CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre (abt)

56.20
2.90
(5.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
53.30
56.40
56.40
54.10
30,900
73.7K
15.7K
3.2x
0.7x
15% # 21%
0.8
468 Bi
12 Mi
7,244
70.2 - 49.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
55.70 100 56.30 1,100
55.60 300 56.40 300
55.50 1,700 56.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 51.50 (-0.50) 51.9%
ANV 18.65 (-0.25) 18.7%
FMC 36.20 (0.10) 10.7%
IDI 5.30 (-0.06) 7.4%
CMX 4.64 (0.03) 3.2%
SJ1 18.10 (0.00) 2.4%
ABT 56.20 (2.90) 2.3%
ACL 11.40 (0.15) 2.2%
KHS 12.00 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 56.40 6.50 7,100 7,100
09:16 56 6.10 1,000 8,100
09:17 55 5.10 1,000 9,100
09:18 54.20 4.30 1,600 10,700
09:19 54.10 4.20 700 11,400
09:21 54.10 4.20 2,200 13,600
09:22 54.10 4.20 200 13,800
09:25 55 5.10 500 14,300
09:26 55.20 5.30 500 14,800
09:27 55 5.10 1,000 15,800
09:29 54.50 4.60 200 16,000
09:30 54.90 5 300 16,300
09:31 54.50 4.60 1,500 17,800
09:33 54.90 5 100 17,900
09:34 55 5.10 300 18,200
09:35 55 5.10 200 18,400
09:42 55 5.10 100 18,500
09:45 55.50 5.60 200 18,700
09:47 55.40 5.50 100 18,800
09:48 55.40 5.50 100 18,900
09:55 55.40 5.50 100 19,000
10:10 56 6.10 800 19,800
10:13 55.50 5.60 200 20,000
10:21 56 6.10 200 20,200
10:42 56 6.10 2,500 22,700
10:45 56 6.10 300 23,000
10:47 56 6.10 100 23,100
10:48 56 6.10 100 23,200
10:57 56 6.10 1,500 24,700
11:20 56 6.10 2,000 26,700
11:22 56 6.10 1,100 27,800
11:23 56 6.10 100 27,900
11:24 56 6.10 100 28,000
13:10 56 6.10 300 28,300
13:16 56.10 6.20 400 28,700
13:17 56.10 6.20 200 28,900
13:18 56.10 6.20 100 29,000
13:19 56.10 6.20 100 29,100
13:25 55.60 5.70 300 29,400
13:26 55.50 5.60 300 29,700
13:30 56.10 6.20 600 30,300
13:31 56.20 6.30 600 30,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV172,769192,957177,493163,768706,986583,584532,793617,432343,462331,314361,150397,684385,996424,790
Tổng lợi nhuận trước thuế36,86647,87267,69324,740177,172113,22470,44569,98836,37916,36550,70573,55433,04154,147
Lợi nhuận sau thuế 32,01540,25161,69622,142156,104101,48963,87264,28933,79314,28848,69566,72928,22547,671
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,01540,25161,69622,142156,104101,48963,87264,28933,79313,85148,69566,72928,22547,671
Tổng tài sản901,752857,283752,415781,689901,752773,848651,384622,540594,274543,675538,462535,545634,346649,276
Tổng nợ232,284219,827155,210232,283232,284211,253160,565151,648175,678132,992125,320115,867230,224233,570
Vốn chủ sở hữu669,469637,456597,205549,405669,469562,595490,819470,891418,596410,683413,142419,678404,122415,707


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc