CTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai (xmc)

9.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,394,2022,229,0602,906,3903,163,0953,189,8723,946,9653,893,1622,837,3662,382,2162,177,4902,075,2151,222,6231,255,6461,415,2771,228,8351,087,050682,647473,089357,212209,413
I. Tiền và các khoản tương đương tiền304,31176,284169,11082,36790,810135,705154,045391,687302,797251,43784,17435,10168,42514,43156,907103,77432,2239,69643,6002,908
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn17,5414,04110,04111,04119,0415,0414167,54141414114,2794,5469,3208,8913,0739641,357
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,050,466993,3091,430,7822,314,7442,680,1353,142,2822,954,2251,717,5141,176,717895,487974,973541,315342,112540,029459,918424,028239,29885,12784,17761,227
IV. Tổng hàng tồn kho989,1571,120,3271,233,846733,808385,295659,094740,041626,127895,0201,007,353962,486590,566777,773788,293642,448482,330355,939349,497184,497128,269
V. Tài sản ngắn hạn khác32,72735,09962,61021,13514,5914,84244,80934,4977,64123,17253,54241,36162,78963,20360,67273,84554,22327,41244,93817,009
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,081,219714,746677,4541,074,6681,074,5901,075,4401,401,7021,540,1101,345,247953,610815,911466,805634,935708,258684,738461,839321,370153,471140,866109,238
I. Các khoản phải thu dài hạn90115,61319,10915,16522,00222,81278,492413,393443,997277,213264,9423,8551,130
II. Tài sản cố định223,380238,671328,109374,477422,979380,380423,804398,217394,761301,395274,441158,369424,579470,287465,737257,552154,72282,14578,07382,730
III. Bất động sản đầu tư523,625242,702207,671293,944301,342248,721218,139223,536181,16899,09366,12351,49949,31943,592
IV. Tài sản dở dang dài hạn25,78912,65413,52417,5636,5199,418205,90059,11732,33670,97654,12212,13716,38421,80867,408134,477104,22628,96731,03112,395
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn296,68189,189103,460361,535305,155384,555451,957424,368277,393187,393137,393203,402115,316133,563109,76848,75254,30139,27429,13710,400
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,65415,9165,58211,98416,59329,55523,40921,47815,59117,53918,88941,39824,37033,25131,42619,9288,1213,0852,6243,713
VII. Lợi thế thương mại4,9675,7566,545
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,475,4212,943,8063,583,8444,237,7634,264,4625,022,4055,294,8644,377,4753,727,4633,131,0992,891,1271,689,4281,890,5812,123,5351,913,5741,548,8891,004,018626,560498,078318,651
A. Nợ phải trả2,563,5652,056,1672,650,6473,339,5553,344,9474,155,0224,478,9453,670,2633,162,4162,704,5962,500,1241,341,5811,622,9871,735,3591,490,6601,174,569771,411439,112321,677242,571
I. Nợ ngắn hạn2,075,8411,670,9952,564,0432,997,3772,983,6873,525,5353,240,9262,476,2282,122,8321,820,8641,916,0641,208,0191,347,1911,621,8401,387,235887,824651,301365,008287,634229,202
II. Nợ dài hạn487,723385,17286,603342,178361,261629,4881,238,0191,194,0341,039,584883,732584,060133,563275,796113,519103,425286,745120,11074,10334,04413,370
B. Nguồn vốn chủ sở hữu911,857887,639933,197898,208919,514867,383815,919707,213565,047426,503391,003347,847267,594388,176422,913374,320232,607187,448176,40076,080
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,475,4212,943,8063,583,8444,237,7634,264,4625,022,4055,294,8644,377,4753,727,4633,131,0992,891,1271,689,4281,890,5812,123,5351,913,5741,548,8891,004,018626,560498,078318,651
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |