Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành (vtz)

20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20
20.10
20.10
19.90
1,014,400
17K / 17.0K
1.3K / 1.3K
13.7x / 13.7x
1.0x / 1.0x
3% # 7%
1.2
838 Bi
48 Mi / 48Mi
854,478
18.6 - 7.5
1,591 Bi
819 Bi
194.3%
33.98%
49 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.00 9,500 20.10 3,000
19.90 10,600 20.20 3,300
19.80 14,300 20.30 3,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 33.70 (0.70) 46.4%
DGC 53.60 (1.30) 16.9%
DCM 42.70 (2.35) 8.5%
DPM 26.50 (0.85) 6.2%
BMP 145.60 (0.20) 5.6%
NTP 58.50 (-0.70) 5.0%
PHR 61.40 (0.20) 2.9%
CSV 25.95 (-0.20) 1.9%
DPR 41.20 (0.55) 1.5%
TDP 29.80 (0.00) 1.4%
AAA 7.31 (0.32) 1.3%
DNP 19.90 (0.00) 1.3%
BFC 67.60 (4.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 20 0 1,014,400 1,014,400
14:16 20 0 -96,900 917,500
14:17 20 0 6,600 924,100
14:18 20 0 1,800 925,900
14:19 20 0 7,400 933,300
14:20 20 0 9,700 943,000
14:22 20 0 4,100 947,100
14:23 20 0 3,700 950,800
14:24 20 0 5,800 956,600
14:25 20 0 5,100 961,700
14:26 20 0 2,600 964,300
14:27 20 0 3,600 967,900
14:28 20 0 3,000 970,900
14:29 20 0 3,900 974,800
14:45 20 0 39,600 1,014,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2023 2,100 (0.63) 0% 51 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV1,413,1971,197,5391,197,3151,112,4314,920,4823,545,8002,656,6051,785,5081,088,361526,121464,231336,044
Tổng lợi nhuận trước thuế15,81214,35729,09220,34879,60976,40333,50831,48127,89716,3785,248-6,934
Lợi nhuận sau thuế 10,66310,02221,83915,59358,11758,77822,79324,93122,22413,1415,248-6,934
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,65610,02021,61415,78958,08058,71222,75524,89622,22413,1415,248-6,934
Tổng tài sản3,240,1233,059,0462,915,6092,700,6253,240,1232,410,5201,684,7171,251,229885,973492,756371,153267,873
Tổng nợ2,372,6352,194,9542,061,5391,865,4952,372,6351,593,8821,196,279985,294643,769377,970308,508231,475
Vốn chủ sở hữu867,488864,092854,070835,130867,488816,638488,438265,935242,204114,78762,64636,397


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |