CTCP Vận tải Thủy - Vinacomin (wtc)

9.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.50
9.50
9.50
9.50
0
22.5K
1.2K
6.9x
0.4x
3% # 5%
0.8
84 Bi
10 Mi
632
11.8 - 9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.80 100 9.50 2,000
8.70 100 9.60 1,000
8.20 5,000 9.70 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.10 (-3.70) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.90 (-0.90) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV424,0731,588,4511,091,7583,229,6504,835,1036,981,0434,978,281633,031503,926613,049
Tổng lợi nhuận trước thuế-8815,50620,65650,47045,490117,029119,04520,3137,56213,040
Lợi nhuận sau thuế -3,03212,21416,15341,47736,35793,64099,43520,3137,56213,040
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,03212,21416,15341,47736,35793,64099,43520,3137,56213,040
Tổng tài sản1,069,013483,769270,675260,5221,069,013483,769270,675260,522296,418961,055653,35283,80487,62980,376
Tổng nợ771,539258,93344,65334,201771,539258,93344,65334,20198,815761,967547,90477,792101,930102,239
Vốn chủ sở hữu297,474224,837226,022226,321297,474224,837226,022226,321197,604199,087105,4486,013-14,300-21,863


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc