Công ty cổ phần Hợp Nhất (aah)

3.30
-0.10
(-2.94%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV107,985244,864288,408203,089447,693844,3471,172,505232,366591,879452,388448,775446,434
Giá vốn hàng bán112,671236,845284,963181,279429,023815,7591,117,339194,526440,251418,198416,568449,908
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-4,6868,0193,37121,81018,28728,51454,78237,841151,62734,19032,207-3,474
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-7,1044,217-1,99016,58214,25411,70640,49816,846115,695-13,193-39,240-22,772
Tổng lợi nhuận trước thuế-14,857372-2,14716,5259,507-10721,06415,204110,236-17,038-53,168-23,004
Lợi nhuận sau thuế -13,60464-1,95013,2096,296-2,28111,94511,642101,865-17,038-53,168-23,004
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,60464-1,95013,2096,296-2,28111,94511,642101,865-17,038-53,168-23,004
Tổng tài sản ngắn hạn427,476513,108415,239441,615423,852427,476418,393419,026498,312576,214592,3701,216,993
Tiền mặt7,3179383,2542668,7437,3178,74330,7083,3131,0331,1473,217
Đầu tư tài chính ngắn hạn4,09740,86343,37237,760
Hàng tồn kho14,85638,64227,04139,74224,24114,85622,161129,09393,791341,529436,243519,764
Tài sản dài hạn1,022,8871,023,2951,024,9781,025,9281,038,8621,022,8871,036,757905,046799,221707,254618,676577,270
Tài sản cố định709,053722,999734,710749,205531,185709,053769,866574,124653,849534,646445,340409,547
Đầu tư tài chính dài hạn161,300161,300161,300161,300161,300161,300161,30085,8002,5002,5002,500
Tổng tài sản1,450,3621,536,4031,440,2181,467,5441,462,7141,450,3621,455,1511,324,0721,297,5331,283,4681,211,0461,794,263
Tổng nợ261,511333,909237,788259,848265,662261,511263,981144,847129,950217,749949,2891,479,337
Vốn chủ sở hữu1,188,8511,202,4931,202,4291,207,6961,197,0521,188,8511,191,1701,179,2261,167,5841,065,719261,758314,926

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K0.10K0.10K0.86KKKK
Giá cuối kỳ3.60K3.60K10K13.80K13.80K13.80K13.80K
Giá / EPS (PE) (lần)35.53 (lần)101.27 (lần)15.97 (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.50 (lần)0.36 (lần)5.07 (lần)2.75 (lần)3.60 (lần)3.63 (lần)3.64 (lần)
Giá sổ sách10.08K10.10K10K9.90K9.04K2.22K2.67K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.36 (lần)0.36 (lần)1 (lần)1.39 (lần)1.53 (lần)6.22 (lần)5.17 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ118 (Mi)118 (Mi)118 (Mi)118 (Mi)118 (Mi)118 (Mi)118 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản29.47%28.75%31.65%38.40%44.90%48.91%67.83%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản70.53%71.25%68.35%61.60%55.10%51.09%32.17%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn18.03%18.14%10.94%10.02%16.97%78.39%82.45%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu22%22.16%12.28%11.13%20.43%362.66%469.74%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn81.97%81.86%89.06%89.98%83.03%21.61%17.55%
6/ Thanh toán hiện hành163.91%159.07%292.06%389%267.38%62.43%514.48%
7/ Thanh toán nhanh158.21%150.64%202.08%315.78%108.90%16.46%294.75%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.81%3.32%21.40%2.59%0.48%0.12%1.36%
9/ Vòng quay Tổng tài sản58.22%80.58%17.55%45.62%35.25%37.06%24.88%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn197.52%280.24%55.45%118.78%78.51%75.76%36.68%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu71.02%98.43%19.70%50.69%42.45%171.45%141.76%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho5,491.11%5,041.92%150.69%469.40%122.45%95.49%86.56%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-0.27%1.02%5.01%17.21%-3.77%-11.85%-5.15%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%0.82%0.88%7.85%%%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%1%0.99%8.72%%%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%1%6%23%-4%-13%-5%
Tăng trưởng doanh thu-27.99%404.59%-60.74%30.83%0.81%0.52%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-119.10%2.60%-88.57%-697.87%-67.95%131.13%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-0.94%82.25%11.46%-40.32%-77.06%-35.83%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-0.19%1.01%1%9.56%307.14%-16.88%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.33%9.90%2.05%1.10%5.98%-32.50%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |