CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường (acm)

0.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.50
0
0
0
0
6.6K
0K
0x
0.1x
0% # 0%
2.8
31 Bi
51 Mi
174,853
0.9 - 0.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 38.00 (1.80) 35.7%
PVD 31.00 (0.50) 28.5%
HGM 173.00 (-2.50) 11.3%
MVB 16.20 (0.00) 6.2%
KSB 16.10 (0.10) 5.1%
TMB 56.30 (-0.10) 3.0%
PVC 14.70 (0.20) 2.1%
NNC 44.75 (-0.15) 1.9%
DHA 45.05 (-0.15) 1.6%
PVB 26.90 (0.10) 1.6%
BKC 21.60 (0.20) 1.5%
TVD 10.20 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.02) 0% 24.40 (-0.03) -0%
2018 150 (0.02) 0% 12.80 (-0.08) -1%
2019 40 (0.02) 0% 1.60 (0.00) 0%
2020 38 (0) 0% 1.20 (-0.06) -5%
2021 40 (0) 0% 3 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV14,98019,08716,855126,243276,468
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,421-2,495-2,495-9,862-9,929-9,581-12,864-55,088588-82,842-27,3369,88145,748
Lợi nhuận sau thuế -2,421-2,495-2,495-9,862-9,929-9,581-12,864-55,088120-82,842-27,3368,66245,748
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,421-2,495-2,495-9,862-9,929-9,581-12,864-55,088120-82,842-27,3368,66245,748
Tổng tài sản533,541585,785534,394534,619585,785533,701534,700533,825534,811580,256569,367644,479682,528654,722
Tổng nợ205,550208,170199,073196,800208,170190,714181,784171,328160,707151,192140,422132,693143,55297,808
Vốn chủ sở hữu327,991377,615335,321337,818377,615342,987352,916362,496374,104429,064428,945511,786538,976556,915


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |