CTCP 26 (x26)

12.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,138,126779,226805,549990,419823,861633,680
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,138,126779,226805,549990,419823,861633,680
4. Giá vốn hàng bán1,019,343690,500707,546866,584725,603570,077
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)118,78388,72698,004123,83598,25963,603
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,1602,7035,2243,1998,7565,883
7. Chi phí tài chính8123073272,212369148
-Trong đó: Chi phí lãi vay80930713113
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng27,73218,39318,91927,86120,25416,924
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp59,37547,70853,60063,54455,64129,056
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)35,02425,02230,38333,41730,75123,358
12. Thu nhập khác2,235102054944
13. Chi phí khác489765,8681350
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,187-966-5,6644931-50
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)37,21124,05624,71933,46530,78223,308
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,4385,7746,40310,5496,6055,441
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,4385,7746,40310,5496,6055,441
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)32,77318,28218,31622,91624,17717,868
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)32,77318,28218,31622,91624,17717,868

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |