CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre (abt)

64.10
-0.90
(-1.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
65
64.70
65
63.50
13,100
58.4K
8.8K
4.9x
0.7x
11% # 15%
1.0
402 Bi
12 Mi
6,774
46.6 - 31.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
64.00 200 64.50 300
63.80 300 64.60 500
63.70 500 64.80 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
600 300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 61.00 (2.50) 51.9%
ANV 27.05 (0.35) 18.7%
FMC 37.60 (0.05) 10.7%
IDI 6.48 (0.06) 7.4%
CMX 6.19 (0.00) 3.2%
SJ1 13.00 (0.70) 2.4%
ABT 64.10 (-0.90) 2.3%
ACL 13.40 (-0.10) 2.2%
KHS 18.40 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 65 0 300 300
09:17 65 0 100 400
09:20 64.50 -0.50 200 600
09:21 64.60 -0.40 200 800
09:23 65 0 400 1,200
09:25 65 0 200 1,400
09:27 64.50 -0.50 200 1,600
09:30 64.50 -0.50 100 1,700
09:32 64.50 -0.50 100 1,800
09:33 64.50 -0.50 100 1,900
09:36 64 -1 700 2,600
09:38 64 -1 200 2,800
09:45 64.10 -0.90 100 2,900
09:46 64 -1 200 3,100
09:51 64 -1 200 3,300
09:55 64 -1 100 3,400
09:57 64 -1 100 3,500
10:10 65 0 2,000 5,500
10:30 64.90 -0.10 100 5,600
10:34 65 0 1,700 7,300
10:37 64.80 -0.20 100 7,400
10:41 64.80 -0.20 100 7,500
10:48 64 -1 200 7,700
11:14 64 -1 600 8,300
11:21 64 -1 100 8,400
11:26 64 -1 100 8,500
11:27 64 -1 600 9,100
13:11 64 -1 300 9,400
13:12 63.80 -1.20 1,600 11,000
13:13 63.70 -1.30 400 11,400
13:14 63.60 -1.40 200 11,600
13:16 63.50 -1.50 100 11,700
13:20 63.50 -1.50 100 11,800
13:21 63.50 -1.50 100 11,900
13:34 64.50 -0.50 300 12,200
14:10 64.40 -0.60 100 12,300
14:24 64.30 -0.70 500 12,800
14:25 64.30 -0.70 100 12,900
14:30 64.30 -0.70 100 13,000
14:45 64.10 -0.90 100 13,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.39) 0% 60 (0.03) 0%
2018 0 (0.40) 0% 48 (0.07) 0%
2019 400 (0.36) 0% 0 (0.05) 0%
2020 400 (0.33) 0% 0 (0.01) 0%
2021 0 (0.34) 0% 0 (0.03) 0%
2023 600 (0.26) 0% 0 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV141,822151,851158,673121,866574,213532,793617,432343,462331,314361,150397,684385,996424,790474,171
Tổng lợi nhuận trước thuế20,21320,78137,58712,69691,27770,44569,98836,37916,36550,70573,55433,04154,14777,719
Lợi nhuận sau thuế 18,36618,49533,72411,17181,75663,87264,28933,79314,28848,69566,72928,22547,67168,885
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,36618,49533,72411,17181,75663,87264,28933,79313,85148,69566,72928,22547,67168,885
Tổng tài sản768,572729,397669,077675,178768,572651,384622,540594,274543,675538,462535,545634,346649,276584,656
Tổng nợ225,710204,901163,076196,741225,710160,565151,648175,678132,992125,320115,867230,224233,570177,164
Vốn chủ sở hữu542,862524,496506,001478,436542,862490,819470,891418,596410,683413,142419,678404,122415,707407,492


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |