Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển máy Việt Nam (vvs)

88.70
-1.10
(-1.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
89.80
90
90.90
88.70
56,800
16.4K
3.2K
5.9x
1.2x
3% # 20%
1.0
407 Bi
43 Mi
704
23 - 14.1
1,966 Bi
353 Bi
556.9%
15.22%
112 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
88.70 2,400 89.00 500
88.50 2,500 89.20 500
88.40 100 89.70 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,500 9,100

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 90 1 1,300 1,300
09:20 90 1 200 1,500
09:21 90 1 200 1,700
09:22 90 1 100 1,800
09:23 90 1 200 2,000
09:24 89.90 0.90 200 2,200
09:25 89.90 0.90 700 2,900
09:32 90 1 1,300 4,200
09:33 89.80 0.80 100 4,300
09:37 90 1 200 4,500
09:38 90 1 200 4,700
09:41 90 1 100 4,800
09:42 90 1 100 4,900
09:43 89.90 0.90 1,400 6,300
09:50 90 1 300 6,600
09:51 90 1 100 6,700
09:53 89.80 0.80 4,300 11,000
09:54 89.80 0.80 200 11,200
09:55 89.60 0.60 500 11,700
09:56 89.30 0.30 600 12,300
09:57 89.30 0.30 200 12,500
09:58 89.30 0.30 200 12,700
10:10 89.50 0.50 3,600 16,300
10:14 89.60 0.60 200 16,500
10:22 90 1 300 16,800
10:26 90.20 1.20 100 16,900
10:30 90.50 1.50 200 17,100
10:31 90.50 1.50 200 17,300
10:34 90.70 1.70 300 17,600
10:35 90.80 1.80 300 17,900
10:36 90.50 1.50 200 18,100
10:40 90.90 1.90 3,100 21,200
10:42 90.80 1.80 200 21,400
10:44 90.80 1.80 100 21,500
10:50 90.50 1.50 200 21,700
10:58 90.50 1.50 1,000 22,700
11:10 90 1 2,200 24,900
11:13 90.30 1.30 900 25,800
11:15 90.40 1.40 100 25,900
11:29 90 1 1,000 26,900
11:32 89.80 0.80 500 27,400
13:10 89.80 0.80 1,500 28,900
13:14 89.80 0.80 400 29,300
13:15 90 1 200 29,500
13:20 90 1 1,000 30,500
13:21 90 1 600 31,100
13:22 89.90 0.90 500 31,600
13:23 89.70 0.70 600 32,200
13:24 90 1 200 32,400
13:31 89.70 0.70 100 32,500
13:32 89.70 0.70 500 33,000
13:33 89.70 0.70 200 33,200
13:44 89.70 0.70 100 33,300
13:48 89.90 0.90 200 33,500
13:50 89.70 0.70 100 33,600
13:51 89.90 0.90 100 33,700
13:52 89.90 0.90 200 33,900
13:56 89.60 0.60 500 34,400
13:58 89.60 0.60 100 34,500
14:10 89.60 0.60 1,600 36,100
14:11 89.60 0.60 100 36,200
14:13 89.60 0.60 200 36,400
14:16 89.50 0.50 3,000 39,400
14:18 89.50 0.50 700 40,100
14:19 89.50 0.50 300 40,400
14:20 89.50 0.50 100 40,500
14:21 89.40 0.40 3,600 44,100
14:25 89.30 0.30 800 44,900
14:26 89.20 0.20 1,300 46,200
14:27 89.30 0.30 200 46,400
14:28 89.10 0.10 2,700 49,100
14:29 89.10 0.10 400 49,500
14:33 89.20 0.20 500 50,000
14:49 88.70 -0.30 6,800 56,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2023 4,400 (0.48) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV2,635,9562,235,2282,078,2251,136,1628,085,5723,891,1252,274,1134,113,1533,205,5451,325,961
Tổng lợi nhuận trước thuế195,060111,17969,11132,587407,93988,36121,77835,24721,9939,605
Lợi nhuận sau thuế 156,03988,94455,28526,057326,32568,43617,27228,10717,5949,276
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ156,03988,94455,28526,057326,32568,43617,27228,10717,5949,276
Tổng tài sản5,116,0215,200,9553,922,6972,844,7555,116,0212,315,6261,870,8013,328,5972,856,9721,073,881
Tổng nợ4,458,6894,699,6623,488,8232,466,1664,458,6891,963,0941,586,7063,076,0992,632,581972,333
Vốn chủ sở hữu657,332501,292433,874378,589657,332352,531284,095252,498224,391101,548


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |