Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt Nam (vvn)

3.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,853,4212,590,3342,587,6642,600,7642,443,2052,334,1522,264,6812,259,0472,378,6772,327,5202,279,4352,251,9092,384,9832,453,9362,579,5702,474,4072,909,2392,665,4082,359,4022,515,866
I. Tiền và các khoản tương đương tiền224,13580,998110,22183,283166,335129,48589,501117,124235,749122,073123,842135,137237,540193,552230,368214,462253,547200,780136,139273,293
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,9669,2949,3969,59843110,7289,04410,54410,3278,82711,82722,47720,17726,47435,1779,65851,31874,64931,6422,841
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,453,6061,247,1281,314,9551,162,0771,352,2301,230,2821,176,4151,076,0481,214,2771,143,3611,155,5261,152,0121,270,0541,202,7821,185,9171,214,5021,492,3541,319,6251,202,9591,327,548
IV. Tổng hàng tồn kho1,072,8341,150,4431,067,0501,247,490860,588899,595916,069993,454894,4261,029,634965,964917,693815,110993,7301,109,4261,000,8861,071,7111,013,695956,400879,627
V. Tài sản ngắn hạn khác87,881102,47186,04298,31763,62064,06373,65261,87823,89923,62622,27624,59042,10337,39718,68334,90040,31056,65932,26132,557
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,031,8182,091,0162,146,1632,187,4422,244,0152,295,9852,436,4482,483,4502,521,4602,576,7282,629,5492,682,3262,732,1032,765,6762,829,0012,856,5492,889,9832,957,7903,003,1823,139,809
I. Các khoản phải thu dài hạn9,7618,9339,2599,4199,4198,9309,1809,18010,1838,1497,8987,6777,5307,3816,9495,0124,8434,8434,1865,177
II. Tài sản cố định1,761,1941,814,9291,865,2091,913,8381,962,4032,009,1302,064,5732,121,1692,172,2942,223,3712,276,4382,327,4652,376,3152,408,7522,453,1472,498,1692,544,9132,597,4922,646,8742,742,110
III. Bất động sản đầu tư1,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,000
IV. Tài sản dở dang dài hạn9,0208,3068,0887,93012,55625,95528,94329,19024,73331,32830,31730,31337,99937,40638,00738,74230,13440,42037,22039,918
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn103,481103,481103,398103,481108,758108,758189,037189,037185,435185,435185,435186,241199,746200,290200,290198,613196,170199,875199,732232,868
VI. Tổng tài sản dài hạn khác147,362154,368159,209151,774149,880142,212143,715133,873127,814127,446128,461129,630109,514110,848129,608115,013112,923114,160114,170118,736
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,885,2394,681,3514,733,8284,788,2064,687,2204,630,1374,701,1304,742,4974,900,1364,904,2494,908,9834,934,2355,117,0875,219,6125,408,5715,330,9575,799,2225,623,1995,362,5835,655,675
A. Nợ phải trả6,950,7636,639,2316,615,8636,507,5316,277,3756,153,8826,086,8945,983,2516,031,0575,897,9855,821,1875,787,5105,898,9146,091,8306,249,4886,086,7096,525,1596,284,7755,988,0206,160,625
I. Nợ ngắn hạn3,153,6272,878,1622,879,5332,845,2242,645,8152,622,5592,492,4312,449,9042,509,3922,431,6532,356,1792,308,3872,430,0192,487,3302,657,5562,508,9462,956,7652,765,2842,476,9902,637,432
II. Nợ dài hạn3,797,1363,761,0693,736,3303,662,3073,631,5603,531,3243,594,4633,533,3473,521,6663,466,3333,465,0083,479,1233,468,8953,604,5003,591,9323,577,7633,568,3943,519,4913,511,0303,523,193
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-2,065,524-1,957,880-1,882,036-1,719,326-1,590,155-1,523,745-1,385,764-1,240,754-1,130,921-993,737-912,204-853,275-781,827-872,218-840,917-755,753-725,936-661,576-625,436-504,950
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,885,2394,681,3514,733,8284,788,2064,687,2204,630,1374,701,1304,742,4974,900,1364,904,2494,908,9834,934,2355,117,0875,219,6125,408,5715,330,9575,799,2225,623,1995,362,5835,655,675
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |