Ngân hàng Thương mại cổ phần An Bình (abb)

13.50
0.10
(0.75%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,131,8863,856,4353,535,1742,651,6312,421,26914,175,1269,027,69610,464,0698,160,5756,467,2596,684,6266,525,9005,478,0755,390,1874,489,011
Giá vốn hàng bán2,422,9872,241,5932,031,1531,819,5641,578,3178,515,2975,992,4397,705,8634,395,1953,402,6964,303,0804,047,6483,439,5753,208,3482,663,061
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,708,8991,614,8421,504,021832,067842,9525,659,8293,035,2572,758,2063,765,3803,064,5632,381,5462,478,2522,038,5002,181,8391,825,950
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-320,040-45,663132,134243,68272,57210,113128,583204,0611,355,7691,788,1161,259,2761,083,583966,262587,007296,361
Tổng lợi nhuận trước thuế1,226,994646,2601,026,637415,732555,9613,315,623744,218584,0441,702,4051,958,8091,403,1971,273,984927,975610,441305,157
Lợi nhuận sau thuế 981,452510,799818,392332,530430,2692,643,173585,556453,5021,356,7301,559,9781,117,6571,000,675714,907488,836243,914
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ981,452510,799818,392332,530430,2692,643,173585,556453,5021,356,7301,559,9781,117,6571,000,675714,907488,836243,914
Tổng tài sản ngắn hạn4,542,8333,761,4089,877,5693,576,8567,609,6043,139,5722,287,2852,254,967
Tiền mặt3,670,8913,186,1644,886,0391,575,6037,559,7923,031,7211,987,0272,162,818
Đầu tư tài chính ngắn hạn4,542,8333,761,4089,877,5693,576,8567,609,6043,139,5722,287,2852,254,967
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn157,556,340126,385,237111,059,235112,790,12594,947,32086,858,31982,215,78471,916,536
Tài sản cố định1,084,1981,074,384913,863955,727950,242970,104819,621829,820
Đầu tư tài chính dài hạn19,421,46618,596,36917,280,41916,852,14716,740,95821,419,97717,617,79416,062,272
Tổng tài sản162,099,173130,146,645120,936,804116,366,981102,556,92489,997,89184,503,06974,171,503
Tổng nợ148,619,956117,093,252109,207,743107,455,63294,714,14583,129,14678,384,48068,329,041
Vốn chủ sở hữu13,479,21713,053,39311,729,0618,911,3497,842,7796,868,7456,118,5895,842,462

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.02K0.44K1.44K2.73K1.96K1.75K1.25K0.86K0.43K0.16K0.20K0.25K0.70K0.54K
Giá cuối kỳ7.38K7.29K6.62K13.49K8.28K15K15K15K15K15K15K15K15K15K
Giá / EPS (PE)326.62 (lần)16.64 (lần)4.59 (lần)4.94 (lần)4.23 (lần)8.56 (lần)11.99 (lần)17.53 (lần)35.13 (lần)93.88 (lần)73.26 (lần)60.97 (lần)21.46 (lần)27.91 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.83 (lần)0.72 (lần)0.76 (lần)1.19 (lần)0.71 (lần)1.31 (lần)1.56 (lần)1.59 (lần)1.91 (lần)2.10 (lần)2.08 (lần)2.13 (lần)1.82 (lần)1.68 (lần)
Giá sổ sách12.76K13.02K13.87K20.53K15.60K13.73K12.02K10.71K10.23K10.14K10K10.05K8.58K8.27K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.58 (lần)0.56 (lần)0.48 (lần)0.66 (lần)0.53 (lần)1.09 (lần)1.25 (lần)1.40 (lần)1.47 (lần)1.48 (lần)1.50 (lần)1.49 (lần)1.75 (lần)1.81 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1,035 (Mi)1,035 (Mi)941 (Mi)571 (Mi)571 (Mi)571 (Mi)571 (Mi)571 (Mi)571 (Mi)571 (Mi)571 (Mi)571 (Mi)571 (Mi)571 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản1.62%2.80%2.89%8.17%3.07%7.42%3.49%2.71%3.04%3.63%1.72%3.12%5.13%3.11%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản98.38%97.20%97.11%91.83%96.93%92.58%96.51%97.29%96.96%96.37%98.28%96.88%94.87%96.89%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn91.96%91.68%89.97%90.30%92.34%92.35%92.37%92.76%92.12%91.01%91.53%90.03%89.35%88.63%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu1,143.32%1,102.59%897.03%931.09%1,205.83%1,207.66%1,210.25%1,281.09%1,169.52%1,011.78%1,080.41%903.18%839.01%779.55%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn8.04%8.32%10.03%9.70%7.66%7.65%7.63%7.24%7.88%8.99%8.47%9.97%10.65%11.37%
6/ Thanh toán hiện hành2.05%3.56%3.63%11.26%3.75%9.75%4.72%3.44%3.92%4.81%2.40%4.84%7.26%4.36%
7/ Thanh toán nhanh2.05%3.56%3.63%11.26%3.75%9.75%4.72%3.44%3.92%4.81%2.40%4.84%7.26%4.36%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.53%2.88%3.08%5.57%1.65%9.69%4.56%2.99%3.76%4.76%2.39%4.83%7.25%4.35%
9/ Vòng quay Tổng tài sản5.58%6.46%6.27%5.35%5.74%6.36%6.09%6.38%6.05%6.35%6.11%7%10.24%12.25%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn344.98%230.34%216.96%65.47%186.89%85.76%174.48%235.66%199.07%175.15%354.28%224.04%199.57%394.15%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu69.42%77.63%62.52%55.14%75.01%83.21%79.75%88.10%76.83%70.62%72.08%70.19%96.15%107.78%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.26%4.33%16.63%24.12%16.72%15.33%13.05%9.07%5.43%2.23%2.84%3.49%8.47%6.03%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.01%0.28%1.04%1.29%0.96%0.98%0.79%0.58%0.33%0.14%0.17%0.24%0.87%0.74%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.18%3.36%10.39%13.30%12.54%12.76%10.41%7.99%4.17%1.58%2.05%2.45%8.15%6.50%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%6%31%46%26%25%21%15%9%4%4%5%13%10%
Tăng trưởng doanh thu-10.97%28.23%26.18%-3.25%2.43%19.13%1.63%20.08%9.78%-0.74%2.18%-14.43%-7.45%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-95.54%-66.57%-13.03%39.58%11.69%39.97%46.25%100.41%167.22%-21.97%-16.78%-64.80%30.04%%
Tăng trưởng Nợ phải trả17.47%26.92%7.22%1.63%13.45%13.94%6.05%14.72%16.63%-5.13%19.02%26.20%11.66%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.25%3.26%11.29%31.62%13.62%14.18%12.26%4.73%0.90%1.31%-0.51%17.23%3.75%%
Tăng trưởng Tổng tài sản15.87%24.55%7.62%3.93%13.47%13.95%6.50%13.93%15.22%-4.58%17.07%25.24%10.76%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |