CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường (acm)

0.70
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV14,98019,08716,855126,243276,468
Giá vốn hàng bán13,50712,85713,127103,631215,230
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,4736,2303,72822,61261,238
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-2,421-2,495-2,495-2,673-9,862-9,929-9,484-10,019-55,088588-79,688-27,37811,74550,753
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,421-2,495-2,495-2,673-9,862-9,929-9,581-12,864-55,088588-82,842-27,3369,88145,748
Lợi nhuận sau thuế -2,421-2,495-2,495-2,673-9,862-9,929-9,581-12,864-55,088120-82,842-27,3368,66245,748
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,421-2,495-2,495-2,673-9,862-9,929-9,581-12,864-55,088120-82,842-27,3368,66245,748
Tổng tài sản ngắn hạn197,197239,915182,998178,082172,146239,915167,872149,715129,506110,040134,893121,204241,573257,941178,607
Tiền mặt5252448395617262449101454362,1593,00329716,2328,7613,017
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho182,397126,877165,162160,025154,913126,877149,806127,900106,57885,35463,94875,801109,48888,07556,781
Tài sản dài hạn336,344345,870351,395356,537360,709345,870365,830384,985404,319424,772445,364448,163402,906424,587476,116
Tài sản cố định155,595165,212170,175175,160180,123165,212185,086204,944224,882244,829264,913266,145247,183267,973287,920
Đầu tư tài chính dài hạn75,11475,11475,11475,11475,11475,11475,11475,11475,11475,11675,11675,20050,00050,00050,000
Tổng tài sản533,541585,785534,394534,619532,855585,785533,701534,700533,825534,811580,256569,367644,479682,528654,722
Tổng nợ205,550208,170199,073196,800192,542208,170190,714181,784171,328160,707151,192140,422132,693143,55297,808
Vốn chủ sở hữu327,991377,615335,321337,818340,314377,615342,987352,916362,496374,104429,064428,945511,786538,976556,915

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKKKKKKK0.17K0.90K0.24KK
Giá cuối kỳ0.70K0.60K0.80K3.40K1.20K0.40K0.70K1.70K1.90K3.96K10.50K10.50K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)170 (lần) (lần) (lần)11.19 (lần)4.41 (lần)44.33 (lần)6,451.81 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1.36 (lần)1.87 (lần)5.14 (lần)0.77 (lần)0.73 (lần)6.22 (lần)5.01 (lần)
Giá sổ sách7.40K6.73K6.92K7.11K7.34K8.41K8.41K10.04K10.57K10.92K2.49K2.26K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.09 (lần)0.09 (lần)0.12 (lần)0.48 (lần)0.16 (lần)0.05 (lần)0.08 (lần)0.17 (lần)0.18 (lần)0.36 (lần)4.21 (lần)4.64 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ51 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản40.96%31.45%28%24.26%20.58%23.25%21.29%37.48%37.79%27.28%57.34%71.13%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản59.04%68.55%72%75.74%79.42%76.75%78.71%62.52%62.21%72.72%42.66%28.87%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn35.54%35.73%34%32.09%30.05%26.06%24.66%20.59%21.03%14.94%43.38%58.70%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu55.13%55.60%51.51%47.26%42.96%35.24%32.74%25.93%26.63%17.56%76.62%142.13%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn64.46%64.27%66%67.91%69.95%73.94%75.34%79.41%78.97%85.06%56.62%41.30%
6/ Thanh toán hiện hành115.25%88.02%82.36%75.59%88.15%116.97%153.51%276.96%262.99%355.98%204.73%138.94%
7/ Thanh toán nhanh54.30%9.47%12%13.38%19.77%61.52%57.51%151.43%173.19%242.81%172.88%100.35%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.12%0.48%0.08%0.25%1.73%2.60%0.38%18.61%8.93%6.01%5.13%1.85%
9/ Vòng quay Tổng tài sản%%%%%2.58%3.35%2.62%18.50%42.23%38.36%38.30%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn%%%%%11.11%15.75%6.98%48.94%154.79%66.90%53.85%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu%%%%%3.49%4.45%3.29%23.42%49.64%67.74%92.74%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%21.12%16.96%11.99%117.66%379.05%302.44%173.51%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần%%%%%0.80%-434.02%-162.18%6.86%16.55%14.03%0.08%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%%%0.02%%%1.27%6.99%5.38%0.03%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%%%0.03%%%1.61%8.21%9.50%0.07%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%%%%1%-644%-208%8%21%20%%
Tăng trưởng doanh thu-100%-100%-100%-100%-100%-21.52%13.24%-86.65%-54.34%221.03%-19.48%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-0.67%3.63%-25.52%-76.65%-46,006.67%-100.14%203.05%-415.59%-81.07%278.71%14,454.22%%
Tăng trưởng Nợ phải trả9.15%4.91%6.10%6.61%6.29%7.67%5.82%-7.56%46.77%0.42%-40.58%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu10.10%-2.81%-2.64%-3.10%-12.81%0.03%-16.19%-5.04%-3.22%338.10%10.22%%
Tăng trưởng Tổng tài sản9.76%-0.19%0.16%-0.18%-7.83%1.91%-11.65%-5.57%4.25%191.61%-19.60%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |