Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển máy Việt Nam (vvs)

105.60
3.70
(3.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
101.90
102
105.80
101.30
51,200
16.4K
3.2K
5.9x
1.2x
3% # 20%
1.0
407 Bi
43 Mi
704
23 - 14.1
1,966 Bi
353 Bi
556.9%
15.22%
112 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
105.10 1,000 105.70 1,400
105.00 1,200 105.80 1,300
104.70 500 105.90 5,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,900 4,300

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 101.30 0.30 200 200
09:25 102 1 100 300
09:27 102 1 200 500
09:28 102 1 100 600
09:29 102 1 100 700
09:30 102.70 1.70 1,900 2,600
09:31 102.80 1.80 1,200 3,800
09:32 102.90 1.90 1,500 5,300
09:33 102.80 1.80 100 5,400
09:34 102.80 1.80 600 6,000
09:35 102.80 1.80 500 6,500
09:36 102.90 1.90 200 6,700
09:37 102.90 1.90 1,900 8,600
09:38 103.40 2.40 4,700 13,300
09:39 103.50 2.50 2,600 15,900
09:40 104.90 3.90 8,500 24,400
09:41 104.90 3.90 4,000 28,400
09:42 104.80 3.80 500 28,900
09:43 104.30 3.30 200 29,100
09:44 104.30 3.30 500 29,600
09:45 104 3 2,300 31,900
09:47 104 3 300 32,200
09:48 104 3 1,300 33,500
09:49 104 3 300 33,800
09:51 104.30 3.30 200 34,000
09:52 105.50 4.50 14,100 48,100
09:53 105 4 500 48,600
09:54 105 4 100 48,700
09:55 105.80 4.80 1,500 50,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2023 4,400 (0.48) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV2,635,9562,235,2282,078,2251,136,1628,085,5723,891,1252,274,1134,113,1533,205,5451,325,961
Tổng lợi nhuận trước thuế195,060111,17969,11132,587407,93988,36121,77835,24721,9939,605
Lợi nhuận sau thuế 156,03988,94455,28526,057326,32568,43617,27228,10717,5949,276
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ156,03988,94455,28526,057326,32568,43617,27228,10717,5949,276
Tổng tài sản5,116,0215,200,9553,922,6972,844,7555,116,0212,315,6261,870,8013,328,5972,856,9721,073,881
Tổng nợ4,458,6894,699,6623,488,8232,466,1664,458,6891,963,0941,586,7063,076,0992,632,581972,333
Vốn chủ sở hữu657,332501,292433,874378,589657,332352,531284,095252,498224,391101,548


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |