CTCP Vận tải Thủy - Vinacomin (wtc)

9.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.60
9.60
9.60
9.60
0
22.6K
1.6K
6.8x
0.5x
6% # 7%
1.2
110 Bi
10 Mi
4,773
14.8 - 10.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.60 1,300 10.00 2,300
9.50 1,000 10.40 1,000
9.40 1,000 10.60 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 700 (0.50) 0% 13.50 (0.01) 0%
2018 500 (0.63) 0% 6 (0.02) 0%
2019 2,910 (4.98) 0% 0 (0.10) 0%
2020 5,760 (6.98) 0% 0 (0.09) 0%
2021 4,930 (4.84) 0% 0 (0.04) 0%
2023 2,290.76 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV424,0731,588,4511,091,7583,229,6504,835,1036,981,0434,978,281633,031503,926613,049
Tổng lợi nhuận trước thuế-8815,50620,65650,47045,490117,029119,04520,3137,56213,040
Lợi nhuận sau thuế -3,03212,21416,15341,47736,35793,64099,43520,3137,56213,040
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,03212,21416,15341,47736,35793,64099,43520,3137,56213,040
Tổng tài sản1,069,013483,769270,675260,5221,069,013483,769270,675260,522296,418961,055653,35283,80487,62980,376
Tổng nợ771,539258,93344,65334,201771,539258,93344,65334,20198,815761,967547,90477,792101,930102,239
Vốn chủ sở hữu297,474224,837226,022226,321297,474224,837226,022226,321197,604199,087105,4486,013-14,300-21,863


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |