CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang (acl)

11.40
0.15
(1.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.25
10.55
11.40
10.50
1,200
16.5K
0.9K
12.8x
0.7x
3% # 5%
1.0
572 Bi
50 Mi
8,495
14.9 - 10.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.60 5,000 11.00 10,000
10.50 3,200 11.25 300
0.00 0 11.30 5,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 51.10 (-0.90) 51.9%
ANV 18.55 (-0.35) 18.7%
FMC 36.40 (0.30) 10.7%
IDI 5.30 (-0.06) 7.4%
CMX 4.67 (0.06) 3.2%
SJ1 18.10 (0.00) 2.4%
ABT 55.60 (2.30) 2.3%
ACL 11.40 (0.15) 2.2%
KHS 12.20 (0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 10.50 -0.50 200 200
09:35 10.50 -0.50 500 700
09:36 11.40 0.40 500 1,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV575,404543,774583,967419,1082,122,2531,758,1811,117,7741,174,0221,224,023959,1331,423,6661,693,5251,190,4291,291,582
Tổng lợi nhuận trước thuế16,70015,7897,6262,88042,99513,35613,749134,69247,80331,082157,896259,03023,21324,006
Lợi nhuận sau thuế 15,50913,9676,4662,59138,53310,7659,853117,94842,08828,183141,713230,40021,57823,503
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,50913,9676,4662,59138,53310,7659,853117,94842,08828,183141,713230,40021,57823,503
Tổng tài sản1,560,5341,775,7321,821,0301,755,4091,560,5341,663,9851,749,1801,481,3701,458,1791,659,5421,461,1881,343,3781,099,6341,185,063
Tổng nợ712,201942,8651,002,066942,911712,201854,077950,038656,970751,727965,082794,912784,615725,672832,678
Vốn chủ sở hữu848,333832,866818,964812,498848,333809,907799,142824,400706,453694,460666,276558,763373,963352,384


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc