,28214,45214,65014,68116,02115,98918,04520,74030,00428,24329,36527,99928,17332,13932,36035,956
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác2142142293995976291,9681,9363,9164,90911,69611,19211,34013,94713,6254,591470489
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn14,05214,05214,05214,05214,05214,05214,05214,05214,12915,83118,30817,05118,02514,05214,05227,10231,60235,302
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả31
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm465376287164
10. Dự phòng phải trả dài hạn69
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu158,917168,285162,455170,777143,478162,626180,029177,202168,241174,660184,446180,839175,932210,773208,173198,551200,333201,647
I. Vốn chủ sở hữu158,917168,285162,455170,777143,478162,626180,029177,202168,241174,660184,446180,839175,932210,773208,173198,551200,386201,463
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu186,445186,445186,445186,445186,445186,445186,445186,445186,445186,445186,445186,445186,445186,445186,445186,445186,445186,445
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-39135
8. Quỹ đầu tư phát triển11,23811,23811,23811,23811,23811,23811,23811,23811,23811,23811,23811,2389,4667,9296,9686,9686,4594,195
9. Quỹ dự phòng tài chính1,7721,3881,067871807524
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-47,632-38,586-44,121-35,924-63,074-44,333-27,089-29,882-38,689-31,943-22,312-26,000-30,7807,3775,8144,3066,54010,299
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát8,8669,1888,8939,0188,8699,2769,4359,4019,2478,9199,0759,1559,0287,6357,879
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác-53184
1. Nguồn kinh phí-53184
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN194,809204,678203,714217,374205,063213,607230,599237,586240,413252,508253,483238,084236,616263,346279,032272,387268,370262,263
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |