CTCP Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh (ytc)

32
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh698,778559,380683,440608,915610,043518,888
4. Giá vốn hàng bán605,419495,348618,484551,800517,668416,167
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)88,13161,03761,66352,46448,80193,582
6. Doanh thu hoạt động tài chính55,76539,84438,27620,87131,99510,048
7. Chi phí tài chính51,01639,24732,06121,50628,38924,757
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,20515,65315,77315,19623,75922,850
9. Chi phí bán hàng45,60435,46926,75225,96037,24633,877
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp37,34427,83830,23625,53531,21326,514
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,933-1,67310,889334-16,05218,481
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,20310,61439,79511,752-12,01318,916
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,6146,57431,99610,665-12,01315,121
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,6146,57431,99610,665-12,01315,121

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn894,893874,180866,180721,816939,039692,064717,167701,106619,311572,257674,758613,518
I. Tiền và các khoản tương đương tiền84,90943,65125,01818,27224,819138,88455,909101,77747,92576,04654,76250,773
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn41,82244,55544,89238,10436,51218,10138,54226,00025,165
III. Các khoản phải thu ngắn hạn653,419708,041692,847530,294723,969427,904510,453453,853411,624357,422470,284459,411
IV. Tổng hàng tồn kho106,71875,856102,258121,818148,80298,418102,250112,797132,086134,282143,36895,247
V. Tài sản ngắn hạn khác8,0252,0761,16513,3274,9378,75610,0136,6792,5114,5076,3448,087
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn133,98666,00157,44058,98856,49660,13451,76155,50240,99920,98310,59112,621
I. Các khoản phải thu dài hạn2361462,322
II. Tài sản cố định44,29648,78551,76454,06555,16851,60048,14851,5686,5567,9738,0636,998
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn88,74715,8653,6992,7373586,0872,6592,95234,0559,8941,4253,025
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,3041921,326
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9431,3511,9772,1859701,1437637462427941,1031,272
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,028,879940,182923,621780,803995,535752,198768,929756,608660,310593,240685,349626,140
A. Nợ phải trả849,202901,205891,218759,057982,076692,297712,411703,371600,674536,393635,982578,706
I. Nợ ngắn hạn849,202873,560890,902758,275980,886663,469688,064687,342586,866529,855634,858577,742
II. Nợ dài hạn27,6453167821,19028,82824,34716,02913,8086,5381,124964
B. Nguồn vốn chủ sở hữu179,67738,97732,40321,74713,45959,90156,51753,23759,63656,84749,36747,434
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,028,879940,182923,621780,803995,535752,198768,929756,608660,310593,240685,349626,140
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |