Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt Nam (vvn)

3.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,668,0832,723,3812,545,9892,476,6122,853,4212,590,3342,587,6642,600,7642,443,2052,334,1522,264,6812,259,0472,378,6772,327,5202,279,4352,251,9092,384,9832,453,9362,579,5702,474,407
I. Tiền và các khoản tương đương tiền225,508202,509148,90288,264224,13580,998110,22183,283166,335129,48589,501117,124235,749122,073123,842135,137237,540193,552230,368214,462
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn28,12212,2539,9539,72614,9669,2949,3969,59843110,7289,04410,54410,3278,82711,82722,47720,17726,47435,1779,658
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,451,5781,458,2201,397,3571,306,8931,453,6061,247,1281,314,9551,162,0771,352,2301,230,2821,176,4151,076,0481,214,2771,143,3611,155,5261,152,0121,270,0541,202,7821,185,9171,214,502
IV. Tổng hàng tồn kho941,9121,028,208968,0561,037,3161,072,8341,150,4431,067,0501,247,490860,588899,595916,069993,454894,4261,029,634965,964917,693815,110993,7301,109,4261,000,886
V. Tài sản ngắn hạn khác20,96422,19021,72034,41387,881102,47186,04298,31763,62064,06373,65261,87823,89923,62622,27624,59042,10337,39718,68334,900
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,837,6791,884,6481,928,6311,977,8722,031,8182,091,0162,146,1632,187,4422,244,0152,295,9852,436,4482,483,4502,521,4602,576,7282,629,5492,682,3262,732,1032,765,6762,829,0012,856,549
I. Các khoản phải thu dài hạn9,76610,0959,7619,7619,7618,9339,2599,4199,4198,9309,1809,18010,1838,1497,8987,6777,5307,3816,9495,012
II. Tài sản cố định1,574,1891,620,8461,659,3371,709,4611,761,1941,814,9291,865,2091,913,8381,962,4032,009,1302,064,5732,121,1692,172,2942,223,3712,276,4382,327,4652,376,3152,408,7522,453,1472,498,169
III. Bất động sản đầu tư1,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,000
IV. Tài sản dở dang dài hạn11,15411,05916,15111,7379,0208,3068,0887,93012,55625,95528,94329,19024,73331,32830,31730,31337,99937,40638,00738,742
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn102,258102,401102,401102,401103,481103,481103,398103,481108,758108,758189,037189,037185,435185,435185,435186,241199,746200,290200,290198,613
VI. Tổng tài sản dài hạn khác139,311139,247139,981143,512147,362154,368159,209151,774149,880142,212143,715133,873127,814127,446128,461129,630109,514110,848129,608115,013
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,505,7614,608,0294,474,6204,454,4844,885,2394,681,3514,733,8284,788,2064,687,2204,630,1374,701,1304,742,4974,900,1364,904,2494,908,9834,934,2355,117,0875,219,6125,408,5715,330,957
A. Nợ phải trả7,250,4396,994,1446,760,2186,636,9246,950,7636,639,2316,615,8636,507,5316,277,3756,153,8826,086,8945,983,2516,031,0575,897,9855,821,1875,787,5105,898,9146,091,8306,249,4886,086,709
I. Nợ ngắn hạn3,180,7043,173,2822,977,4892,855,2483,153,6272,878,1622,879,5332,845,2242,645,8152,622,5592,492,4312,449,9042,509,3922,431,6532,356,1792,308,3872,430,0192,487,3302,657,5562,508,946
II. Nợ dài hạn4,069,7363,820,8623,782,7293,781,6763,797,1363,761,0693,736,3303,662,3073,631,5603,531,3243,594,4633,533,3473,521,6663,466,3333,465,0083,479,1233,468,8953,604,5003,591,9323,577,763
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-2,744,678-2,386,115-2,285,598-2,182,439-2,065,524-1,957,880-1,882,036-1,719,326-1,590,155-1,523,745-1,385,764-1,240,754-1,130,921-993,737-912,204-853,275-781,827-872,218-840,917-755,753
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,505,7614,608,0294,474,6204,454,4844,885,2394,681,3514,733,8284,788,2064,687,2204,630,1374,701,1304,742,4974,900,1364,904,2494,908,9834,934,2355,117,0875,219,6125,408,5715,330,957
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |