CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre (abt)

59.80
-0.20
(-0.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
60
59
60
59
10,000
58.4K
8.8K
4.9x
0.7x
11% # 15%
1.0
402 Bi
12 Mi
6,774
46.6 - 31.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
59.50 800 59.90 200
59.40 1,000 60.00 500
58.70 300 60.10 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 61.20 (-0.80) 51.9%
ANV 23.90 (-0.40) 18.7%
FMC 38.25 (0.00) 10.7%
IDI 6.39 (-0.06) 7.4%
CMX 5.97 (0.00) 3.2%
SJ1 11.80 (0.00) 2.4%
ABT 59.80 (-0.20) 2.3%
ACL 13.20 (0.00) 2.2%
KHS 14.70 (-0.40) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:46 59 -1 400 400
09:57 59 -1 500 900
09:59 59 -1 100 1,000
10:26 59 -1 100 1,100
10:31 59 -1 400 1,500
10:34 60 0 1,700 3,200
10:35 60 0 400 3,600
10:38 59.80 -0.20 100 3,700
10:40 59.50 -0.50 600 4,300
10:42 60 0 100 4,400
10:44 60 0 300 4,700
10:46 60 0 400 5,100
10:48 60 0 400 5,500
10:49 60 0 600 6,100
10:52 60 0 600 6,700
10:53 60 0 1,200 7,900
10:55 60 0 300 8,200
11:28 59.50 -0.50 100 8,300
13:10 59.50 -0.50 700 9,000
13:16 59.50 -0.50 100 9,100
13:19 59.40 -0.60 300 9,400
14:10 59.40 -0.60 200 9,600
14:11 59.60 -0.40 300 9,900
14:30 59.80 -0.20 100 10,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.39) 0% 60 (0.03) 0%
2018 0 (0.40) 0% 48 (0.07) 0%
2019 400 (0.36) 0% 0 (0.05) 0%
2020 400 (0.33) 0% 0 (0.01) 0%
2021 0 (0.34) 0% 0 (0.03) 0%
2023 600 (0.26) 0% 0 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV172,769192,957177,493163,768706,986583,584532,793617,432343,462331,314361,150397,684385,996424,790
Tổng lợi nhuận trước thuế36,86647,87267,69324,740177,172113,22470,44569,98836,37916,36550,70573,55433,04154,147
Lợi nhuận sau thuế 32,01540,25161,69622,142156,104101,48963,87264,28933,79314,28848,69566,72928,22547,671
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,01540,25161,69622,142156,104101,48963,87264,28933,79313,85148,69566,72928,22547,671
Tổng tài sản901,752857,283752,415781,689901,752773,848651,384622,540594,274543,675538,462535,545634,346649,276
Tổng nợ232,284219,827155,210232,283232,284211,253160,565151,648175,678132,992125,320115,867230,224233,570
Vốn chủ sở hữu669,469637,456597,205549,405669,469562,595490,819470,891418,596410,683413,142419,678404,122415,707


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |