Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển máy Việt Nam (vvs)

79.70
5.20
(6.98%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
74.50
79.70
79.70
75.80
804,900
16.4K
3.2K
5.9x
1.2x
3% # 20%
1.0
407 Bi
22 Mi
704
23 - 14.1
1,966 Bi
353 Bi
556.9%
15.22%
112 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
79.70 264,200 ATC 0
79.60 300 0.00 0
79.40 1,400 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
76,000 900

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 79.70 10 91,700 91,700
09:16 79.70 10 11,100 102,800
09:17 79.70 10 1,100 103,900
09:18 79.70 10 11,000 114,900
09:19 79.70 10 25,500 140,400
09:20 79.70 10 10,100 150,500
09:21 79.70 10 6,900 157,400
09:22 79.70 10 17,500 174,900
09:23 79.70 10 50,600 225,500
09:24 79.70 10 206,100 431,600
09:25 79.60 9.90 2,900 434,500
09:26 77.70 8 8,100 442,600
09:27 79.60 9.90 10,900 453,500
09:28 79.40 9.70 4,100 457,600
09:29 79 9.30 3,900 461,500
09:30 78.90 9.20 4,500 466,000
09:31 79 9.30 2,700 468,700
09:32 79.30 9.60 15,800 484,500
09:33 79.40 9.70 18,300 502,800
09:34 79.20 9.50 11,800 514,600
09:35 79.70 10 55,200 569,800
09:36 79.70 10 21,700 591,500
09:37 79.70 10 4,600 596,100
09:38 79.70 10 12,700 608,800
09:39 79.70 10 3,600 612,400
09:40 79.70 10 7,500 619,900
09:41 79.70 10 3,300 623,200
09:42 79.60 9.90 9,500 632,700
09:44 79.50 9.80 800 633,500
09:45 79 9.30 7,000 640,500
09:47 79.10 9.40 1,100 641,600
09:48 79.20 9.50 1,700 643,300
09:50 79.60 9.90 1,400 644,700
09:53 79.50 9.80 200 644,900
09:54 79.50 9.80 1,600 646,500
09:55 79.50 9.80 200 646,700
09:56 79.60 9.90 3,300 650,000
09:57 79.60 9.90 300 650,300
09:58 79.60 9.90 1,300 651,600
09:59 79.60 9.90 3,800 655,400
10:10 78.90 9.20 16,000 671,400
10:11 78.90 9.20 5,900 677,300
10:12 79 9.30 1,300 678,600
10:13 79 9.30 600 679,200
10:14 79 9.30 3,000 682,200
10:16 79 9.30 2,000 684,200
10:18 79.10 9.40 300 684,500
10:23 79.20 9.50 1,400 685,900
10:24 79.20 9.50 3,400 689,300
10:25 79.20 9.50 4,000 693,300
10:26 79.20 9.50 1,000 694,300
10:27 79.20 9.50 500 694,800
10:31 79.20 9.50 2,400 697,200
10:32 79.20 9.50 100 697,300
10:33 79 9.30 1,800 699,100
10:34 79 9.30 1,800 700,900
10:35 79 9.30 2,600 703,500
10:37 79 9.30 2,000 705,500
10:40 79.40 9.70 100 705,600
10:41 79.40 9.70 1,200 706,800
10:42 79.40 9.70 1,100 707,900
10:44 79.40 9.70 100 708,000
10:45 79.40 9.70 1,600 709,600
10:47 79.40 9.70 1,300 710,900
10:48 79.40 9.70 300 711,200
10:56 79.40 9.70 200 711,400
11:10 79.40 9.70 11,800 723,200
11:11 79.50 9.80 900 724,100
11:12 79.50 9.80 1,400 725,500
11:13 79.50 9.80 2,700 728,200
11:17 79.70 10 74,600 802,800
13:10 79.70 10 700 803,500
13:46 79.70 10 200 803,700
14:10 79.70 10 1,200 804,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2023 4,400 (0.48) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV1,210,499831,4531,047,551801,6233,891,1262,274,1134,113,1533,205,5451,325,961
Tổng lợi nhuận trước thuế9,17352,77114,51010,50686,96121,77835,24721,9939,605
Lợi nhuận sau thuế 6,63042,21711,5948,40568,84617,27228,10717,5949,276
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,63042,21711,5948,40568,84617,27228,10717,5949,276
Tổng tài sản2,318,4602,434,5232,589,8372,064,3072,318,4601,870,8013,328,5972,856,9721,073,881
Tổng nợ1,965,5192,088,2122,285,7431,771,8071,965,5191,586,7063,076,0992,632,581972,333
Vốn chủ sở hữu352,941346,311304,094292,500352,941284,095252,498224,391101,548


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |