CTCP 26 (x26)

15
2.50
(20%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.50
15
15
15
900
67.6K
6.6K
1.9x
0.2x
5% # 10%
0.5
63 Bi
5 Mi
24
25 - 12.5
385 Bi
338 Bi
113.8%
46.78%
175 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.50 100 ATC 0
15.40 100 0.00 0
15.30 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.30 (-3.50) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 38.00 (-0.80) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:26 15 2.50 900 900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,138,126779,226805,549990,419823,861633,680
Tổng lợi nhuận trước thuế37,21124,05624,71933,46530,78223,308
Lợi nhuận sau thuế 32,77318,28218,31622,91624,17717,868
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,77318,28218,31622,91624,17717,868
Tổng tài sản722,657711,883643,819619,963722,657711,883643,819619,963515,666544,179418,293607,945541,295
Tổng nợ384,601388,317321,059437,789384,601388,317321,059437,789338,485388,130270,544463,781407,545
Vốn chủ sở hữu338,056323,566322,761182,174338,056323,566322,761182,174177,181156,049147,749144,164133,750


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc