CTCP 26 (x26)

15
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,138,126779,226805,549990,419823,861633,680
Giá vốn hàng bán1,019,343690,500707,546866,584725,603570,077
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV118,78388,72698,004123,83598,25963,603
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh35,02425,02230,38333,41730,75123,358
Tổng lợi nhuận trước thuế37,21124,05624,71933,46530,78223,308
Lợi nhuận sau thuế 32,77318,28218,31622,91624,17717,868
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,77318,28218,31622,91624,17717,868
Tổng tài sản ngắn hạn579,897546,177468,480552,481469,127579,897546,177468,480552,481469,127518,890398,805579,858517,482
Tiền mặt175,421198,78681,87692,920136,142175,421198,78681,87692,920136,142284,401193,658423,083366,518
Đầu tư tài chính ngắn hạn90,00090,000
Hàng tồn kho209,708198,328161,884210,550134,156209,708198,328161,884210,550134,156193,937174,146110,645115,987
Tài sản dài hạn142,760165,706175,33967,48146,539142,760165,706175,33967,48146,53925,28919,48828,08623,814
Tài sản cố định132,330162,009171,52766,25543,996132,330162,009171,52766,25543,99625,28919,48826,13821,866
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản722,657711,883643,819619,963515,666722,657711,883643,819619,963515,666544,179418,293607,945541,295
Tổng nợ384,601388,317321,059437,789338,485384,601388,317321,059437,789338,485388,130270,544463,781407,545
Vốn chủ sở hữu338,056323,566322,761182,174177,181338,056323,566322,761182,174177,181156,049147,749144,164133,750

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)6.55K3.66K3.66K4.58K4.84K3.57K
Giá cuối kỳ29.23K20.67K14.75K14.80K14.89K13.86K
Giá / EPS (PE)4.46 (lần)5.65 (lần)4.03 (lần)3.23 (lần)3.08 (lần)3.88 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.13 (lần)0.13 (lần)0.09 (lần)0.07 (lần)0.09 (lần)0.11 (lần)
Giá sổ sách67.61K64.71K64.55K36.43K35.44K31.21K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.43 (lần)0.32 (lần)0.23 (lần)0.41 (lần)0.42 (lần)0.44 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản80.25%76.72%72.77%89.12%90.97%95.35%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản19.75%23.28%27.23%10.88%9.03%4.65%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn53.22%54.55%49.87%70.62%65.64%71.32%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu113.77%120.01%99.47%240.31%191.04%248.72%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn46.78%45.45%50.13%29.38%34.36%28.68%
6/ Thanh toán hiện hành150.78%140.65%145.92%126.20%138.60%133.69%
7/ Thanh toán nhanh96.25%89.58%95.50%78.10%98.96%83.72%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn45.61%51.19%25.50%21.22%40.22%73.27%
9/ Vòng quay Tổng tài sản157.49%109.46%125.12%159.75%159.77%116.45%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn196.26%142.67%171.95%179.27%175.62%122.12%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu336.67%240.82%249.58%543.67%464.98%406.08%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho486.08%348.16%437.07%411.58%540.87%293.95%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.88%2.35%2.27%2.31%2.93%2.82%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.54%2.57%2.84%3.70%4.69%3.28%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.69%5.65%5.67%12.58%13.65%11.45%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%3%3%3%3%3%
Tăng trưởng doanh thu46.06%-3.27%-18.67%20.22%30.01%%
Tăng trưởng Lợi nhuận79.26%-0.19%-20.07%-5.22%35.31%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-0.96%20.95%-26.66%29.34%-12.79%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.48%0.25%77.17%2.82%13.54%%
Tăng trưởng Tổng tài sản1.51%10.57%3.85%20.23%-5.24%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |