| TÀI SẢN | | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 42,424 | 35,372 | 21,370 | 32,043 | 40,635 | 33,873 | 22,624 | 42,400 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 13,036 | 6,286 | 3,737 | 7,331 | 1,609 | 5,775 | 956 | 17,983 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | | | | 1,000 | 1,000 | 1,000 | | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 12,365 | 15,423 | 4,276 | 9,880 | 25,623 | 14,802 | 9,300 | 10,444 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 16,980 | 13,608 | 13,271 | 13,798 | 12,402 | 12,270 | 12,289 | 13,951 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 43 | 55 | 86 | 34 | 2 | 26 | 79 | 22 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 179,243 | 162,568 | 173,399 | 206,627 | 225,545 | 220,931 | 221,718 | 247,294 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | | | | | | | |
| II. Tài sản cố định | 107,873 | 117,445 | 118,058 | 115,533 | 100,281 | 76,046 | 72,992 | 85,586 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 48,882 | 25,315 | 26,270 | 23,083 | 41,716 | 61,821 | 65,718 | 78,672 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 21,726 | 18,998 | 28,095 | 66,478 | 81,840 | 81,840 | 81,840 | 81,840 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 762 | 809 | 976 | 1,532 | 1,707 | 1,225 | 1,168 | 1,195 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 221,668 | 197,940 | 194,769 | 238,670 | 266,180 | 254,804 | 244,341 | 289,694 |
| A. Nợ phải trả | 87,495 | 70,424 | 69,339 | 71,812 | 74,289 | 78,654 | 88,534 | 136,650 |
| I. Nợ ngắn hạn | 78,738 | 69,938 | 68,490 | 69,896 | 71,086 | 78,362 | 85,257 | 130,298 |
| II. Nợ dài hạn | 8,756 | 486 | 849 | 1,916 | 3,203 | 292 | 3,277 | 6,351 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 134,173 | 127,515 | 125,430 | 166,858 | 191,891 | 176,151 | 155,807 | 153,044 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 221,668 | 197,940 | 194,769 | 238,670 | 266,180 | 254,804 | 244,341 | 289,694 |