Công ty cổ phần Hợp Nhất (aah)

1.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.90
1.90
2
1.80
146,200
10.2K
0.2K
27.3x
0.4x
1% # 1%
2.8
483 Bi
118 Mi
2,102,291
7 - 3.5
266 Bi
1,197 Bi
22.2%
81.84%
9 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.80 291,100 1.90 849,700
1.70 173,900 2.00 714,300
0.00 0 2.10 346,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2 0.10 4,200 4,200
09:14 2 0.10 500 4,700
09:16 2 0.10 200 4,900
09:17 2 0.10 100 5,000
09:26 1.90 0 200 5,200
09:28 1.90 0 100,000 105,200
09:29 1.90 0 25,000 130,200
09:35 1.90 0 14,300 144,500
09:39 1.90 0 100 144,600
09:44 1.80 -0.10 100 144,700
09:46 1.90 0 200 144,900
09:48 1.90 0 400 145,300
09:49 1.90 0 500 145,800
09:50 1.90 0 200 146,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV107,985244,864288,408203,089844,3471,172,505232,366591,879452,388448,775446,434
Tổng lợi nhuận trước thuế-14,857372-2,14716,525-10721,06415,204110,236-17,038-53,168-23,004
Lợi nhuận sau thuế -13,60464-1,95013,209-2,28111,94511,642101,865-17,038-53,168-23,004
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,60464-1,95013,209-2,28111,94511,642101,865-17,038-53,168-23,004
Tổng tài sản1,450,3621,536,4031,440,2181,467,5441,450,3621,455,1511,324,0721,297,5331,283,4681,211,0461,794,263
Tổng nợ261,511333,909237,788259,848261,511263,981144,847129,950217,749949,2891,479,337
Vốn chủ sở hữu1,188,8511,202,4931,202,4291,207,6961,188,8511,191,1701,179,2261,167,5841,065,719261,758314,926


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |