CTCP 26 (x26)

15
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15
15
15
15
0
64.7K
3.7K
6.6x
0.4x
3% # 6%
0.3
121 Bi
5 Mi
633
35.6 - 16
388 Bi
324 Bi
120.0%
45.45%
199 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.00 100 ATC 0
17.20 100 0.00 0
15.00 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.70 (0.70) 23.2%
ACV 48.50 (-0.50) 22.1%
MCH 149.80 (9.80) 13.6%
MVN 50.30 (0.20) 7.6%
BSR 32.75 (-2.45) 5.6%
VEA 33.90 (-0.10) 5.5%
FOX 74.30 (0.60) 4.9%
VEF 95.30 (1.40) 3.8%
SSH 75.30 (-13.20) 3.6%
PGV 24.50 (-0.50) 2.3%
MSR 47.50 (-4.90) 2.1%
DNH 44.70 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 585.85 (0.63) 0% 22.15 (0.02) 0%
2020 530.58 (0.82) 0% 0 (0.02) 0%
2021 625.60 (0.99) 0% 0 (0.02) 0%
2022 820.88 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 765.16 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,138,126779,226805,549990,419823,861633,680
Tổng lợi nhuận trước thuế37,21124,05624,71933,46530,78223,308
Lợi nhuận sau thuế 32,77318,28218,31622,91624,17717,868
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,77318,28218,31622,91624,17717,868
Tổng tài sản722,657711,883643,819619,963722,657711,883643,819619,963515,666544,179418,293607,945541,295
Tổng nợ384,601388,317321,059437,789384,601388,317321,059437,789338,485388,130270,544463,781407,545
Vốn chủ sở hữu338,056323,566322,761182,174338,056323,566322,761182,174177,181156,049147,749144,164133,750


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |