Công ty cổ phần Hợp Nhất (aah)

3.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.30
3.20
3.30
3.20
217,000
10.2K
0.2K
27.3x
0.4x
1% # 1%
2.8
483 Bi
118 Mi
2,102,291
7 - 3.5
266 Bi
1,197 Bi
22.2%
81.84%
9 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.20 899,500 3.30 305,600
3.10 247,200 3.40 509,300
3.00 51,800 3.50 310,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3.30 0 23,100 23,100
09:11 3.30 0 200 23,300
09:16 3.30 0 100 23,400
09:18 3.30 0 600 24,000
09:19 3.30 0 200 24,200
09:24 3.30 0 100 24,300
09:27 3.30 0 200 24,500
09:31 3.30 0 3,000 27,500
09:32 3.30 0 100 27,600
09:36 3.30 0 3,000 30,600
09:42 3.30 0 15,000 45,600
09:45 3.30 0 6,000 51,600
09:51 3.30 0 200 51,800
09:53 3.30 0 5,400 57,200
10:10 3.30 0 2,100 59,300
10:11 3.30 0 500 59,800
10:20 3.30 0 1,000 60,800
10:41 3.30 0 20,000 80,800
10:47 3.30 0 4,100 84,900
10:48 3.30 0 500 85,400
10:58 3.30 0 9,300 94,700
11:10 3.20 -0.10 2,200 96,900
11:16 3.20 -0.10 1,100 98,000
11:18 3.20 -0.10 100 98,100
11:21 3.30 0 500 98,600
13:10 3.30 0 10,100 108,700
13:15 3.20 -0.10 10,000 118,700
13:16 3.20 -0.10 100 118,800
13:23 3.20 -0.10 3,400 122,200
13:35 3.20 -0.10 10,000 132,200
13:37 3.30 0 5,200 137,400
13:40 3.30 0 13,600 151,000
13:41 3.30 0 100 151,100
13:58 3.30 0 4,000 155,100
14:10 3.20 -0.10 2,500 157,600
14:17 3.30 0 100 157,700
14:22 3.30 0 4,000 161,700
14:24 3.30 0 30,100 191,800
14:25 3.30 0 300 192,100
14:28 3.30 0 16,200 208,300
14:34 3.30 0 2,100 210,400
14:35 3.30 0 100 210,500
14:43 3.20 -0.10 2,000 212,500
14:47 3.20 -0.10 2,400 214,900
14:52 3.20 -0.10 100 215,000
14:53 3.20 -0.10 1,500 216,500
14:55 3.30 0 500 217,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV107,985244,864288,408203,089844,3471,172,505232,366591,879452,388448,775446,434
Tổng lợi nhuận trước thuế-14,857372-2,14716,525-10721,06415,204110,236-17,038-53,168-23,004
Lợi nhuận sau thuế -13,60464-1,95013,209-2,28111,94511,642101,865-17,038-53,168-23,004
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,60464-1,95013,209-2,28111,94511,642101,865-17,038-53,168-23,004
Tổng tài sản1,450,3621,536,4031,440,2181,467,5441,450,3621,455,1511,324,0721,297,5331,283,4681,211,0461,794,263
Tổng nợ261,511333,909237,788259,848261,511263,981144,847129,950217,749949,2891,479,337
Vốn chủ sở hữu1,188,8511,202,4931,202,4291,207,6961,188,8511,191,1701,179,2261,167,5841,065,719261,758314,926


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |