Công ty Cổ phần Việt Trung Quảng Bình (vtq)

3.40
-0.60
(-15%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn42,42435,37221,37032,04340,63533,87322,62442,400
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,0366,2863,7377,3311,6095,77595617,983
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,0001,0001,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn12,36515,4234,2769,88025,62314,8029,30010,444
IV. Tổng hàng tồn kho16,98013,60813,27113,79812,40212,27012,28913,951
V. Tài sản ngắn hạn khác435586342267922
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn179,243162,568173,399206,627225,545220,931221,718247,294
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định107,873117,445118,058115,533100,28176,04672,99285,586
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn48,88225,31526,27023,08341,71661,82165,71878,672
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn21,72618,99828,09566,47881,84081,84081,84081,840
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7628099761,5321,7071,2251,1681,195
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN221,668197,940194,769238,670266,180254,804244,341289,694
A. Nợ phải trả87,49570,42469,33971,81274,28978,65488,534136,650
I. Nợ ngắn hạn78,73869,93868,49069,89671,08678,36285,257130,298
II. Nợ dài hạn8,7564868491,9163,2032923,2776,351
B. Nguồn vốn chủ sở hữu134,173127,515125,430166,858191,891176,151155,807153,044
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN221,668197,940194,769238,670266,180254,804244,341289,694
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |