CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre (abt)

65.70
0.50
(0.77%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV172,769192,957177,493163,768151,194706,986583,584532,793617,432343,462331,314361,150397,684385,996424,790
Giá vốn hàng bán129,429136,130122,880128,551100,408516,990453,836449,073499,863276,871280,984306,823305,667335,581347,579
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV43,34056,66254,61335,21750,786189,831129,65583,591116,77664,77737,12654,32790,27148,11474,525
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh36,56647,50267,67424,72542,127176,467113,01070,26570,06835,47315,26854,78773,62232,89854,528
Tổng lợi nhuận trước thuế36,86647,87267,69324,74042,160177,172113,22470,44569,98836,37916,36550,70573,55433,04154,147
Lợi nhuận sau thuế 32,01540,25161,69622,14238,099156,104101,48963,87264,28933,79314,28848,69566,72928,22547,671
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,01540,25161,69622,14238,099156,104101,48963,87264,28933,79313,85148,69566,72928,22547,671
Tổng tài sản ngắn hạn559,170513,991421,088447,932443,286559,170443,286337,588299,926295,336258,320258,530266,843371,422573,159
Tiền mặt9,66416,00514,86129,06457,6409,66457,64011,064127,30468,06656,63524,87530,33213,72033,699
Đầu tư tài chính ngắn hạn375,160340,756251,760255,078213,626375,160213,626145,43415,029297,21724,21760,217194,217371,527
Hàng tồn kho121,930124,154128,253136,401147,186121,930147,186136,817155,535188,113173,769177,862124,32696,014115,429
Tài sản dài hạn342,582343,293331,327333,757330,562342,582330,562313,797322,614298,938285,355279,931268,702262,92476,118
Tài sản cố định117,156116,371118,559120,556116,981117,156116,98190,27692,00562,64064,00154,28651,44348,50946,831
Đầu tư tài chính dài hạn187,202187,202187,202187,202187,202187,202187,202187,202187,202187,202187,202187,202187,202180,567
Tổng tài sản901,752857,283752,415781,689773,848901,752773,848651,384622,540594,274543,675538,462535,545634,346649,276
Tổng nợ232,284219,827155,210232,283211,253232,284211,253160,565151,648175,678132,992125,320115,867230,224233,570
Vốn chủ sở hữu669,469637,456597,205549,405562,595669,469562,595490,819470,891418,596410,683413,142419,678404,122415,707

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)16.80K10.93K6.88K6.92K3.75K1.54K5.40K7.41K3.13K5.29K7.65K8.60K8.21K7.15K9.02K6.90K12.46K3.09K6.21K7.59K2.37K1.63K
Giá cuối kỳ70K37.09K31.09K28.69K27.97K24.21K26.52K26.81K18.07K24.66K25.42K24.65K16.80K15.73K10.44K10.87K10.20K3.40K10.50K10.40K90K90K
Giá / EPS (PE)4.17 (lần)3.39 (lần)4.52 (lần)4.15 (lần)7.46 (lần)15.75 (lần)4.91 (lần)3.62 (lần)5.77 (lần)4.66 (lần)3.32 (lần)2.87 (lần)2.05 (lần)2.20 (lần)1.16 (lần)1.58 (lần)0.82 (lần)1.10 (lần)1.69 (lần)1.37 (lần)38.02 (lần)55.07 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.92 (lần)0.59 (lần)0.54 (lần)0.43 (lần)0.73 (lần)0.66 (lần)0.66 (lần)0.61 (lần)0.42 (lần)0.52 (lần)0.48 (lần)0.49 (lần)0.28 (lần)0.27 (lần)0.17 (lần)0.22 (lần)0.14 (lần)0.05 (lần)0.15 (lần)0.10 (lần)1.03 (lần)1.37 (lần)
Giá sổ sách72.07K60.56K52.84K50.69K46.46K45.58K45.86K46.58K44.86K46.14K45.23K46.14K46.04K34.77K35.48K32.65K59.27K46.92K44.63K20.66K8.49K7.98K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.97 (lần)0.61 (lần)0.59 (lần)0.57 (lần)0.60 (lần)0.53 (lần)0.58 (lần)0.58 (lần)0.40 (lần)0.53 (lần)0.56 (lần)0.53 (lần)0.36 (lần)0.45 (lần)0.29 (lần)0.33 (lần)0.17 (lần)0.07 (lần)0.24 (lần)0.50 (lần)10.60 (lần)11.28 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)14 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)6 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản62.01%57.28%51.83%48.18%49.70%47.51%48.01%49.83%58.55%88.28%85.47%86.40%86.55%83.78%75.98%69.29%69.91%43.45%41.93%73.72%68.69%75.27%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản37.99%42.72%48.17%51.82%50.30%52.49%51.99%50.17%41.45%11.72%14.53%13.60%13.45%16.22%24.02%30.71%30.09%56.55%58.07%26.28%31.31%24.73%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn25.76%27.30%24.65%24.36%29.56%24.46%23.27%21.64%36.29%35.97%30.30%36.69%39.73%25.50%17.95%26.19%19.43%11.31%32.34%42.07%69.92%70.34%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu34.70%37.55%32.71%32.20%41.97%32.38%30.33%27.61%56.97%56.19%43.48%57.96%65.92%34.23%21.87%35.48%24.11%12.75%47.80%72.63%232.41%237.11%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn74.24%72.70%75.35%75.64%70.44%75.54%76.73%78.36%63.71%64.03%69.70%63.31%60.27%74.50%82.05%73.81%80.57%88.69%67.66%57.93%30.08%29.66%
6/ Thanh toán hiện hành262.68%226.25%214.40%202.56%172.20%201.12%215.12%241.02%163.94%250.17%290.90%242.43%217.83%328.51%423.93%264.57%359.90%384.18%129.68%178.58%106.77%115.08%
7/ Thanh toán nhanh205.40%151.13%127.51%97.52%62.52%65.83%67.12%128.73%121.56%199.79%209.34%190.93%180.37%225%299%198.68%271.06%191.86%105.65%134.88%70.77%49.27%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.54%29.42%7.03%85.98%39.69%44.09%20.70%27.40%6.06%14.71%153.56%60.76%38.37%84.83%123.76%96.64%86.59%11.72%13.43%10.21%9.51%6.15%
9/ Vòng quay Tổng tài sản78.40%75.41%81.79%99.18%57.80%60.94%67.07%74.26%60.85%65.43%81.10%68.56%78.87%123.29%138.63%113.90%101.32%122.60%103.83%281.61%310.07%243.87%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn126.43%131.65%157.82%205.86%116.30%128.26%139.69%149.03%103.92%74.11%94.89%79.35%91.13%147.17%182.47%164.37%144.93%282.17%247.65%382.01%451.43%323.97%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu105.60%103.73%108.55%131.12%82.05%80.67%87.42%94.76%95.51%102.18%116.36%108.29%130.87%165.50%168.95%154.31%125.75%138.23%153.46%486.14%1,030.71%822.10%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho424.01%308.34%328.23%321.38%147.18%161.70%172.51%245.86%349.51%301.12%254.39%288.72%421.85%383.16%467.94%542.03%477.59%417.17%1,117.04%1,286.23%1,149.02%502.91%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần22.08%17.39%11.99%10.41%9.84%4.18%13.48%16.78%7.31%11.22%14.53%17.22%13.62%12.43%15.05%13.69%16.71%4.77%9.07%7.56%2.71%2.49%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)17.31%13.11%9.81%10.33%5.69%2.55%9.04%12.46%4.45%7.34%11.78%11.80%10.74%15.33%20.87%15.60%16.93%5.85%9.42%21.29%8.39%6.08%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)23.32%18.04%13.01%13.65%8.07%3.37%11.79%15.90%6.98%11.47%16.90%18.64%17.82%20.58%25.43%21.13%21.02%6.59%13.92%36.76%27.88%20.48%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)30%22%14%13%12%5%16%22%8%14%19%22%17%15%20%17%21%6%11%9%3%3%
Tăng trưởng doanh thu21.15%9.53%-13.71%79.77%3.67%-8.26%-9.19%3.03%-9.13%-10.41%5.33%-17.07%-14.69%-3.99%-3.32%26%14.93%9.71%30.22%14.76%33.41%%
Tăng trưởng Lợi nhuận53.81%58.89%-0.65%90.24%143.98%-71.56%-27.03%136.42%-40.79%-30.80%-11.12%4.84%-6.55%-20.71%6.29%3.24%302.61%-42.29%56.20%220.79%44.84%%
Tăng trưởng Nợ phải trả9.96%31.57%5.88%-13.68%32.10%6.12%8.16%-49.67%-1.43%31.84%-26.47%-11.89%107.75%53.41%-45.57%51.13%138.85%-67.51%171.50%-23.96%4.30%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu19%14.62%4.23%12.49%1.93%-0.60%-1.56%3.85%-2.79%2.02%-1.98%0.22%7.88%-1.99%-11.70%2.68%26.34%21.80%312.53%143.32%6.41%%
Tăng trưởng Tổng tài sản16.53%18.80%4.63%4.76%9.31%0.97%0.54%-15.58%-2.30%11.05%-10.96%-4.59%33.35%7.95%-20.57%12.09%39.06%-7.09%253.19%26.36%4.93%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |