Ngân hàng Thương mại cổ phần An Bình (abb)

14.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.90
15
15.10
14.80
1,094,200
12.8K
0.0K
370x
0.6x
0% # 0%
1.3
7,659 Bi
1,346 Mi
1,840,502
9.1 - 6.7
150,987 Bi
13,206 Bi
1,143.3%
8.04%
1,988 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.80 226,900 14.90 54,600
14.70 78,100 15.00 418,400
14.60 28,700 15.10 127,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
148,000 4,750

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 14.90 0 1,094,200 1,094,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (6.53) 0% 0 (1.00) 0%
2020 4,259 (6.68) 0% 0 (1.12) 0%
2021 0 (6.47) 0% 0 (1.56) 0%
2022 0 (8.13) 0% 0 (1.36) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,131,8863,856,4353,535,1742,651,63114,175,1269,027,69610,464,0698,160,5756,467,2596,684,6266,525,9005,478,0755,390,1874,489,011
Tổng lợi nhuận trước thuế1,226,994646,2601,026,637415,7323,315,623744,218584,0441,702,4051,958,8091,403,1971,273,984927,975610,441305,157
Lợi nhuận sau thuế 981,452510,799818,392332,5302,643,173585,556453,5021,356,7301,559,9781,117,6571,000,675714,907488,836243,914
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ981,452510,799818,392332,5302,643,173585,556453,5021,356,7301,559,9781,117,6571,000,675714,907488,836243,914
Tổng tài sản162,099,173130,146,645120,936,804116,366,981102,556,92489,997,89184,503,06974,171,503
Tổng nợ148,619,956117,093,252109,207,743107,455,63294,714,14583,129,14678,384,48068,329,041
Vốn chủ sở hữu13,479,21713,053,39311,729,0618,911,3497,842,7796,868,7456,118,5895,842,462


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |