Công ty Cổ phần Việt Trung Quảng Bình (vtq)

12.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh38,59646,21216,3069,66837,92249,16519,23615,70619,54720,21716,0136,85416,07018,58517,0789,24320,72214,7967,9817,527
4. Giá vốn hàng bán30,97635,31914,70910,43231,18535,96814,63415,00814,22313,87013,4707,79215,10215,95416,4898,33718,28513,3848,2228,936
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,62110,8931,597-7636,73613,1974,6026985,3236,2142,543-9379682,6315899072,4371,411-241-1,410
6. Doanh thu hoạt động tài chính171931243329110933187249,961123,10476617,620
7. Chi phí tài chính699931-1,4506503,0207448,12979518,99394718,5999671,3258391,0678111,0967761,289930
-Trong đó: Chi phí lãi vay9739318326508947441,1767701,2369471,4299671,3258391,0677971,0807601,270897
9. Chi phí bán hàng1677051262223124961216301005010556676882163
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,1882,8772,5382,7353,3372,1972,2243,0013123,0894,5702,8673,3752,9323,0493,2914,6943,0443,4133,149
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,5847,034540-4,15229710,236-5,745-3,221-14,0682,175-20,610-4,800-3,746-1,1656,329-3,25119,685-2,470-4,95911,969
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,9287,212674-4,15747510,615-5,241-3,066-12,2272,478-20,677-4,4092,103-1,0306,429-2,87321,181-2,467-4,37112,651
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,9287,212674-4,15747510,615-5,241-3,066-12,2272,478-20,677-4,4092,103-1,0306,429-2,87321,181-2,467-4,37112,651
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,9287,212674-4,15747510,615-5,241-3,066-12,2272,478-20,677-4,4092,103-1,0306,429-2,87321,181-2,467-4,37112,651

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn42,42431,61441,74523,67436,54124,70623,82817,64624,39622,28023,16726,91534,87145,72549,88435,87943,73027,91330,43444,911
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,0368,59710,3574,8176,3825,3615,6402,2413,7372,7362,1181,5617,34414,24811,0626,9321,6092,3504,0511,277
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,0001,0001,0001,0006,0001,0001,0001,0001,0001,0001,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn12,36510,62714,5686,10216,4974,4735,6765,0606,3088,2328,62510,64613,57912,31722,62912,58628,3539,5349,22531,843
IV. Tổng hàng tồn kho16,98012,37516,79312,65813,60814,80412,23810,27313,26511,22011,33513,61512,91513,04215,07415,29812,72114,94115,82310,716
V. Tài sản ngắn hạn khác43142798556727472869288933411711862488833576
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn179,243175,194167,799162,448162,153167,623167,343173,579177,088190,899191,146205,516220,195220,722222,367223,398225,234226,092226,171220,587
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định107,873111,593113,188115,307118,848118,970120,688116,413118,058119,962113,188113,998115,519116,903118,659120,380100,317101,05082,39281,327
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn48,88241,38132,38427,40223,41126,50324,85928,25126,50220,50427,32823,75121,38520,35120,15119,67741,36941,41560,06156,242
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn21,72621,45221,45218,99819,02021,11821,11828,09531,55149,30849,30866,47881,84081,84081,84081,84081,84081,84081,84081,840
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7627687747418741,0316798199761,1241,3231,2891,4511,6291,7161,5001,7071,7871,8791,178
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN221,668206,808209,544186,122198,695192,328191,171191,225201,484213,179214,313232,431255,065266,447272,251259,276268,964254,005256,605265,498
A. Nợ phải trả87,49575,56385,51162,76370,48164,59074,04868,86169,46168,92972,54069,98271,48684,97189,74570,25874,25176,46276,59576,697
I. Nợ ngắn hạn78,73868,24580,97062,27769,99563,98473,44268,01168,61167,54671,15868,06669,55082,52287,29667,05570,38273,20676,30376,405
II. Nợ dài hạn8,7567,3174,5414864866066068498491,3831,3831,9161,9362,4492,4493,2033,8693,256292292
B. Nguồn vốn chủ sở hữu134,173131,245124,033123,359128,213127,739117,123122,364132,023144,250141,092162,449183,579181,475182,505189,019194,713177,543180,010188,801
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN221,668206,808209,544186,122198,695192,328191,171191,225201,484213,179213,633232,431255,065266,447272,251259,276268,964254,005256,605265,498
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |