CTCP Vận tải Thủy - Vinacomin (wtc)

10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn450,447174,53259,28745,999110,992807,391625,84352,20146,98625,77827,08829,28830,35132,41660,79463,647123,097
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,1472,1696,6863,0181,9572,283140,7831,1227502,0283,48313,78164998013,09610,12047,380
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,50115,000750
III. Các khoản phải thu ngắn hạn399,972143,11441,36830,04995,084332,56341,05437,09836,00213,45713,9141,61419,92417,39233,24337,85766,627
IV. Tổng hàng tồn kho10,9579,3579,15712,05913,048446,952417,5359,3418,1729,3888,75411,8088,15711,08311,3845,36482
V. Tài sản ngắn hạn khác19,8704,8911,32687490225,59326,4714,6402,0629069382,0861,6212,9613,07210,3069,007
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn618,567309,238211,389214,522185,426153,66427,50931,60340,64354,59862,459381,267411,151478,638510,333538,150395,500
I. Các khoản phải thu dài hạn1756,617190,017190,017178,017171717171717177
II. Tài sản cố định557,151231,7953,6371,4191,902141,57720,41831,54438,93346,32453,819375,785410,850473,739505,105313,42422,015
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn43,7282,419472265265265219,864368,773
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,2601,2604,5604,5604,5604,560
VI. Tổng tài sản dài hạn khác16,41117,14617,73523,0865,50712,0706,602421,6938,2578,6235,4823674403285145
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,069,013483,769270,675260,522296,418961,055653,35283,80487,62980,37689,547410,555441,503511,053571,128601,797518,597
A. Nợ phải trả771,539258,93344,65334,20198,815761,967547,90477,792101,930102,239124,450446,480456,251501,231511,741489,922402,049
I. Nợ ngắn hạn270,583112,36644,65334,20198,815761,967547,90477,792101,93096,969112,22285,18569,158187,193178,267174,54076,827
II. Nợ dài hạn500,956146,5675,27012,228361,294387,094314,039333,474315,383325,222
B. Nguồn vốn chủ sở hữu297,474224,837226,022226,321197,604199,087105,4486,013-14,300-21,863-34,903-35,925-14,7499,82259,387111,875116,548
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,069,013483,769270,675260,522296,418961,055653,35283,80487,62980,37689,547410,555441,503511,053571,128601,797518,597
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |