CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang (acl)

13.55
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV575,404543,774583,967419,108456,3302,122,2531,758,1811,117,7741,174,0221,224,023959,1331,423,6661,693,5251,190,4291,291,582
Giá vốn hàng bán486,404472,395520,209366,215402,9391,845,2241,559,407950,904891,6941,059,295801,6991,102,2981,260,0261,008,4321,099,160
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV83,01769,82561,22952,02452,515266,095189,328165,796275,259154,426150,058315,237428,827179,267190,314
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh16,78015,8047,7873,1062,92343,47713,68917,657136,66848,18832,414159,819260,01123,60225,790
Tổng lợi nhuận trước thuế16,70015,7897,6262,8802,74642,99513,35613,749134,69247,80331,082157,896259,03023,21324,006
Lợi nhuận sau thuế 15,50913,9676,4662,5912,12838,53310,7659,853117,94842,08828,183141,713230,40021,57823,503
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,50913,9676,4662,5912,12838,53310,7659,853117,94842,08828,183141,713230,40021,57823,503
Tổng tài sản ngắn hạn1,293,7401,519,2151,559,7841,491,1921,409,4021,293,7401,403,5821,482,1051,208,2341,158,3621,320,4541,100,644972,979719,718790,734
Tiền mặt63,553129,65775,01598,71966,10163,55366,10171,09238,067102,15338,78161,32679,68348,71038,290
Đầu tư tài chính ngắn hạn20,00020,00020,00020,00020,000
Hàng tồn kho840,224898,8961,001,202999,593953,255840,224953,2551,093,060922,521852,627974,390706,496462,228325,221462,801
Tài sản dài hạn266,794256,517261,246264,217260,438266,794260,403267,075273,136299,817339,088360,544370,399379,916394,328
Tài sản cố định227,063227,347232,470239,727235,269227,063235,269250,496257,615284,975322,258344,912356,903349,566376,427
Đầu tư tài chính dài hạn1,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,6801,6801,5961,596
Tổng tài sản1,560,5341,775,7321,821,0301,755,4091,669,8401,560,5341,663,9851,749,1801,481,3701,458,1791,659,5421,461,1881,343,3781,099,6341,185,063
Tổng nợ712,201942,8651,002,066942,911860,161712,201854,077950,038656,970751,727965,082794,912784,615725,672832,678
Vốn chủ sở hữu848,333832,866818,964812,498809,679848,333809,907799,142824,400706,453694,460666,276558,763373,963352,384

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.77K0.21K0.20K2.35K0.84K0.56K6.22K10.11K0.95K1.28K1.58K0.67K0.28K0.82K6.24K5.42K5.59K7.84K6.23K4.01K0.19K
Giá cuối kỳ13.89K11.40K11.35K9.53K16.31K12.83K9.23K11.29K2.88K3.03K3.20K3.63K3.02K3.86K4.74K3.98K3.42K2.53K9.41KKK
Giá / EPS (PE)18.08 (lần)53.12 (lần)57.78 (lần)4.05 (lần)19.44 (lần)22.83 (lần)1.48 (lần)1.12 (lần)3.04 (lần)2.37 (lần)2.02 (lần)5.42 (lần)10.79 (lần)4.70 (lần)0.76 (lần)0.73 (lần)0.61 (lần)0.32 (lần)1.51 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.33 (lần)0.33 (lần)0.51 (lần)0.41 (lần)0.67 (lần)0.67 (lần)0.15 (lần)0.15 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.05 (lần)0.08 (lần)0.06 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách16.91K16.15K15.93K16.44K14.08K13.85K29.22K24.51K16.40K19.15K16.32K15.24K14.62K14.96K16.20K20.76K19.02K15.49K14.35K5.79KK
Giá / Giá sổ sách (PB)0.82 (lần)0.71 (lần)0.71 (lần)0.58 (lần)1.16 (lần)0.93 (lần)0.32 (lần)0.46 (lần)0.18 (lần)0.16 (lần)0.20 (lần)0.24 (lần)0.21 (lần)0.26 (lần)0.29 (lần)0.19 (lần)0.18 (lần)0.16 (lần)0.66 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)11 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản82.90%84.35%84.73%81.56%79.44%79.57%75.33%72.43%65.45%66.73%68.24%69.52%63.65%72.21%73.60%72.40%73.39%71.01%74.97%65%%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản17.10%15.65%15.27%18.44%20.56%20.43%24.67%27.57%34.55%33.27%31.76%30.48%36.35%27.79%26.40%27.60%26.61%28.99%25.03%35%%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn45.64%51.33%54.31%44.35%51.55%58.15%54.40%58.41%65.99%70.26%75.17%66.51%62.59%66.91%62.43%68.56%72.12%62.66%40.40%62.18%77.61%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu83.95%105.45%118.88%79.69%106.41%138.97%119.31%140.42%194.05%236.30%302.81%198.64%167.28%202.21%166.15%218.02%258.70%167.80%67.78%164.38%%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn54.36%48.67%45.69%55.65%48.45%41.85%45.60%41.59%34.01%29.74%24.83%33.49%37.41%33.09%37.57%31.44%27.88%37.34%59.60%37.82%%
6/ Thanh toán hiện hành181.65%164.34%156%183.91%154.09%136.82%138.46%124.01%104.41%102.62%100.53%106.76%107.45%111.28%119.64%109.93%109.78%136.74%204.67%124.99%%
7/ Thanh toán nhanh63.68%52.73%40.95%43.49%40.67%35.86%49.58%65.10%57.23%42.56%45.74%52.19%61.79%47.23%66.53%64.49%82.32%104.75%170.46%80.31%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn8.92%7.74%7.48%5.79%13.59%4.02%7.71%10.16%7.07%4.97%5.57%5.28%2.01%1.85%6.46%8.86%15.51%8.90%1.55%1.71%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản136%105.66%63.90%79.25%83.94%57.80%97.43%126.06%108.26%108.99%94.54%102.19%137.81%124.28%162.88%148.70%118.19%173.82%248.10%226.02%82.57%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn164.04%125.26%75.42%97.17%105.67%72.64%129.35%174.06%165.40%163.34%138.55%147%216.52%172.11%221.29%205.40%161.05%244.79%330.95%347.72%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu250.17%217.08%139.87%142.41%173.26%138.11%213.68%303.08%318.33%366.53%380.82%305.19%368.34%375.57%433.50%472.91%423.94%465.49%416.28%597.55%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho219.61%163.59%86.99%96.66%124.24%82.28%156.02%272.60%310.08%237.50%214.95%246.13%428.31%261.74%403.91%415.42%530.03%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.82%0.61%0.88%10.05%3.44%2.94%9.95%13.60%1.81%1.82%2.55%1.44%0.52%1.46%8.89%5.52%6.93%10.84%10.41%11.61%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.47%0.65%0.56%7.96%2.89%1.70%9.70%17.15%1.96%1.98%2.41%1.47%0.72%1.82%14.48%8.21%8.19%18.89%25.90%26.24%1.58%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.54%1.33%1.23%14.31%5.96%4.06%21.27%41.23%5.77%6.67%9.70%4.39%1.91%5.49%38.54%26.10%29.38%50.60%43.45%69.37%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%1%1%13%4%4%13%18%2%2%3%2%1%2%11%7%8%%%%2%
Tăng trưởng doanh thu20.71%57.29%-4.79%-4.08%27.62%-32.63%-15.93%42.26%-7.83%12.93%33.65%-13.64%-4.15%-20.01%19.68%48.80%%20.84%73.13%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận257.95%9.26%-91.65%180.24%49.34%-80.11%-38.49%967.75%-8.19%-19.33%136.62%139.16%-65.94%-86.84%92.77%18.51%%25.78%55.26%2,031.80%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-16.61%-10.10%44.61%-12.61%-22.11%21.41%1.31%8.12%-12.85%-8.44%63.28%23.78%-19.15%12.37%-0.50%12.42%%167.40%2.20%2.98%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.74%1.35%-3.06%16.70%1.73%4.23%19.24%49.42%6.12%17.34%7.11%4.24%-2.26%-7.67%30.57%33.39%%8.01%147.85%-100%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-6.22%-4.87%18.08%1.59%-12.13%13.57%8.77%22.17%-7.21%-2.04%44.47%16.47%-13.56%4.84%9.27%18.27%%72.40%57.29%28.54%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |