Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển máy Việt Nam (vvs)

160.50
9.10
(6.01%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV2,635,9562,235,2282,078,2251,136,1621,210,4998,085,5723,891,1252,274,1134,113,1533,205,5451,325,961
Giá vốn hàng bán2,372,1242,080,7461,956,1441,069,6311,127,1847,478,6453,609,7962,047,8993,826,5103,074,8101,221,314
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV234,213149,198122,06066,52683,315571,997281,313217,133267,516127,937100,539
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh195,214111,24769,28332,82512,682408,56891,28522,28134,94221,6569,628
Tổng lợi nhuận trước thuế195,060111,17969,11132,5879,173407,93988,36121,77835,24721,9939,605
Lợi nhuận sau thuế 156,03988,94455,28526,0576,630326,32568,43617,27228,10717,5949,276
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ156,03988,94455,28526,0576,630326,32568,43617,27228,10717,5949,276
Tổng tài sản ngắn hạn5,078,5645,162,2533,889,7772,808,6652,280,9095,078,5642,278,0751,817,6153,251,1522,483,972963,581
Tiền mặt87,362131,576171,070118,612111,69887,362111,69836,975122,40878,19934,273
Đầu tư tài chính ngắn hạn16,00016,000120,119
Hàng tồn kho775,5121,213,8521,174,578851,282751,423775,512751,423506,472480,105749,608249,738
Tài sản dài hạn37,45638,70132,92036,09037,55137,45637,55153,18677,445373,000110,299
Tài sản cố định29,58830,36430,47629,76930,71829,58830,71833,64637,40937,88139,983
Đầu tư tài chính dài hạn3,6003,6003,60012,70025,200327,56762,780
Tổng tài sản5,116,0215,200,9553,922,6972,844,7552,318,4605,116,0212,315,6261,870,8013,328,5972,856,9721,073,881
Tổng nợ4,458,6894,699,6623,488,8232,466,1661,965,5194,458,6891,963,0941,586,7063,076,0992,632,581972,333
Vốn chủ sở hữu657,332501,292433,874378,589352,941657,332352,531284,095252,498224,391101,548

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)15.16K3.18K0.80K1.31K0.82K0.43K
Giá cuối kỳ65.50K15.42K15.90K18.22K14.50K14.50K
Giá / EPS (PE)4.32 (lần)4.85 (lần)19.82 (lần)13.95 (lần)17.74 (lần)33.65 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.17 (lần)0.09 (lần)0.15 (lần)0.10 (lần)0.10 (lần)0.24 (lần)
Giá sổ sách30.54K16.38K13.20K11.73K10.42K4.72K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.14 (lần)0.94 (lần)1.20 (lần)1.55 (lần)1.39 (lần)3.07 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản99.27%98.38%97.16%97.67%86.94%89.73%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản0.73%1.62%2.84%2.33%13.06%10.27%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn87.15%84.78%84.81%92.41%92.15%90.54%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu678.30%556.86%558.51%1,218.27%1,173.21%957.51%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn12.85%15.22%15.19%7.59%7.85%9.46%
6/ Thanh toán hiện hành113.90%117.07%116.05%106.95%97.29%101.97%
7/ Thanh toán nhanh96.51%78.46%83.71%91.16%67.93%75.54%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.96%5.74%2.36%4.03%3.06%3.63%
9/ Vòng quay Tổng tài sản158.04%168.04%121.56%123.57%112.20%123.47%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn159.21%170.81%125.12%126.51%129.05%137.61%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu1,230.06%1,103.77%800.48%1,628.98%1,428.55%1,305.75%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho964.35%480.39%404.35%797.02%410.19%489.04%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.04%1.76%0.76%0.68%0.55%0.70%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.38%2.96%0.92%0.84%0.62%0.86%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)49.64%19.41%6.08%11.13%7.84%9.13%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%2%1%1%1%1%
Tăng trưởng doanh thu107.80%71.11%-44.71%28.31%141.75%%
Tăng trưởng Lợi nhuận376.83%296.23%-38.55%59.75%89.67%%
Tăng trưởng Nợ phải trả127.13%23.72%-48.42%16.85%170.75%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu86.46%24.09%12.51%12.53%120.97%%
Tăng trưởng Tổng tài sản120.93%23.78%-43.80%16.51%166.04%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |