CTCP Vận tải Thủy - Vinacomin (wtc)

10
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV424,0731,588,4511,091,7583,229,6504,835,1036,981,0434,978,281633,031503,926613,049
Giá vốn hàng bán403,2111,535,8701,066,2193,128,2344,668,5566,660,2234,729,605588,032477,197577,322
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV20,86252,58125,538101,416128,180320,820248,67544,99926,72935,728
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-94914,55520,87648,035-31,259111,934113,41318,9026,53713,181
Tổng lợi nhuận trước thuế-8815,50620,65650,47045,490117,029119,04520,3137,56213,040
Lợi nhuận sau thuế -3,03212,21416,15341,47736,35793,64099,43520,3137,56213,040
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,03212,21416,15341,47736,35793,64099,43520,3137,56213,040
Tổng tài sản ngắn hạn450,447174,53259,28745,999110,992450,447174,53259,28745,999110,992807,391625,84352,20146,98625,778
Tiền mặt6,1472,1696,6863,0181,9576,1472,1696,6863,0181,9572,283140,7831,1227502,028
Đầu tư tài chính ngắn hạn13,50115,00075013,50115,000750
Hàng tồn kho10,9579,3579,15712,05913,04810,9579,3579,15712,05913,048446,952417,5359,3418,1729,388
Tài sản dài hạn618,567309,238211,389214,522185,426618,567309,238211,389214,522185,426153,66427,50931,60340,64354,598
Tài sản cố định557,151231,7953,6371,4191,902557,151231,7953,6371,4191,902141,57720,41831,54438,93346,324
Đầu tư tài chính dài hạn1,2601,2601,2601,260
Tổng tài sản1,069,013483,769270,675260,522296,4181,069,013483,769270,675260,522296,418961,055653,35283,80487,62980,376
Tổng nợ771,539258,93344,65334,20198,815771,539258,93344,65334,20198,815761,967547,90477,792101,930102,239
Vốn chủ sở hữu297,474224,837226,022226,321197,604297,474224,837226,022226,321197,604199,087105,4486,013-14,300-21,863

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.22K1.62K4.15K3.64K9.36K9.94K2.03K0.76K1.30K0.10KKKKK0.08K1.50K
Giá cuối kỳ10.41K11.69K8.50K28.34K17.76K2.46K2.09K1.35K2.64K1.11K1.11K0.68K3.44K3.87K5.53KK
Giá / EPS (PE)8.52 (lần)7.24 (lần)2.05 (lần)7.79 (lần)1.90 (lần)0.25 (lần)1.03 (lần)1.79 (lần)2.02 (lần)10.86 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)73.54 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.07 (lần)0.11 (lần)0.03 (lần)0.06 (lần)0.03 (lần) (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.10 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách22.48K22.60K22.63K19.76K19.91K10.54K0.60K-1.43K-2.19K-3.49K-3.59K-1.47K0.98K5.94K11.19K11.65K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.46 (lần)0.52 (lần)0.38 (lần)1.43 (lần)0.89 (lần)0.23 (lần)3.48 (lần)-0.94 (lần)-1.21 (lần)-0.32 (lần)-0.31 (lần)-0.46 (lần)3.50 (lần)0.65 (lần)0.49 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản36.08%21.90%17.66%37.44%84.01%95.79%62.29%53.62%32.07%30.25%7.13%6.87%6.34%10.64%10.58%23.74%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản63.92%78.10%82.34%62.56%15.99%4.21%37.71%46.38%67.93%69.75%92.87%93.13%93.66%89.36%89.42%76.26%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn53.52%16.50%13.13%33.34%79.28%83.86%92.83%116.32%127.20%138.98%108.75%103.34%98.08%89.60%81.41%77.53%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu115.16%19.76%15.11%50.01%382.73%519.60%1,293.73%-712.80%-467.63%-356.56%-1,242.81%-3,093.44%5,103.15%861.71%437.92%344.96%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn46.48%83.50%86.87%66.66%20.72%16.14%7.18%-16.32%-27.20%-38.98%-8.75%-3.34%1.92%10.40%18.59%22.47%
6/ Thanh toán hiện hành155.32%132.77%134.50%112.32%105.96%114.22%67.10%46.10%26.58%24.14%34.38%43.89%17.32%34.10%36.47%160.23%
7/ Thanh toán nhanh147%112.27%99.24%99.12%47.30%38.02%55.10%38.08%16.90%16.34%20.52%32.09%11.40%27.72%33.39%160.12%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.93%14.97%8.82%1.98%0.30%25.69%1.44%0.74%2.09%3.10%16.18%0.94%0.52%7.35%5.80%61.67%
9/ Vòng quay Tổng tài sản328.35%403.35%1,239.68%1,631.18%726.39%761.96%755.37%575.07%762.73%748.92%67.33%70.79%87.12%97.96%89.70%92.03%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn910.12%1,841.48%7,021.13%4,356.26%864.64%795.45%1,212.68%1,072.50%2,378.19%2,475.76%943.76%1,029.77%1,373.42%920.29%848.09%387.73%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu706.49%483.03%1,427.02%2,446.86%3,506.53%4,721.08%10,527.71%-3,523.96%-2,804.05%-1,921.42%-769.41%-2,119.09%4,532.75%942.10%482.49%409.52%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho16,414.13%11,643.76%25,941.07%35,779.86%1,490.14%1,132.74%6,295.17%5,839.42%6,149.57%7,122.64%2,400.47%3,708.40%3,863.99%4,682.33%9,611.52%550,411%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.77%1.48%1.28%0.75%1.34%2%3.21%1.50%2.13%0.15%-7.66%-7.86%-9.48%-9.36%0.14%3.15%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.52%5.97%15.92%12.27%9.74%15.22%24.24%8.63%16.22%1.14%%%%%0.12%2.90%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.43%7.15%18.33%18.40%47.03%94.30%337.82%-52.88%-59.64%-2.93%%%%%0.67%12.88%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%2%1%1%1%2%3%2%2%%-7%-8%-10%-10%%3%
Tăng trưởng doanh thu45.49%-66.20%-33.20%-30.74%40.23%686.42%25.62%-17.80%-8.59%142.62%-11.56%-29.80%-20.43%3.65%13.09%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-24.39%-61.06%14.08%-61.17%-5.83%389.51%168.62%-42.01%1,175.93%-104.83%-13.82%-41.80%-19.36%-7,062.10%-94.99%%
Tăng trưởng Nợ phải trả479.88%30.56%-65.39%-87.03%39.07%604.32%-23.68%-0.30%-17.85%-72.13%-2.14%-8.97%-2.05%4.45%21.86%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-0.52%-0.13%14.53%-0.74%88.80%1,653.67%-142.05%-34.59%-37.36%-2.84%143.58%-250.16%-83.46%-46.92%-4.01%%
Tăng trưởng Tổng tài sản78.73%3.90%-12.11%-69.16%47.10%679.62%-4.36%9.02%-10.24%-78.19%-7.01%-13.61%-10.52%-5.10%16.04%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |