CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang (agf)

1.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV160,252158,234118,79986,006138,518523,292508,352452,707544,478470,480685,954821,238
Giá vốn hàng bán144,982143,261107,00282,425124,232477,671454,949399,117505,122436,052603,407710,896
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV14,83614,78411,3603,37613,50244,35651,90752,78535,23232,39080,165109,973
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,9172,302501-8,986655-3,265-709-3,430-12,469-47,331-218,670-112,604
Tổng lợi nhuận trước thuế2,9102,8441,022-9,325466-2,549-3,490-6,023-19,417-92,358-221,395-120,089
Lợi nhuận sau thuế 2,9102,8441,022-9,325466-2,549-3,490-6,023-19,417-92,358-222,273-119,780
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,9102,8441,022-9,325466-2,549-3,490-6,023-19,417-92,358-222,273-119,780
Tổng tài sản ngắn hạn140,013140,040146,402136,338157,634140,013157,718101,762130,330199,001281,288480,512
Tiền mặt13,3696,8338,93918,66713,43313,36913,43310,78722,77021,1592,3105,600
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho27,05220,55118,34513,21718,30827,05218,30827,95140,746116,689179,563139,233
Tài sản dài hạn115,261116,058119,709121,566124,426115,261124,426186,601204,154227,103253,506280,359
Tài sản cố định73,72873,72874,96776,63578,35473,72878,354140,952156,440174,269194,503215,372
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản255,275256,098266,111257,905282,060255,275282,145288,364334,485426,103534,794760,871
Tổng nợ440,005443,739456,596449,411464,576440,005464,326467,055507,153579,355595,688599,492
Vốn chủ sở hữu-184,730-187,641-190,485-191,506-182,516-184,730-182,181-178,692-172,669-153,252-60,894161,379

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKKKKKK-6.34K-6.66K0.09KK2.82K0.84K2.67K4.87K3.28K1.12K1.31K4.02K5.91K2.83K
Giá cuối kỳ2K3K3K2.30K4.40K6K3.69K4.70K9.50K7.18K14.20K16.52K14.70K10.23K9.69K9.62K12.71K5.63K29.50K33.02K12.32K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)-0.74 (lần)-1.43 (lần)78.08 (lần) (lần)5.85 (lần)17.50 (lần)3.83 (lần)1.99 (lần)2.93 (lần)11.31 (lần)4.31 (lần)7.34 (lần)5.59 (lần)4.35 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.11 (lần)0.17 (lần)0.19 (lần)0.12 (lần)0.26 (lần)0.25 (lần)0.13 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách-6.57K-6.48K-6.36K-6.14K-5.45K-2.17K5.74K15.06K21.40K28.07K30.52K33.83K32.22K51.87K51.61K48.50K48.49K65.34K65.58K37.92K12.90K
Giá / Giá sổ sách (PB)-0.30 (lần)-0.46 (lần)-0.47 (lần)-0.37 (lần)-0.81 (lần)-2.77 (lần)0.64 (lần)0.31 (lần)0.44 (lần)0.26 (lần)0.47 (lần)0.49 (lần)0.46 (lần)0.20 (lần)0.19 (lần)0.20 (lần)0.26 (lần)0.09 (lần)0.45 (lần)0.87 (lần)0.95 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)26 (Mi)25 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản54.85%55.90%35.29%38.96%46.70%52.60%63.15%73.15%82.06%77.66%84.28%81.81%80.88%72.31%69.88%56.54%54.87%47.60%42.68%58.70%59.92%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản45.15%44.10%64.71%61.04%53.30%47.40%36.85%26.85%17.94%22.34%15.72%18.19%19.12%27.69%30.12%43.46%45.13%52.40%57.32%41.30%40.08%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn172.37%164.57%161.97%151.62%135.97%111.39%78.79%65.55%70.97%67.86%67.24%60.99%63.58%57.91%61.83%53.96%48.47%52.60%26.48%36.13%59.56%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu-238.19%-254.87%-261.37%-293.71%-378.04%-978.24%371.48%190.24%244.45%211.11%205.23%156.36%174.89%137.56%161.97%117.21%94.05%114.58%36.01%56.58%147.26%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn-72.37%-64.57%-61.97%-51.62%-35.97%-11.39%21.21%34.45%29.03%32.14%32.76%39.01%36.35%42.09%38.17%46.04%51.53%45.90%73.52%63.87%40.44%
6/ Thanh toán hiện hành32.31%34.47%21.95%25.89%34.63%47.67%82.05%114.22%117.72%116.31%126.20%135.37%128.40%127.31%115.20%106.34%114.82%96.94%161.74%163.83%108.52%
7/ Thanh toán nhanh26.06%30.47%15.92%17.80%14.33%17.24%58.28%96.99%80.44%80.20%55.83%74.11%68.54%53.24%67.86%55.14%72.17%56.83%82.60%106.26%69.39%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.08%2.94%2.33%4.52%3.68%0.39%0.96%0.60%1.02%1.70%8.88%9.63%16.62%6.06%6.35%6.61%3.25%3.04%6.15%7.72%1.29%
9/ Vòng quay Tổng tài sản204.99%180.17%156.99%162.78%110.41%128.27%107.93%104.55%109.74%134.11%90.13%125.45%135.79%178.37%154.94%125.45%110.28%154.36%146.14%254.32%312.43%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn373.75%322.32%444.87%417.77%236.42%243.86%170.91%142.92%133.73%172.69%106.94%153.34%167.89%246.67%221.73%221.87%200.99%324.26%342.38%433.25%521.44%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu-283.27%-279.04%-253.34%-315.33%-307%-1,126.47%508.89%303.43%377.99%417.21%275.09%321.61%373.51%423.74%405.90%272.50%213.99%336.28%198.76%398.20%772.52%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,765.75%2,484.97%1,427.92%1,239.68%373.69%336.04%510.58%969.47%405.69%518.28%174.05%297.69%316.41%371.04%466.91%408.27%%%%%1,252.28%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-0.49%-0.69%-1.33%-3.57%-19.63%-32.40%-14.59%-13.86%-8.22%0.08%%2.59%0.70%1.20%2.32%2.46%1.07%0.59%3.05%3.90%2.69%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%%%%%-14.49%-9.04%0.11%%3.25%0.95%2.17%3.61%3.11%1.19%0.92%4.50%9.95%8.88%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%%%%%-42.06%-31.14%0.33%%8.34%2.61%5.16%9.45%6.76%2.32%2%6.13%15.59%21.97%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-1%-1%-2%-4%-21%-37%-17%-14%-9%%%3%1%1%3%3%%%%%3%
Tăng trưởng doanh thu2.94%12.29%-16.85%15.73%-31.41%-16.47%%-43.62%-30.98%39.33%-14.99%-8.88%8.42%5.57%56.11%27.22%-35.94%68.61%4.17%43.98%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-26.96%-42.06%-68.98%-78.98%-58.45%85.57%%-4.92%-7,346.77%-100%-100%238.10%-37.19%-45.14%46.76%192.04%16.81%-67.48%-18.44%108.53%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-5.24%-0.58%-7.91%-12.46%-2.74%-0.63%%-45.22%-11.70%-5.41%30.26%-5.55%57.92%-14.63%45.22%24.65%-17.24%217.03%32.09%12.90%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.40%1.95%3.49%12.67%151.67%-137.73%%-29.61%-23.75%-8.04%-0.76%5.65%24.22%0.51%5.09%0.02%0.83%-0.37%107.54%193.87%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-9.52%-2.16%-13.79%-21.50%-20.32%-29.71%%-40.69%-15.57%-6.27%18.16%-1.54%43.83%-8.85%26.75%11.96%-10.19%59.58%80.28%86.09%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |