CTCP 26 (x26)

15
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15
15
15
15
0
64.7K
3.7K
6.6x
0.4x
3% # 6%
0.3
121 Bi
5 Mi
633
35.6 - 16
388 Bi
324 Bi
120.0%
45.45%
199 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.20 500 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 585.85 (0.63) 0% 22.15 (0.02) 0%
2020 530.58 (0.82) 0% 0 (0.02) 0%
2021 625.60 (0.99) 0% 0 (0.02) 0%
2022 820.88 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 765.16 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV779,226805,549990,419823,861633,680
Tổng lợi nhuận trước thuế24,05624,71933,46530,78223,308
Lợi nhuận sau thuế 18,28218,31622,91624,17717,868
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,28218,31622,91624,17717,868
Tổng tài sản711,883643,819619,963515,666711,883643,819619,963515,666544,179418,293607,945541,295
Tổng nợ388,317321,059437,789338,485388,317321,059437,789338,485388,130270,544463,781407,545
Vốn chủ sở hữu323,566322,761182,174177,181323,566322,761182,174177,181156,049147,749144,164133,750


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |