Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển máy Việt Nam (vvs)

160.50
9.10
(6.01%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8,085,5723,891,1252,274,1134,113,1533,205,5451,325,961
2. Các khoản giảm trừ doanh thu34,930159,08119,1272,7974,108
3. Doanh thu thuần (1)-(2)8,050,6423,891,1102,265,0324,094,0263,202,7471,321,853
4. Giá vốn hàng bán7,478,6453,609,7962,047,8993,826,5103,074,8101,221,314
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)571,997281,313217,133267,516127,937100,539
6. Doanh thu hoạt động tài chính179,881104,262158,207171,116118,89729,230
7. Chi phí tài chính116,626125,994225,122244,63345,58523,126
-Trong đó: Chi phí lãi vay38,78326,57433,72532,90918,16713,811
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng119,33496,14964,38795,789134,99055,496
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp107,34972,14763,55063,26844,60441,519
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)408,56891,28522,28134,94221,6569,628
12. Thu nhập khác1,3927115455953715
13. Chi phí khác2,0222,99665825520138
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-629-2,924-504304337-23
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)407,93988,36121,77835,24721,9939,605
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành81,61319,9251,30510,3414,399329
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3,201-3,201
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)81,61319,9254,5067,1404,399329
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)326,32568,43617,27228,10717,5949,276
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)326,32568,43617,27228,10717,5949,276

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,078,5642,278,0751,817,6153,251,1522,483,972963,581
I. Tiền và các khoản tương đương tiền87,362111,69836,975122,40878,19934,273
1. Tiền87,36237,43936,97587,54233,87534,273
2. Các khoản tương đương tiền74,25934,86644,323
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn16,000120,119
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn16,000120,119
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,191,7101,405,9271,267,3472,636,3771,481,626676,801
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng317,421183,010153,165380,19663,75835,677
2. Trả trước cho người bán34,35530,50028,68314,88111,1513,238
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn27,618
6. Phải thu ngắn hạn khác3,839,9341,192,4171,085,4992,241,3001,406,717610,268
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho775,512751,423506,472480,105749,608249,738
1. Hàng tồn kho775,512751,423506,472480,105749,608249,738
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác7,9819,0276,82112,26254,4212,768
1. Chi phí trả trước ngắn hạn7,0633,1481,4383,1851,9591,300
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9185,8795,3159,00044,6061,468
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước68767,855
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn37,45637,55153,18677,445373,000110,299
I. Các khoản phải thu dài hạn6,5261,0111,0118961,311961
1. Phải thu dài hạn của khách hàng1,011
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác6,5261,0118961,311961
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định29,58830,71833,64637,40937,88139,983
1. Tài sản cố định hữu hình14,84414,76917,91622,04121,86723,244
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình14,74415,94915,73015,36816,01316,739
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn2485041,6432,0771,3751,090
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2485041,6432,0771,3751,090
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,60012,70025,200327,56762,780
1. Đầu tư vào công ty con3,600
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn12,70025,200327,56762,780
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,0951,7184,18611,8634,8685,486
1. Chi phí trả trước dài hạn1,0951,7184,1868,6624,8685,486
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3,201
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,116,0212,315,6261,870,8013,328,5972,856,9721,073,881
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả4,458,6891,963,0941,586,7063,076,0992,632,581972,333
I. Nợ ngắn hạn4,458,6891,945,8271,566,2723,039,8262,553,192944,977
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn557,847276,345340,251359,709293,098255,636
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn3,268,6121,354,464248,658311,003539,863221,489
4. Người mua trả tiền trước53,3849,9537,3086,89051,76118,706
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước102,60130,6151,29810,3304,489316
6. Phải trả người lao động28,99316,0867,69610,66910,3636,091
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,8505,79218,63839,59915,1653,711
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,195
11. Phải trả ngắn hạn khác441,404251,377942,4222,301,6261,638,453439,028
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn17,26720,43436,27379,38927,356
1. Phải trả người bán dài hạn17,26720,43436,27379,38927,356
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu657,332352,531284,095252,498224,391101,548
I. Vốn chủ sở hữu657,332352,531284,095252,498224,391101,548
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu215,250215,250215,250205,000205,000100,000
2. Thặng dư vốn cổ phần4,3254,3254,325250250
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối437,757132,95664,52047,24819,1411,548
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,116,0212,315,6261,870,8013,328,5972,856,9721,073,881
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |