Công ty cổ phần Hợp Nhất (aah)

1.90
0.10
(5.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.80
1.80
1.90
1.70
207,100
10.2K
0.2K
27.3x
0.4x
1% # 1%
2.8
483 Bi
118 Mi
2,102,291
7 - 3.5
266 Bi
1,197 Bi
22.2%
81.84%
9 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.70 578,800 1.80 100
1.60 58,200 1.90 504,700
0.00 0 2.00 675,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.80 0 2,400 2,400
09:12 1.80 0 19,800 22,200
09:18 1.80 0 300 22,500
09:24 1.80 0 200 22,700
09:26 1.80 0 24,000 46,700
09:30 1.80 0 10,000 56,700
09:36 1.80 0 100 56,800
09:40 1.80 0 10,000 66,800
09:54 1.80 0 300 67,100
10:10 1.90 0.10 1,200 68,300
10:15 1.80 0 500 68,800
10:21 1.90 0.10 10,000 78,800
10:30 1.90 0.10 100 78,900
10:42 1.90 0.10 100 79,000
10:53 1.80 0 5,700 84,700
11:17 1.80 0 10,000 94,700
11:18 1.80 0 400 95,100
11:19 1.90 0.10 300 95,400
13:10 1.80 0 28,700 124,100
13:14 1.80 0 100 124,200
13:23 1.80 0 600 124,800
13:25 1.80 0 100 124,900
13:59 1.80 0 5,000 129,900
14:10 1.80 0 32,000 161,900
14:11 1.80 0 15,000 176,900
14:12 1.80 0 200 177,100
14:27 1.80 0 1,600 178,700
14:28 1.80 0 100 178,800
14:30 1.80 0 800 179,600
14:31 1.80 0 1,900 181,500
14:33 1.80 0 3,000 184,500
14:36 1.70 -0.10 4,500 189,000
14:37 1.80 0 1,100 190,100
14:40 1.80 0 1,200 191,300
14:57 1.80 0 400 191,700
14:58 1.80 0 3,000 194,700
14:59 1.80 0 9,300 204,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV107,985244,864288,408203,089844,3471,172,505232,366591,879452,388448,775446,434
Tổng lợi nhuận trước thuế-14,857372-2,14716,525-10721,06415,204110,236-17,038-53,168-23,004
Lợi nhuận sau thuế -13,60464-1,95013,209-2,28111,94511,642101,865-17,038-53,168-23,004
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,60464-1,95013,209-2,28111,94511,642101,865-17,038-53,168-23,004
Tổng tài sản1,450,3621,536,4031,440,2181,467,5441,450,3621,455,1511,324,0721,297,5331,283,4681,211,0461,794,263
Tổng nợ261,511333,909237,788259,848261,511263,981144,847129,950217,749949,2891,479,337
Vốn chủ sở hữu1,188,8511,202,4931,202,4291,207,6961,188,8511,191,1701,179,2261,167,5841,065,719261,758314,926


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |