CTCP Xây Lắp và Dịch vụ Sông Đà (xlv)

11.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh464,469148,867311,164271,232209,741270,619
4. Giá vốn hàng bán434,612132,392291,903256,091197,221252,125
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)29,85716,47519,26115,14212,52018,494
6. Doanh thu hoạt động tài chính5722132074275
7. Chi phí tài chính4952392319929332
-Trong đó: Chi phí lãi vay4952392319929332
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,13712,83013,77812,39712,93613,586
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)13,2833,4285,2652,666-3714,851
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,8723,5826,3513,5963,5477,896
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,7822,8515,0022,8632,5916,295
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,7822,8515,0022,8632,5916,295

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |