| Chỉ tiêu | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1,559 | 1,692 | 2,270 | 2,207 | 2,303 | 1,869 | 1,974 | 3,082 | 26,622 | 44,111 | 24,998 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 1,980 | 3,031 | 8,351 | 8,351 | 8,908 | 9,670 | 9,756 | 11,391 | 26,504 | 43,013 | 23,961 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | -422 | -1,339 | -6,082 | -6,144 | -6,604 | -7,801 | -7,782 | -8,309 | 119 | 1,098 | 1,037 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 5 | 159 | 5 | 1 | ||||||
| 7. Chi phí tài chính | 12 | 62 | 61 | 48 | 63 | 244 | 107 | ||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 12 | 62 | 61 | 48 | 57 | 223 | 99 | ||||
| 9. Chi phí bán hàng | 8 | 68 | 40 | 319 | |||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 757 | 672 | 381 | 1,366 | 539 | 1,597 | 1,561 | 1,519 | 2,068 | 2,721 | 2,802 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -1,179 | -2,011 | -6,474 | -7,572 | -7,204 | -9,445 | -9,343 | -9,830 | -1,920 | -1,902 | -2,190 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -54 | 97 | -6,990 | -7,890 | -8,373 | -9,661 | -9,642 | -9,981 | -1,932 | -1,586 | -1,972 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -54 | 97 | -6,990 | -7,890 | -8,373 | -9,661 | -9,642 | -9,981 | -1,932 | -1,586 | -1,972 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -54 | 97 | -6,990 | -7,890 | -8,373 | -9,661 | -9,642 | -9,981 | -1,932 | -1,586 | -1,972 |
| Chỉ tiêu | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 |
| TÀI SẢN | |||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 3,109 | 3,320 | 3,769 | 5,138 | 5,493 | 5,735 | 7,138 | 9,407 | 13,594 | 88,732 | 87,234 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 41 | 49 | 482 | 1,946 | 1,212 | 145 | 334 | 212 | 546 | 4,549 | 324 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | |||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 22 | 51 | 74 | 774 | 946 | 2,159 | 4,502 | 8,399 | 78,030 | 81,132 | |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 2,937 | 3,158 | 3,192 | 3,192 | 3,506 | 4,644 | 4,644 | 4,646 | 4,617 | 6,120 | 5,746 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 109 | 62 | 21 | 1 | 47 | 32 | 32 | 32 | |||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 3,998 | 5,394 | 7,488 | 15,841 | 24,618 | 34,624 | 44,304 | 53,450 | 63,564 | 144,967 | 137,858 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 62 | 62 | 62 | 62 | 62 | 62 | 62 | 62 | 62 | 1,861 | 1,861 |
| II. Tài sản cố định | 3,654 | 4,907 | 7,424 | 15,775 | 24,552 | 34,556 | 43,390 | 53,220 | 63,355 | 64,616 | 78,426 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 842 | 147 | 147 | 1,681 | 1,534 | ||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 282 | 425 | 2 | 3 | 5 | 6 | 10 | 21 | 76,809 | 56,037 | |
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 7,107 | 8,714 | 11,257 | 20,979 | 30,111 | 40,359 | 51,442 | 62,857 | 77,159 | 233,699 | 225,092 |
| A. Nợ phải trả | 198,441 | 199,994 | 202,634 | 205,366 | 206,609 | 208,483 | 209,905 | 211,679 | 216,608 | 245,332 | 234,092 |
| I. Nợ ngắn hạn | 198,441 | 199,994 | 133,876 | 151,608 | 152,850 | 154,725 | 156,147 | 157,920 | 162,850 | 176,574 | 165,334 |
| II. Nợ dài hạn | 68,758 | 53,758 | 53,758 | 53,758 | 53,758 | 53,758 | 53,758 | 68,758 | 68,758 | ||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | -191,334 | -191,280 | -203,445 | -184,387 | -176,497 | -168,124 | -158,464 | -148,822 | -139,450 | -11,633 | -9,000 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 7,107 | 8,714 | 11,257 | 20,979 | 30,111 | 40,359 | 51,442 | 62,857 | 77,159 | 233,699 | 225,092 |