Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành (vtz)

20.10
-0.10
(-0.50%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,920,4823,545,8002,656,6051,785,5081,088,361526,121464,231336,044
2. Các khoản giảm trừ doanh thu432,815
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,920,4393,542,9852,656,6051,785,5081,088,361526,121464,231336,044
4. Giá vốn hàng bán4,700,1613,342,6832,519,0881,671,1971,004,557460,228411,366299,227
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)220,278200,302137,517114,31183,80465,89352,86536,817
6. Doanh thu hoạt động tài chính38,64312,0807,3044,1291,355121425
7. Chi phí tài chính131,60592,92762,65841,96929,08523,20516,57711,588
-Trong đó: Chi phí lãi vay125,45077,04261,66441,70728,88323,11916,07711,175
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng28,17524,78121,66920,54616,25719,17523,39523,903
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,91718,20628,09123,52911,5526,8757,6708,223
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)79,22476,46732,40432,39728,26516,6505,238-6,872
12. Thu nhập khác2,3776191,6081013828236
13. Chi phí khác1,9916825039265065532662
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)386-641,105-916-368-27210-62
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)79,60976,40333,50831,48127,89716,3785,248-6,934
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành21,52818,35010,7156,5505,6733,237
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-35-725
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)21,49217,62610,7156,5505,6733,237
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)58,11758,77822,79324,93122,22413,1415,248-6,934
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát37663835
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)58,08058,71222,75524,89622,22413,1415,248-6,934

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,669,0492,180,3531,455,696959,486693,368359,121279,782209,188
I. Tiền và các khoản tương đương tiền102,934328,78086,72339,88411,9773,7033,5352,233
1. Tiền20,06924,31324,48024,89311,0273,7033,5352,233
2. Các khoản tương đương tiền82,865304,46762,24314,991950
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn696,174437,08292,442126,28073,350
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn696,174437,08292,442126,28073,350
III. Các khoản phải thu ngắn hạn824,756583,491608,206283,236215,73089,89980,53463,065
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng722,181572,329603,224243,972121,05886,08563,16743,519
2. Trả trước cho người bán92,0122,4741,26834,07493,34455114,09216,271
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác10,5638,6893,7155,1901,3283,2633,2753,275
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho1,033,454823,754661,106498,194383,808259,240190,329138,652
1. Hàng tồn kho1,033,454823,754661,106498,194383,808259,240190,329138,652
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác11,7307,2477,21911,8938,5026,2795,3845,238
1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,8815,1013,8253,3072,0832,1563,4862,380
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,8492,1463,3948,5866,4194,1231,5982,558
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước300300
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn571,074230,167229,021291,743192,605133,63591,37158,685
I. Các khoản phải thu dài hạn9,9479,83212,37290,05111,5998,5745,6954,430
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác9,9479,83212,37290,05111,5998,5745,6954,430
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định197,712162,288162,436166,532147,099121,32382,63051,702
1. Tài sản cố định hữu hình116,45068,64857,00965,92855,79849,00222,88324,872
2. Tài sản cố định thuê tài chính29,36741,07452,19046,69660,24340,59227,34720,931
3. Tài sản cố định vô hình51,89652,56653,23753,90831,05831,72932,4005,900
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,5962,8681,6721,009
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,5962,8681,6721,009
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn350,00050,00050,00030,00030,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn350,00050,00050,00030,00030,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,8205,1792,5414,1513,9073,7383,0462,553
1. Chi phí trả trước dài hạn6,0604,4542,5414,1513,9073,7383,0462,553
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại760725
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,240,1232,410,5201,684,7171,251,229885,973492,756371,153267,873
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,372,6351,593,8821,196,279985,294643,769377,970308,508231,475
I. Nợ ngắn hạn2,357,1861,566,3631,158,268950,199599,388336,240269,203218,315
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,173,4631,471,931801,179555,044429,703254,303216,285167,168
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn149,51767,677339,544343,499157,71373,19749,32645,386
4. Người mua trả tiền trước3,8681,3949591442966432,193
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước20,63118,5639,2906,5855,7133,0189871
6. Phải trả người lao động4,0091,8743,4113,3832,9602,7021,8592,994
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,1503,4531,013238
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác127501,45039,9923,1542,724993504
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,4201,4201,4221,458
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn15,45027,51938,01135,09544,38141,73039,30413,160
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn15,42627,32037,34133,70842,12438,60236,54111,111
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn241996711,3872,2573,1282,7632,049
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu867,488816,638488,438265,935242,204114,78762,64636,397
I. Vốn chủ sở hữu867,488816,638488,438265,935242,204114,78762,64636,397
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu761,598761,598430,000230,000200,000100,00061,00040,000
2. Thặng dư vốn cổ phần4,8714,8714,9035,1935,193
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối100,56949,73153,16230,40737,01114,7871,646-3,603
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát450438373335
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,240,1232,410,5201,684,7171,251,229885,973492,756371,153267,873
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |