| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 4,920,482 | 3,545,800 | 2,656,605 | 1,785,508 | 1,088,361 | 526,121 | 464,231 | 336,044 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 4,700,161 | 3,342,683 | 2,519,088 | 1,671,197 | 1,004,557 | 460,228 | 411,366 | 299,227 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 220,278 | 200,302 | 137,517 | 114,311 | 83,804 | 65,893 | 52,865 | 36,817 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 38,643 | 12,080 | 7,304 | 4,129 | 1,355 | 12 | 14 | 25 |
| 7. Chi phí tài chính | 131,605 | 92,927 | 62,658 | 41,969 | 29,085 | 23,205 | 16,577 | 11,588 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 125,450 | 77,042 | 61,664 | 41,707 | 28,883 | 23,119 | 16,077 | 11,175 |
| 9. Chi phí bán hàng | 28,175 | 24,781 | 21,669 | 20,546 | 16,257 | 19,175 | 23,395 | 23,903 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 19,917 | 18,206 | 28,091 | 23,529 | 11,552 | 6,875 | 7,670 | 8,223 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 79,224 | 76,467 | 32,404 | 32,397 | 28,265 | 16,650 | 5,238 | -6,872 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 79,609 | 76,403 | 33,508 | 31,481 | 27,897 | 16,378 | 5,248 | -6,934 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 58,117 | 58,778 | 22,793 | 24,931 | 22,224 | 13,141 | 5,248 | -6,934 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 58,080 | 58,712 | 22,755 | 24,896 | 22,224 | 13,141 | 5,248 | -6,934 |
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 |
| TÀI SẢN | ||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 2,669,049 | 2,180,353 | 1,455,696 | 959,486 | 693,368 | 359,121 | 279,782 | 209,188 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 102,934 | 328,780 | 86,723 | 39,884 | 11,977 | 3,703 | 3,535 | 2,233 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 696,174 | 437,082 | 92,442 | 126,280 | 73,350 | |||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 824,756 | 583,491 | 608,206 | 283,236 | 215,730 | 89,899 | 80,534 | 63,065 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 1,033,454 | 823,754 | 661,106 | 498,194 | 383,808 | 259,240 | 190,329 | 138,652 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 11,730 | 7,247 | 7,219 | 11,893 | 8,502 | 6,279 | 5,384 | 5,238 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 571,074 | 230,167 | 229,021 | 291,743 | 192,605 | 133,635 | 91,371 | 58,685 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 9,947 | 9,832 | 12,372 | 90,051 | 11,599 | 8,574 | 5,695 | 4,430 |
| II. Tài sản cố định | 197,712 | 162,288 | 162,436 | 166,532 | 147,099 | 121,323 | 82,630 | 51,702 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 6,596 | 2,868 | 1,672 | 1,009 | ||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 350,000 | 50,000 | 50,000 | 30,000 | 30,000 | |||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 6,820 | 5,179 | 2,541 | 4,151 | 3,907 | 3,738 | 3,046 | 2,553 |
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3,240,123 | 2,410,520 | 1,684,717 | 1,251,229 | 885,973 | 492,756 | 371,153 | 267,873 |
| A. Nợ phải trả | 2,372,635 | 1,593,882 | 1,196,279 | 985,294 | 643,769 | 377,970 | 308,508 | 231,475 |
| I. Nợ ngắn hạn | 2,357,186 | 1,566,363 | 1,158,268 | 950,199 | 599,388 | 336,240 | 269,203 | 218,315 |
| II. Nợ dài hạn | 15,450 | 27,519 | 38,011 | 35,095 | 44,381 | 41,730 | 39,304 | 13,160 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 867,488 | 816,638 | 488,438 | 265,935 | 242,204 | 114,787 | 62,646 | 36,397 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3,240,123 | 2,410,520 | 1,684,717 | 1,251,229 | 885,973 | 492,756 | 371,153 | 267,873 |